Trận tiếp theo
Super Liga •
Mladost Stadium Lučani
Nhận định trận đấu
Phong độ
10 trận gần nhất
Thắng
7
70%
Hòa
1
10%
Thua
2
20%
Chỉ số chính
Bàn thắng/trận
2.1
Bàn thua/trận
1.1
Tỷ lệ thắng
70%
Tỷ lệ BTTS
60%
Tỷ lệ giữ sạch lưới
30%
10 trận gần nhất
Bàn thắng/trận
1.6
Bàn thua/trận
0.6
Tỷ lệ thắng
80%
Tỷ lệ BTTS
60%
Tỷ lệ giữ sạch lưới
40%
5 trận sân nhà gần nhất
Bàn thắng/trận
2.6
Bàn thua/trận
1.6
Tỷ lệ thắng
60%
Tỷ lệ BTTS
60%
Tỷ lệ giữ sạch lưới
20%
5 trận sân khách gần nhất
Xu hướng bàn thắng
Trên 0.5 bàn
100%
Trên 1.5 bàn
90%
Trên 2.5 bàn
60%
Trên 3.5 bàn
40%
BTTS
60%
Trên 0.5 bàn
100%
Trên 1.5 bàn
80%
Trên 2.5 bàn
40%
Trên 3.5 bàn
0%
BTTS
60%
Trên 0.5 bàn
100%
Trên 1.5 bàn
100%
Trên 2.5 bàn
80%
Trên 3.5 bàn
80%
BTTS
60%
Bảng xếp hạng
Super Liga
| # | Câu lạc bộ | Đđ | T | H | T | Hsbt | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FK Crvena Zvezda
|
12 | 11 | 1 | 0 | +28 | 34 |
| 2 |
Vojvodina
|
12 | 9 | 1 | 2 | +16 | 28 |
| 3 |
IMT Novi Beograd
|
12 | 6 | 3 | 3 | +7 | 21 |
| 4 |
Železničar Pančevo
|
11 | 6 | 2 | 3 | +8 | 20 |
| 5 |
Radnicki 1923
|
11 | 5 | 2 | 4 | +3 | 17 |
Trận gần đây
- W Vojvodina - Radnicki 1923 2 - 0
- W Radnicki NIS - Vojvodina 1 - 4
- D Vojvodina - IMT Novi Beograd 1 - 1
- W FK Partizan - Vojvodina 2 - 3
- W Vojvodina - Zemun 2 - 1
Lịch thi đấu sắp tới
Sân nhà và sân khách
Sân nhà Stadion Karađorđe
- Số trận đã đấu
- 5
- Tỷ lệ thắng
- 80%
- Bàn thắng/trận
- 1.6
- Bàn thua/trận
- 0.6
- Tỷ lệ BTTS
- 60%
- Tỷ lệ giữ sạch lưới
- 40%
Sân khách
- Số trận đã đấu
- 5
- Tỷ lệ thắng
- 60%
- Bàn thắng/trận
- 2.6
- Bàn thua/trận
- 1.6
- Tỷ lệ BTTS
- 60%
- Tỷ lệ giữ sạch lưới
- 20%
Thống kê chi tiết của đội
Mỗi trận
Của đội
Đối thủ
Bàn thắng
2.1
1.1
Phạt góc
Việt vị
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
1.6
0.6
Phạt góc
Việt vị
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
2.6
1.6
Phạt góc
Việt vị
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Kiểm soát bóng
Dự đoán các trận tới
-
Mladost Lucani
Thắng 30%
+2.5 60%
BTTS 50%
-
OFK Beograd
Thắng 40%
+2.5 60%
BTTS 60%
-
FK Crvena Zvezda
Thắng 40%
+2.5 40%
BTTS 40%
-
Macva
Thắng 40%
+2.5 50%
BTTS 50%
-
Radnik Surdulica
Thắng 30%
+2.5 70%
BTTS 50%
Phân tích bổ sung
-
Khả năng ghi bàn
Trung bình 2.1 bàn mỗi trận, cả hai đội cùng ghi bàn trong 60% số trận.
-
Phòng ngự
Thủng lưới trung bình 1.1 bàn mỗi trận, giữ sạch lưới trong 30% số trận.
-
Lợi thế sân nhà
Thắng 80% số trận sân nhà so với 60% trên sân khách - lợi thế sân nhà rõ rệt.