Trận tiếp theo
Meistriliiga •
A. Le Coq Arena
Nhận định trận đấu
Phong độ
10 trận gần nhất
Thắng
5
50%
Hòa
1
10%
Thua
4
40%
Chỉ số chính
Bàn thắng/trận
1.8
Bàn thua/trận
2
Tỷ lệ thắng
50%
Tỷ lệ BTTS
80%
Tỷ lệ giữ sạch lưới
10%
10 trận gần nhất
Bàn thắng/trận
2.2
Bàn thua/trận
1.6
Tỷ lệ thắng
80%
Tỷ lệ BTTS
80%
Tỷ lệ giữ sạch lưới
20%
5 trận sân nhà gần nhất
Bàn thắng/trận
1.4
Bàn thua/trận
2.4
Tỷ lệ thắng
20%
Tỷ lệ BTTS
80%
Tỷ lệ giữ sạch lưới
0%
5 trận sân khách gần nhất
Xu hướng bàn thắng
Trên 0.5 bàn
100%
Trên 1.5 bàn
100%
Trên 2.5 bàn
80%
Trên 3.5 bàn
70%
BTTS
80%
Trên 0.5 bàn
100%
Trên 1.5 bàn
100%
Trên 2.5 bàn
80%
Trên 3.5 bàn
60%
BTTS
80%
Trên 0.5 bàn
100%
Trên 1.5 bàn
100%
Trên 2.5 bàn
80%
Trên 3.5 bàn
80%
BTTS
80%
Bảng xếp hạng
Meistriliiga
| # | Câu lạc bộ | Đđ | T | H | T | Hsbt | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FC Levadia Tallinn
|
33 | 26 | 6 | 1 | +66 | 84 |
| 2 |
Paide
|
33 | 18 | 6 | 9 | +14 | 60 |
| 3 |
Flora Tallinn
|
34 | 19 | 1 | 14 | +15 | 58 |
| 4 |
Kalju Nomme
|
33 | 16 | 6 | 11 | +22 | 54 |
| 5 |
Tammeka
|
33 | 16 | 2 | 15 | -5 | 50 |
Trận gần đây
- L Laagri - Flora Tallinn 3 - 1
- W Flora Tallinn - Tammeka 2 - 0
- L Flora Tallinn - FC Levadia Tallinn 1 - 3
- L Kuressaare - Flora Tallinn 2 - 0
- W Flora Tallinn - Vaprus 3 - 2
Lịch thi đấu sắp tới
Sân nhà và sân khách
Sân nhà A. Le Coq Arena
- Số trận đã đấu
- 5
- Tỷ lệ thắng
- 80%
- Bàn thắng/trận
- 2.2
- Bàn thua/trận
- 1.6
- Tỷ lệ BTTS
- 80%
- Tỷ lệ giữ sạch lưới
- 20%
Sân khách
- Số trận đã đấu
- 5
- Tỷ lệ thắng
- 20%
- Bàn thắng/trận
- 1.4
- Bàn thua/trận
- 2.4
- Tỷ lệ BTTS
- 80%
- Tỷ lệ giữ sạch lưới
- 0%
Thống kê chi tiết của đội
Mỗi trận
Của đội
Đối thủ
Bàn thắng
1.8
2
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
2.2
1.6
Bàn thắng
1.4
2.4
Giải đấu này không ghi nhận phạt góc, thẻ phạt, việt vị và phạm lỗi - chỉ hiển thị bàn thắng.
Dự đoán các trận tới
-
Trans Narva
Thắng 80%
+2.5 80%
BTTS 80%
-
Paide
Thắng 30%
+2.5 70%
BTTS 70%
Phân tích bổ sung
-
Khả năng ghi bàn
Trung bình 1.8 bàn mỗi trận, cả hai đội cùng ghi bàn trong 80% số trận.
-
Phòng ngự
Thủng lưới trung bình 2 bàn mỗi trận, giữ sạch lưới trong 10% số trận.
-
Lợi thế sân nhà
Thắng 80% số trận sân nhà so với 20% trên sân khách - lợi thế sân nhà rõ rệt.