Dự đoán và thống kê Meistriliiga Estonia

3.14

TB bàn thắng mỗi trận

59%

Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn

66%

Tỷ lệ trên 2.5 bàn mỗi trận

81%

Tỷ lệ trên 1.5 bàn mỗi trận

Meistriliiga Estonia logo Estonia
Giờ Trận đấu
Thắng T 2.5 BTTS

Bảng xếp hạng Meistriliiga Estonia

Hạng Câu lạc bộ �� T H T Btg� Bt Hsbt Đ Phong độ
1 FC Levadia Tallinn logo FC Levadia Tallinn 29 22 6 1 81 21 +60 72 D W W W W
2 Flora Tallinn logo Flora Tallinn 29 18 1 10 59 39 +20 55 W W D W W
3 Paide logo Paide 29 15 6 8 48 36 +12 51 W W L W L
4 Kalju Nomme logo Kalju Nomme 29 15 5 9 52 27 +25 50 W W L L L
5 Tammeka logo Tammeka 29 14 2 13 37 47 -10 44 L L W L W
6 Laagri logo Laagri 29 11 2 16 40 47 -7 35 D W L L W
7 Vaprus logo Vaprus 29 10 4 15 39 57 -18 34 L L L W W
8 Kuressaare logo Kuressaare 29 8 5 16 31 49 -18 29 D L L W D
9 Nõmme United logo Nõmme United 29 9 1 19 47 68 -21 28 L L W L L
10 Trans Narva logo Trans Narva 29 5 4 20 22 65 -43 19 D L D L L
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

Vua phá lưới Meistriliiga Estonia

# Cầu thủ Ra sân Phút Bàn thắng
1 Daniel Cabral Paide 16 - 5

Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất Meistriliiga Estonia

# Cầu thủ Ra sân Phút Kiến tạo
1 Daniel Cabral Paide 16 - 0

Cầu thủ nhận nhiều thẻ vàng nhất Meistriliiga Estonia

# Cầu thủ Ra sân Phút Thẻ vàng
1 Daniel Cabral Paide 16 - 7

Cầu thủ bị đuổi khỏi sân nhiều nhất Meistriliiga Estonia

# Cầu thủ Ra sân Phút Thẻ đỏ
1 Daniel Cabral Paide 16 - 0