Trận tiếp theo
Meistriliiga •
Paide linnastaadion
Nhận định trận đấu
Phong độ
10 trận gần nhất
Thắng
3
30%
Hòa
1
10%
Thua
6
60%
Chỉ số chính
Bàn thắng/trận
1.4
Bàn thua/trận
1.6
Tỷ lệ thắng
30%
Tỷ lệ BTTS
60%
Tỷ lệ giữ sạch lưới
10%
10 trận gần nhất
Bàn thắng/trận
1.6
Bàn thua/trận
1.4
Tỷ lệ thắng
40%
Tỷ lệ BTTS
60%
Tỷ lệ giữ sạch lưới
20%
5 trận sân nhà gần nhất
Bàn thắng/trận
1.2
Bàn thua/trận
1.8
Tỷ lệ thắng
20%
Tỷ lệ BTTS
60%
Tỷ lệ giữ sạch lưới
0%
5 trận sân khách gần nhất
Xu hướng bàn thắng
Trên 0.5 bàn
100%
Trên 1.5 bàn
80%
Trên 2.5 bàn
70%
Trên 3.5 bàn
40%
BTTS
60%
Trên 0.5 bàn
100%
Trên 1.5 bàn
80%
Trên 2.5 bàn
60%
Trên 3.5 bàn
40%
BTTS
60%
Trên 0.5 bàn
100%
Trên 1.5 bàn
80%
Trên 2.5 bàn
80%
Trên 3.5 bàn
40%
BTTS
60%
Bảng xếp hạng
Meistriliiga
| # | Câu lạc bộ | Đđ | T | H | T | Hsbt | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 |
Paide
|
33 | 18 | 6 | 9 | +14 | 60 |
| 3 |
Flora Tallinn
|
34 | 19 | 1 | 14 | +15 | 58 |
| 4 |
Kalju Nomme
|
33 | 16 | 6 | 11 | +22 | 54 |
| 5 |
Tammeka
|
33 | 16 | 2 | 15 | -5 | 50 |
| 6 |
Laagri
|
34 | 15 | 2 | 17 | -1 | 47 |
Trận gần đây
- L Nõmme United - Kalju Nomme 3 - 0
- D Vaprus - Kalju Nomme 2 - 2
- L Kalju Nomme - Laagri 0 - 1
- W Tammeka - Kalju Nomme 1 - 3
- W Kalju Nomme - Trans Narva 2 - 0
Lịch thi đấu sắp tới
Sân nhà và sân khách
Sân nhà Hiiu staadion
- Số trận đã đấu
- 5
- Tỷ lệ thắng
- 40%
- Bàn thắng/trận
- 1.6
- Bàn thua/trận
- 1.4
- Tỷ lệ BTTS
- 60%
- Tỷ lệ giữ sạch lưới
- 20%
Sân khách
- Số trận đã đấu
- 5
- Tỷ lệ thắng
- 20%
- Bàn thắng/trận
- 1.2
- Bàn thua/trận
- 1.8
- Tỷ lệ BTTS
- 60%
- Tỷ lệ giữ sạch lưới
- 0%
Thống kê chi tiết của đội
Mỗi trận
Của đội
Đối thủ
Bàn thắng
1.4
1.6
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
1.6
1.4
Bàn thắng
1.2
1.8
Giải đấu này không ghi nhận phạt góc, thẻ phạt, việt vị và phạm lỗi - chỉ hiển thị bàn thắng.
Dự đoán các trận tới
-
Paide
Thắng 30%
+2.5 70%
BTTS 60%
-
Kuressaare
Thắng 40%
+2.5 50%
BTTS 40%
-
FC Levadia Tallinn
Thắng 10%
+2.5 80%
BTTS 40%
Phân tích bổ sung
-
Khả năng ghi bàn
Trung bình 1.4 bàn mỗi trận, cả hai đội cùng ghi bàn trong 60% số trận.
-
Phòng ngự
Thủng lưới trung bình 1.6 bàn mỗi trận, giữ sạch lưới trong 10% số trận.
-
Lợi thế sân nhà
Thắng 40% số trận sân nhà so với 20% trên sân khách - lợi thế sân nhà rõ rệt.