Union Plaani vs MyPa: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng và tỷ số trực tiếp

Logo Union Plaani
Union Plaani
phong độ sân nhà
L L W W W
Kakkonen - Lohko A
Heinolan UP Nurmi
Logo MyPa
MyPa
phong độ sân khách
L L L L L

Phân tích trận đấu bằng AI

Union Plaani
MyPa

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

Union Plaani (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
MyPa (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
2.65
3.00
2.30
1.15
2.30
0.00
Hệ số Trên 2.5
3.00
2.00
4.00
4.00
3.00
5.00
Hệ số BTTS
2.90
2.90
2.90
3.80
3.30
4.30
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

Union Plaani (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
MyPa (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
W W W D L
L L W W W
L W W D L
vs
W L L L L
D W W L L
L L L L L
Phong độ Trên 2.5
O O U O O
O U U O U
U O O O O
vs
O O O O U
U O O O U
O O O O O
Phong độ BTTS
Y Y N Y N
Y N N Y N
N N Y Y N
vs
Y Y N Y N
N Y Y Y N
Y Y Y N Y
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
3.80 3.80 3.80 Union Plaani (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
4.10 3.20 5.00 MyPa (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
MyPa +0.30
Union Plaani +0.60
MyPa +1.20
MyPa +0.30
Union Plaani +0.60
MyPa +1.20
MyPa +0.30
Union Plaani +0.60
MyPa +1.20
TB bàn ghi được/trận
1.80 1.80 1.80 Union Plaani (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.40 1.80 1.00 MyPa (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Union Plaani +0.40
Ngang nhau
Union Plaani +0.80
Union Plaani +0.40
Ngang nhau
Union Plaani +0.80
Union Plaani +0.40
Ngang nhau
Union Plaani +0.80
TB bàn thủng lưới/trận
2.00 2.00 2.00 Union Plaani (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
2.70 1.40 4.00 MyPa (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Union Plaani tốt hơn
MyPa tốt hơn
Union Plaani tốt hơn
Union Plaani tốt hơn
MyPa tốt hơn
Union Plaani tốt hơn
Union Plaani tốt hơn
MyPa tốt hơn
Union Plaani tốt hơn
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

Union Plaani
MyPa

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Union Plaani (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
MyPa (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 1.8 1.8 1.8 1.4 1.8 1
Bàn thủng lưới/trận 2 2 2 2.7 1.4 4
Tổng bàn thắng/trận 3.8 3.8 3.8 4.1 3.2 5
Tỷ lệ BTTS 40% 40% 40% 70% 60% 80%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 30% 40% 20% 10% 20% 0%
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại Kakkonen - Lohko A - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Union Plaani
  • L K Reipas 0-4
  • D K PuiU Helsinki 3-3
  • W N Reipas 1-0
  • W K MyPa 3-2
  • W N PuiU Helsinki 4-2
  • W N Reipas 1-0
  • W K HPS 3-0
  • L K Kiffen 0-1
  • L N PEPO 0-2
  • W K PPJ 1-0
MyPa
  • L N PuiU Helsinki 0-2
  • L K Reipas 1-7
  • L K PuiU Helsinki 0-3
  • L N Union Plaani 2-3
  • W N Reipas 5-1
  • W N PuiU Helsinki 2-1
  • L K PPJ 1-2
  • L K PEPO 1-4
  • D N Kiffen 0-0
  • L K Reipas 2-4
  • W vs Reipas 1-0
  • W vs PuiU Helsinki 4-2
  • W vs Reipas 1-0
  • L vs PEPO 0-2
  • L vs Atlantis 3-6
  • L vs Reipas 1-7
  • L vs PuiU Helsinki 0-3
  • L vs PPJ 1-2
  • L vs PEPO 1-4
  • L vs Reipas 2-4

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
Union Plaani
MyPa

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Union Plaani (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
MyPa (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

Kakkonen - Lohko A · Kakkonen: Group A

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 Kiffen 18 12 3 3 41:24 +17 39 W W W D D
2 PEPO 18 11 4 3 36:23 +13 37 W W W W W
3 Atlantis 18 10 2 6 62:44 +18 32 W W W D W
4 HIFK Helsinki 18 7 6 5 39:33 +6 27 L L D D D
5 HPS 18 7 4 7 39:41 -2 25 L L D D L
6 PPJ 18 5 8 5 33:31 +2 23 L W D L L
7 Reipas 18 7 2 9 35:35 0 23 L L L W W
8 PuiU Helsinki 18 4 4 10 26:38 -12 16 L L D D L
9 MyPa 18 4 3 11 20:39 -19 15 W L L D L
10 Union Plaani 18 4 2 12 19:42 -23 14 W W L L W
  • Promotion - Kakkonen Group A (Winners stage)
  • Kakkonen Group A (Losers stage)
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 PEPO 9 7 2 0 25:10 +15 23
2 Kiffen 9 7 1 1 21:10 +11 22
3 Atlantis 9 7 0 2 39:19 +20 21
4 Reipas 9 6 2 1 21:13 +8 20
5 HIFK Helsinki 9 4 2 3 22:17 +5 14
6 PPJ 9 2 5 2 13:11 +2 11
7 PuiU Helsinki 9 3 2 4 16:15 +1 11
8 HPS 9 3 2 4 22:24 -2 11
9 MyPa 9 2 2 5 7:15 -8 8
10 Union Plaani 9 2 1 6 9:21 -12 7
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Kiffen 9 5 2 2 20:14 +6 17
2 HPS 9 4 2 3 17:17 0 14
3 PEPO 9 4 2 3 11:13 -2 14
4 HIFK Helsinki 9 3 4 2 17:16 +1 13
5 PPJ 9 3 3 3 20:20 0 12
6 Atlantis 9 3 2 4 23:25 -2 11
7 MyPa 9 2 1 6 13:24 -11 7
8 Union Plaani 9 2 1 6 10:21 -11 7
9 PuiU Helsinki 9 1 2 6 10:23 -13 5
10 Reipas 9 1 0 8 14:22 -8 3

Đội hình

Đội hình sắp có

Đội hình của hai đội sẽ hiển thị tại đây ngay khi được công bố - thường khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.