Xu hướng bàn thắng
Cả hai đội đều thể hiện hàng công mạnh gần đây, trung bình 4.4 bàn mỗi trận trong các trận của họ.
Xu hướng nhiều bàn

Kakkonen - Lohko A

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu
Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu
Chỉ tính các trận tại Kakkonen - Lohko A - không bao gồm trận cúp và giao hữu.
Union Plaani
MyPaChọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu
Kakkonen - Lohko A · Kakkonen: Group A
| # | Câu lạc bộ | Đđ | T | H | T | Btgđ:Bt | Hsbt | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Kiffen
|
18 | 12 | 3 | 3 | 41:24 | +17 | 39 | W W W D D |
| 2 |
PEPO
|
18 | 11 | 4 | 3 | 36:23 | +13 | 37 | W W W W W |
| 3 |
Atlantis
|
18 | 10 | 2 | 6 | 62:44 | +18 | 32 | W W W D W |
| 4 |
HIFK Helsinki
|
18 | 7 | 6 | 5 | 39:33 | +6 | 27 | L L D D D |
| 5 |
HPS
|
18 | 7 | 4 | 7 | 39:41 | -2 | 25 | L L D D L |
| 6 |
PPJ
|
18 | 5 | 8 | 5 | 33:31 | +2 | 23 | L W D L L |
| 7 |
Reipas
|
18 | 7 | 2 | 9 | 35:35 | 0 | 23 | L L L W W |
| 8 |
PuiU Helsinki
|
18 | 4 | 4 | 10 | 26:38 | -12 | 16 | L L D D L |
| 9 |
MyPa
|
18 | 4 | 3 | 11 | 20:39 | -19 | 15 | W L L D L |
| 10 |
Union Plaani
|
18 | 4 | 2 | 12 | 19:42 | -23 | 14 | W W L L W |
| # | Câu lạc bộ | Đđ | T | H | T | Btgđ:Bt | Hsbt | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
PEPO
|
9 | 7 | 2 | 0 | 25:10 | +15 | 23 |
| 2 |
Kiffen
|
9 | 7 | 1 | 1 | 21:10 | +11 | 22 |
| 3 |
Atlantis
|
9 | 7 | 0 | 2 | 39:19 | +20 | 21 |
| 4 |
Reipas
|
9 | 6 | 2 | 1 | 21:13 | +8 | 20 |
| 5 |
HIFK Helsinki
|
9 | 4 | 2 | 3 | 22:17 | +5 | 14 |
| 6 |
PPJ
|
9 | 2 | 5 | 2 | 13:11 | +2 | 11 |
| 7 |
PuiU Helsinki
|
9 | 3 | 2 | 4 | 16:15 | +1 | 11 |
| 8 |
HPS
|
9 | 3 | 2 | 4 | 22:24 | -2 | 11 |
| 9 |
MyPa
|
9 | 2 | 2 | 5 | 7:15 | -8 | 8 |
| 10 |
Union Plaani
|
9 | 2 | 1 | 6 | 9:21 | -12 | 7 |
| # | Câu lạc bộ | Đđ | T | H | T | Btgđ:Bt | Hsbt | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Kiffen
|
9 | 5 | 2 | 2 | 20:14 | +6 | 17 |
| 2 |
HPS
|
9 | 4 | 2 | 3 | 17:17 | 0 | 14 |
| 3 |
PEPO
|
9 | 4 | 2 | 3 | 11:13 | -2 | 14 |
| 4 |
HIFK Helsinki
|
9 | 3 | 4 | 2 | 17:16 | +1 | 13 |
| 5 |
PPJ
|
9 | 3 | 3 | 3 | 20:20 | 0 | 12 |
| 6 |
Atlantis
|
9 | 3 | 2 | 4 | 23:25 | -2 | 11 |
| 7 |
MyPa
|
9 | 2 | 1 | 6 | 13:24 | -11 | 7 |
| 8 |
Union Plaani
|
9 | 2 | 1 | 6 | 10:21 | -11 | 7 |
| 9 |
PuiU Helsinki
|
9 | 1 | 2 | 6 | 10:23 | -13 | 5 |
| 10 |
Reipas
|
9 | 1 | 0 | 8 | 14:22 | -8 | 3 |
Đội hình của hai đội sẽ hiển thị tại đây ngay khi được công bố - thường khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.