Trận tiếp theo
Meistriliiga •
Kalevi Staadion
Nhận định trận đấu
Phong độ
10 trận gần nhất
Thắng
3
30%
Hòa
0
0%
Thua
7
70%
Chỉ số chính
Bàn thắng/trận
1.4
Bàn thua/trận
2.2
Tỷ lệ thắng
30%
Tỷ lệ BTTS
60%
Tỷ lệ giữ sạch lưới
10%
10 trận gần nhất
Bàn thắng/trận
2.2
Bàn thua/trận
2
Tỷ lệ thắng
40%
Tỷ lệ BTTS
80%
Tỷ lệ giữ sạch lưới
20%
5 trận sân nhà gần nhất
Bàn thắng/trận
0.6
Bàn thua/trận
2.4
Tỷ lệ thắng
20%
Tỷ lệ BTTS
40%
Tỷ lệ giữ sạch lưới
0%
5 trận sân khách gần nhất
Xu hướng bàn thắng
Trên 0.5 bàn
100%
Trên 1.5 bàn
90%
Trên 2.5 bàn
80%
Trên 3.5 bàn
50%
BTTS
60%
Trên 0.5 bàn
100%
Trên 1.5 bàn
100%
Trên 2.5 bàn
100%
Trên 3.5 bàn
60%
BTTS
80%
Trên 0.5 bàn
100%
Trên 1.5 bàn
80%
Trên 2.5 bàn
60%
Trên 3.5 bàn
40%
BTTS
40%
Bảng xếp hạng
Meistriliiga
| # | Câu lạc bộ | Đđ | T | H | T | Hsbt | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 |
Laagri
|
34 | 15 | 2 | 17 | -1 | 47 |
| 7 |
Vaprus
|
33 | 10 | 6 | 17 | -22 | 36 |
| 8 |
Kuressaare
|
33 | 10 | 5 | 18 | -18 | 35 |
| 9 |
Nõmme United
|
33 | 11 | 1 | 21 | -22 | 34 |
| 10 |
Trans Narva
|
33 | 5 | 5 | 23 | -49 | 20 |
Trận gần đây
- W Nõmme United - Vaprus 4 - 2
- W Nõmme United - Kalju Nomme 3 - 0
- L Laagri - Nõmme United 2 - 0
- L Tammeka - Nõmme United 4 - 0
- L Nõmme United - Paide 1 - 3
Lịch thi đấu sắp tới
Sân nhà và sân khách
Sân nhà Männiku staadion
- Số trận đã đấu
- 5
- Tỷ lệ thắng
- 40%
- Bàn thắng/trận
- 2.2
- Bàn thua/trận
- 2
- Tỷ lệ BTTS
- 80%
- Tỷ lệ giữ sạch lưới
- 20%
Sân khách
- Số trận đã đấu
- 5
- Tỷ lệ thắng
- 20%
- Bàn thắng/trận
- 0.6
- Bàn thua/trận
- 2.4
- Tỷ lệ BTTS
- 40%
- Tỷ lệ giữ sạch lưới
- 0%
Thống kê chi tiết của đội
Mỗi trận
Của đội
Đối thủ
Bàn thắng
1.4
2.2
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
2.2
2
Bàn thắng
0.6
2.4
Giải đấu này không ghi nhận phạt góc, thẻ phạt, việt vị và phạm lỗi - chỉ hiển thị bàn thắng.
Dự đoán các trận tới
-
Trans Narva
Thắng 30%
+2.5 40%
BTTS 50%
-
FC Levadia Tallinn
Thắng 20%
+2.5 70%
BTTS 70%
-
Kuressaare
Thắng 40%
+2.5 50%
BTTS 40%
Phân tích bổ sung
-
Khả năng ghi bàn
Trung bình 1.4 bàn mỗi trận, cả hai đội cùng ghi bàn trong 60% số trận.
-
Phòng ngự
Thủng lưới trung bình 2.2 bàn mỗi trận, giữ sạch lưới trong 10% số trận.
-
Lợi thế sân nhà
Thắng 40% số trận sân nhà so với 20% trên sân khách - lợi thế sân nhà rõ rệt.