Xu hướng bàn thắng
Cả hai đội đều thể hiện hàng công mạnh gần đây, trung bình 3.1 bàn mỗi trận trong các trận của họ.
Xu hướng nhiều bàn

Meistriliiga

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu
Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu
Chỉ tính các trận tại Meistriliiga - không bao gồm trận cúp và giao hữu.
Tammeka
Nõmme UnitedChọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu
2 dự đoán cho trận này
Meistriliiga
| # | Câu lạc bộ | Đđ | T | H | T | Btgđ:Bt | Hsbt | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FC Levadia Tallinn
|
29 | 22 | 6 | 1 | 81:21 | +60 | 72 | D W W W W |
| 2 |
Flora Tallinn
|
29 | 18 | 1 | 10 | 59:39 | +20 | 55 | W W D W W |
| 3 |
Paide
|
29 | 15 | 6 | 8 | 48:36 | +12 | 51 | W W L W L |
| 4 |
Kalju Nomme
|
29 | 15 | 5 | 9 | 52:27 | +25 | 50 | W W L L L |
| 5 |
Tammeka
|
29 | 14 | 2 | 13 | 37:47 | -10 | 44 | L L W L W |
| 6 |
Laagri
|
29 | 11 | 2 | 16 | 40:47 | -7 | 35 | D W L L W |
| 7 |
Vaprus
|
29 | 10 | 4 | 15 | 39:57 | -18 | 34 | L L L W W |
| 8 |
Kuressaare
|
29 | 8 | 5 | 16 | 31:49 | -18 | 29 | D L L W D |
| 9 |
Nõmme United
|
29 | 9 | 1 | 19 | 47:68 | -21 | 28 | L L W L L |
| 10 |
Trans Narva
|
29 | 5 | 4 | 20 | 22:65 | -43 | 19 | D L D L L |
| # | Câu lạc bộ | Đđ | T | H | T | Btgđ:Bt | Hsbt | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FC Levadia Tallinn
|
14 | 10 | 3 | 1 | 46:7 | +39 | 33 |
| 2 |
Flora Tallinn
|
15 | 9 | 0 | 6 | 33:19 | +14 | 27 |
| 3 |
Paide
|
14 | 8 | 1 | 5 | 20:14 | +6 | 25 |
| 4 |
Kalju Nomme
|
15 | 7 | 3 | 5 | 32:17 | +15 | 24 |
| 5 |
Vaprus
|
14 | 7 | 2 | 5 | 24:22 | +2 | 23 |
| 6 |
Tammeka
|
14 | 7 | 1 | 6 | 17:17 | 0 | 22 |
| 7 |
Laagri
|
15 | 6 | 2 | 7 | 23:21 | +2 | 20 |
| 8 |
Kuressaare
|
14 | 5 | 3 | 6 | 18:22 | -4 | 18 |
| 9 |
Trans Narva
|
15 | 4 | 3 | 8 | 17:25 | -8 | 15 |
| 10 |
Nõmme United
|
15 | 4 | 0 | 11 | 29:33 | -4 | 12 |
| # | Câu lạc bộ | Đđ | T | H | T | Btgđ:Bt | Hsbt | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FC Levadia Tallinn
|
15 | 12 | 3 | 0 | 35:14 | +21 | 39 |
| 2 |
Flora Tallinn
|
14 | 9 | 1 | 4 | 26:20 | +6 | 28 |
| 3 |
Kalju Nomme
|
14 | 8 | 2 | 4 | 20:10 | +10 | 26 |
| 4 |
Paide
|
15 | 7 | 5 | 3 | 28:22 | +6 | 26 |
| 5 |
Tammeka
|
15 | 7 | 1 | 7 | 20:30 | -10 | 22 |
| 6 |
Nõmme United
|
14 | 5 | 1 | 8 | 18:35 | -17 | 16 |
| 7 |
Laagri
|
14 | 5 | 0 | 9 | 17:26 | -9 | 15 |
| 8 |
Kuressaare
|
15 | 3 | 2 | 10 | 13:27 | -14 | 11 |
| 9 |
Vaprus
|
15 | 3 | 2 | 10 | 15:35 | -20 | 11 |
| 10 |
Trans Narva
|
14 | 1 | 1 | 12 | 5:40 | -35 | 4 |
Đội hình của hai đội sẽ hiển thị tại đây ngay khi được công bố - thường khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.