Tammeka vs Nõmme United: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng và tỷ số trực tiếp

Logo Tammeka
Tammeka
phong độ sân nhà
W W W L L
Meistriliiga
Tamme staadion
Logo Nõmme United
Nõmme United
phong độ sân khách
W L L L W

Phân tích trận đấu bằng AI

Tammeka
Nõmme United

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

Tammeka (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Nõmme United (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
3.00
3.00
3.00
1.00
0.00
2.00
Hệ số Trên 2.5
3.00
3.00
3.00
4.00
4.00
4.00
Hệ số BTTS
3.25
3.60
2.90
3.95
4.30
3.60
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

Tammeka (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Nõmme United (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
W L W L L
W W W L L
W L W W L
vs
L L W L L
L L L L L
W L L L W
Phong độ Trên 2.5
U U O O O
O U O U O
U O U O O
vs
O U O O O
O U O O O
O O O U O
Phong độ BTTS
N N Y N Y
Y N Y N Y
N Y N Y N
vs
Y N Y Y Y
Y N Y Y Y
Y N Y N Y
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
3.30 2.80 3.80 Tammeka (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
3.30 3.20 3.40 Nõmme United (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Ngang nhau
Tammeka +0.10
Nõmme United +0.10
Nõmme United +0.50
Nõmme United +0.40
Nõmme United +0.60
Tammeka +0.50
Tammeka +0.60
Tammeka +0.40
TB bàn ghi được/trận
1.60 1.40 1.80 Tammeka (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.00 1.00 1.00 Nõmme United (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Tammeka +0.60
Tammeka +0.60
Tammeka +0.60
Tammeka +0.40
Tammeka +0.40
Tammeka +0.40
Tammeka +0.80
Tammeka +0.80
Tammeka +0.80
TB bàn thủng lưới/trận
1.70 1.40 2.00 Tammeka (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
2.30 2.20 2.40 Nõmme United (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Tammeka tốt hơn
Tammeka tốt hơn
Tammeka tốt hơn
Tammeka tốt hơn
Tammeka tốt hơn
Tammeka tốt hơn
Tammeka tốt hơn
Tammeka tốt hơn
Tammeka tốt hơn
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

Tammeka
Nõmme United

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Tammeka (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Nõmme United (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 1.6 1.4 1.8 1 1 1
Bàn thủng lưới/trận 1.7 1.4 2 2.3 2.2 2.4
Tổng bàn thắng/trận 3.3 2.8 3.8 3.3 3.2 3.4
Tỷ lệ BTTS 50% 60% 40% 70% 80% 60%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 30% 20% 40% 0% 0% 0%
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại Meistriliiga - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Tammeka
  • L N Kalju Nomme 1-3
  • L K FC Levadia Tallinn 0-6
  • W K Kuressaare 3-1
  • L N Paide 0-2
  • W K Laagri 2-0
  • L K Flora Tallinn 2-3
  • W K Trans Narva 2-0
  • W N Flora Tallinn 3-1
  • W N Kuressaare 1-0
  • W K Nõmme United 1-0
Nõmme United
  • L N Paide 1-3
  • L N Flora Tallinn 2-3
  • W K Kalju Nomme 2-1
  • L K Vaprus 0-1
  • L N Laagri 1-2
  • L K Paide 1-4
  • L N Tammeka 0-1
  • L K FC Levadia Tallinn 0-5
  • L N Trans Narva 1-2
  • W K Flora Tallinn 2-1
  • L vs Kalju Nomme 1-3
  • L vs Paide 0-2
  • W vs Flora Tallinn 3-1
  • W vs Kuressaare 1-0
  • W vs Laagri 2-1
  • W vs Kalju Nomme 2-1
  • L vs Vaprus 0-1
  • L vs Paide 1-4
  • L vs FC Levadia Tallinn 0-5
  • W vs Flora Tallinn 2-1

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
Tammeka
Nõmme United

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Tammeka (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Nõmme United (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Dự đoán trận đấu

2 dự đoán cho trận này

Estonia - Meistriliiga
2026-10-10 15:00:00
Tammeka logo
Tammeka
versus
Nõmme United logo
Nõmme United
Đăng ký để xem
Tỷ lệ cược 1.18
Độ tin cậy: 90%
Estonia - Meistriliiga
2026-10-10 15:00:00
Tammeka logo
Tammeka
versus
Nõmme United logo
Nõmme United
Đăng ký để xem
Tỷ lệ cược 1.32
Độ tin cậy: 85%

Bảng xếp hạng

Meistriliiga

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 FC Levadia Tallinn 29 22 6 1 81:21 +60 72 D W W W W
2 Flora Tallinn 29 18 1 10 59:39 +20 55 W W D W W
3 Paide 29 15 6 8 48:36 +12 51 W W L W L
4 Kalju Nomme 29 15 5 9 52:27 +25 50 W W L L L
5 Tammeka 29 14 2 13 37:47 -10 44 L L W L W
6 Laagri 29 11 2 16 40:47 -7 35 D W L L W
7 Vaprus 29 10 4 15 39:57 -18 34 L L L W W
8 Kuressaare 29 8 5 16 31:49 -18 29 D L L W D
9 Nõmme United 29 9 1 19 47:68 -21 28 L L W L L
10 Trans Narva 29 5 4 20 22:65 -43 19 D L D L L
  • Promotion - Champions League (Qualification)
  • Promotion - Conference League (Qualification)
  • Meistriliiga (Relegation)
  • Relegation - Esiliiga
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 FC Levadia Tallinn 14 10 3 1 46:7 +39 33
2 Flora Tallinn 15 9 0 6 33:19 +14 27
3 Paide 14 8 1 5 20:14 +6 25
4 Kalju Nomme 15 7 3 5 32:17 +15 24
5 Vaprus 14 7 2 5 24:22 +2 23
6 Tammeka 14 7 1 6 17:17 0 22
7 Laagri 15 6 2 7 23:21 +2 20
8 Kuressaare 14 5 3 6 18:22 -4 18
9 Trans Narva 15 4 3 8 17:25 -8 15
10 Nõmme United 15 4 0 11 29:33 -4 12
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 FC Levadia Tallinn 15 12 3 0 35:14 +21 39
2 Flora Tallinn 14 9 1 4 26:20 +6 28
3 Kalju Nomme 14 8 2 4 20:10 +10 26
4 Paide 15 7 5 3 28:22 +6 26
5 Tammeka 15 7 1 7 20:30 -10 22
6 Nõmme United 14 5 1 8 18:35 -17 16
7 Laagri 14 5 0 9 17:26 -9 15
8 Kuressaare 15 3 2 10 13:27 -14 11
9 Vaprus 15 3 2 10 15:35 -20 11
10 Trans Narva 14 1 1 12 5:40 -35 4

Đội hình

Đội hình sắp có

Đội hình của hai đội sẽ hiển thị tại đây ngay khi được công bố - thường khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.