Trận tiếp theo
Liga I •
Stadionul Ilie Oană
Nhận định trận đấu
Phong độ
10 trận gần nhất
Thắng
6
60%
Hòa
1
10%
Thua
3
30%
Chỉ số chính
Bàn thắng/trận
1.4
Bàn thua/trận
1.4
Tỷ lệ thắng
60%
Tỷ lệ BTTS
40%
Tỷ lệ giữ sạch lưới
40%
10 trận gần nhất
Bàn thắng/trận
1.2
Bàn thua/trận
0.4
Tỷ lệ thắng
80%
Tỷ lệ BTTS
0%
Tỷ lệ giữ sạch lưới
80%
5 trận sân nhà gần nhất
Bàn thắng/trận
1.6
Bàn thua/trận
2.4
Tỷ lệ thắng
40%
Tỷ lệ BTTS
80%
Tỷ lệ giữ sạch lưới
0%
5 trận sân khách gần nhất
Xu hướng bàn thắng
Trên 0.5 bàn
100%
Trên 1.5 bàn
80%
Trên 2.5 bàn
50%
Trên 3.5 bàn
40%
BTTS
40%
Trên 0.5 bàn
100%
Trên 1.5 bàn
60%
Trên 2.5 bàn
0%
Trên 3.5 bàn
0%
BTTS
0%
Trên 0.5 bàn
100%
Trên 1.5 bàn
100%
Trên 2.5 bàn
100%
Trên 3.5 bàn
80%
BTTS
80%
Bảng xếp hạng
Liga I
| # | Câu lạc bộ | Đđ | T | H | T | Hsbt | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 |
Rapid
|
11 | 7 | 3 | 1 | +9 | 24 |
| 3 |
Universitatea Craiova
|
11 | 7 | 2 | 2 | +16 | 23 |
| 4 |
Petrolul Ploiesti
|
11 | 6 | 1 | 4 | -1 | 19 |
| 5 |
Universitatea Cluj
|
11 | 6 | 0 | 5 | +2 | 18 |
| 6 |
Farul Constanta
|
11 | 4 | 5 | 2 | +2 | 17 |
Trận gần đây
- L Farul Constanta - Petrolul Ploiesti 3 - 1
- W Petrolul Ploiesti - Csikszereda 2 - 0
- D FCSB - Petrolul Ploiesti 2 - 2
- W Petrolul Ploiesti - Corvinul Hunedoara 2 - 0
- W Universitatea Cluj - Petrolul Ploiesti 2 - 3
Lịch thi đấu sắp tới
Sân nhà và sân khách
Sân nhà Stadionul Ilie Oană
- Số trận đã đấu
- 5
- Tỷ lệ thắng
- 80%
- Bàn thắng/trận
- 1.2
- Bàn thua/trận
- 0.4
- Tỷ lệ BTTS
- 0%
- Tỷ lệ giữ sạch lưới
- 80%
Sân khách
- Số trận đã đấu
- 5
- Tỷ lệ thắng
- 40%
- Bàn thắng/trận
- 1.6
- Bàn thua/trận
- 2.4
- Tỷ lệ BTTS
- 80%
- Tỷ lệ giữ sạch lưới
- 0%
Thống kê chi tiết của đội
Mỗi trận
Của đội
Đối thủ
Bàn thắng
1.4
1.4
Phạt góc
Việt vị
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
1.2
0.4
Phạt góc
Việt vị
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
1.6
2.4
Phạt góc
Việt vị
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Kiểm soát bóng
Dự đoán các trận tới
-
Sepsi OSK Sfantu Gheorghe
Thắng 60%
+2.5 10%
BTTS 10%
-
FC Botosani
Thắng 20%
+2.5 60%
BTTS 50%
-
CFR 1907 Cluj
Thắng 70%
+2.5 40%
BTTS 30%
-
Uta Arad
Thắng 20%
+2.5 70%
BTTS 60%
-
Dinamo Bucuresti
Thắng 20%
+2.5 100%
BTTS 70%
Phân tích bổ sung
-
Khả năng ghi bàn
Trung bình 1.4 bàn mỗi trận, cả hai đội cùng ghi bàn trong 40% số trận.
-
Phòng ngự
Thủng lưới trung bình 1.4 bàn mỗi trận, giữ sạch lưới trong 40% số trận.
-
Lợi thế sân nhà
Thắng 80% số trận sân nhà so với 40% trên sân khách - lợi thế sân nhà rõ rệt.