Trận tiếp theo
Liga I •
Cluj Arena
Nhận định trận đấu
Phong độ
10 trận gần nhất
Thắng
5
50%
Hòa
0
0%
Thua
5
50%
Chỉ số chính
Bàn thắng/trận
1.8
Bàn thua/trận
1.7
Tỷ lệ thắng
50%
Tỷ lệ BTTS
60%
Tỷ lệ giữ sạch lưới
20%
10 trận gần nhất
Bàn thắng/trận
2.4
Bàn thua/trận
1.8
Tỷ lệ thắng
60%
Tỷ lệ BTTS
80%
Tỷ lệ giữ sạch lưới
20%
5 trận sân nhà gần nhất
Bàn thắng/trận
1.2
Bàn thua/trận
1.6
Tỷ lệ thắng
40%
Tỷ lệ BTTS
40%
Tỷ lệ giữ sạch lưới
20%
5 trận sân khách gần nhất
Xu hướng bàn thắng
Trên 0.5 bàn
100%
Trên 1.5 bàn
90%
Trên 2.5 bàn
80%
Trên 3.5 bàn
40%
BTTS
60%
Trên 0.5 bàn
100%
Trên 1.5 bàn
100%
Trên 2.5 bàn
100%
Trên 3.5 bàn
40%
BTTS
80%
Trên 0.5 bàn
100%
Trên 1.5 bàn
80%
Trên 2.5 bàn
60%
Trên 3.5 bàn
40%
BTTS
40%
Bảng xếp hạng
Liga I
| # | Câu lạc bộ | Đđ | T | H | T | Hsbt | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 |
Universitatea Craiova
|
11 | 7 | 2 | 2 | +16 | 23 |
| 4 |
Petrolul Ploiesti
|
11 | 6 | 1 | 4 | -1 | 19 |
| 5 |
Universitatea Cluj
|
11 | 6 | 0 | 5 | +2 | 18 |
| 6 |
Farul Constanta
|
11 | 4 | 5 | 2 | +2 | 17 |
| 7 |
Corvinul Hunedoara
|
11 | 4 | 4 | 3 | +3 | 16 |
Trận gần đây
- L Universitatea Cluj - Rapid 3 - 4
- W CFR 1907 Cluj - Universitatea Cluj 1 - 3
- W FC Voluntari - Universitatea Cluj 0 - 2
- W Universitatea Cluj - Oţelul 3 - 0
- L Universitatea Craiova - Universitatea Cluj 4 - 0
Lịch thi đấu sắp tới
Sân nhà và sân khách
Sân nhà Cluj Arena
- Số trận đã đấu
- 5
- Tỷ lệ thắng
- 60%
- Bàn thắng/trận
- 2.4
- Bàn thua/trận
- 1.8
- Tỷ lệ BTTS
- 80%
- Tỷ lệ giữ sạch lưới
- 20%
Sân khách
- Số trận đã đấu
- 5
- Tỷ lệ thắng
- 40%
- Bàn thắng/trận
- 1.2
- Bàn thua/trận
- 1.6
- Tỷ lệ BTTS
- 40%
- Tỷ lệ giữ sạch lưới
- 20%
Thống kê chi tiết của đội
Mỗi trận
Của đội
Đối thủ
Bàn thắng
1.8
1.7
Phạt góc
Việt vị
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
2.4
1.8
Phạt góc
Việt vị
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
1.2
1.6
Phạt góc
Việt vị
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Kiểm soát bóng
Dự đoán các trận tới
-
Arges Pitesti
Thắng 70%
+2.5 60%
BTTS 50%
-
Corvinul Hunedoara
Thắng 30%
+2.5 50%
BTTS 50%
-
FCSB
Thắng 60%
+2.5 70%
BTTS 50%
-
Csikszereda
Thắng 60%
+2.5 50%
BTTS 40%
-
Farul Constanta
Thắng 20%
+2.5 60%
BTTS 50%
Phân tích bổ sung
-
Khả năng ghi bàn
Trung bình 1.8 bàn mỗi trận, cả hai đội cùng ghi bàn trong 60% số trận.
-
Phòng ngự
Thủng lưới trung bình 1.7 bàn mỗi trận, giữ sạch lưới trong 20% số trận.
-
Lợi thế sân nhà
Thắng 60% số trận sân nhà so với 40% trên sân khách - lợi thế sân nhà rõ rệt.