Trận tiếp theo
Liga I •
Stadionul Arcul de Triumf
Nhận định trận đấu
Phong độ
10 trận gần nhất
Thắng
8
80%
Hòa
2
20%
Thua
0
0%
Chỉ số chính
Bàn thắng/trận
2.5
Bàn thua/trận
0.6
Tỷ lệ thắng
80%
Tỷ lệ BTTS
60%
Tỷ lệ giữ sạch lưới
40%
10 trận gần nhất
Bàn thắng/trận
3.4
Bàn thua/trận
0.6
Tỷ lệ thắng
100%
Tỷ lệ BTTS
60%
Tỷ lệ giữ sạch lưới
40%
5 trận sân nhà gần nhất
Bàn thắng/trận
1.6
Bàn thua/trận
0.6
Tỷ lệ thắng
60%
Tỷ lệ BTTS
60%
Tỷ lệ giữ sạch lưới
40%
5 trận sân khách gần nhất
Xu hướng bàn thắng
Trên 0.5 bàn
100%
Trên 1.5 bàn
90%
Trên 2.5 bàn
60%
Trên 3.5 bàn
40%
BTTS
60%
Trên 0.5 bàn
100%
Trên 1.5 bàn
100%
Trên 2.5 bàn
100%
Trên 3.5 bàn
60%
BTTS
60%
Trên 0.5 bàn
100%
Trên 1.5 bàn
80%
Trên 2.5 bàn
20%
Trên 3.5 bàn
20%
BTTS
60%
Bảng xếp hạng
Liga I
| # | Câu lạc bộ | Đđ | T | H | T | Hsbt | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Dinamo Bucuresti
|
11 | 8 | 2 | 1 | +18 | 26 |
| 2 |
Rapid
|
11 | 7 | 3 | 1 | +9 | 24 |
| 3 |
Universitatea Craiova
|
11 | 7 | 2 | 2 | +16 | 23 |
| 4 |
Petrolul Ploiesti
|
11 | 6 | 1 | 4 | -1 | 19 |
| 5 |
Universitatea Cluj
|
11 | 6 | 0 | 5 | +2 | 18 |
Trận gần đây
- W Sepsi OSK Sfantu Gheorghe - Dinamo Bucuresti 0 - 2
- W Dinamo Bucuresti - Farul Constanta 4 - 0
- W Csikszereda - Dinamo Bucuresti 1 - 3
- W Dinamo Bucuresti - FCSB 2 - 1
- D Corvinul Hunedoara - Dinamo Bucuresti 1 - 1
Lịch thi đấu sắp tới
Sân nhà và sân khách
Sân nhà Stadionul Arcul de Triumf
- Số trận đã đấu
- 5
- Tỷ lệ thắng
- 100%
- Bàn thắng/trận
- 3.4
- Bàn thua/trận
- 0.6
- Tỷ lệ BTTS
- 60%
- Tỷ lệ giữ sạch lưới
- 40%
Sân khách
- Số trận đã đấu
- 5
- Tỷ lệ thắng
- 60%
- Bàn thắng/trận
- 1.6
- Bàn thua/trận
- 0.6
- Tỷ lệ BTTS
- 60%
- Tỷ lệ giữ sạch lưới
- 40%
Thống kê chi tiết của đội
Mỗi trận
Của đội
Đối thủ
Bàn thắng
2.5
0.6
Phạt góc
Việt vị
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
3.4
0.6
Phạt góc
Việt vị
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
1.6
0.6
Phạt góc
Việt vị
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Kiểm soát bóng
Dự đoán các trận tới
-
FC Botosani
Thắng 80%
+2.5 80%
BTTS 70%
-
CFR 1907 Cluj
Thắng 40%
+2.5 40%
BTTS 50%
-
Uta Arad
Thắng 90%
+2.5 80%
BTTS 60%
-
Arges Pitesti
Thắng 50%
+2.5 10%
BTTS 50%
-
Petrolul Ploiesti
Thắng 70%
+2.5 100%
BTTS 70%
Phân tích bổ sung
-
Khả năng ghi bàn
Trung bình 2.5 bàn mỗi trận, cả hai đội cùng ghi bàn trong 60% số trận.
-
Phòng ngự
Thủng lưới trung bình 0.6 bàn mỗi trận, giữ sạch lưới trong 40% số trận.
-
Lợi thế sân nhà
Thắng 100% số trận sân nhà so với 60% trên sân khách - lợi thế sân nhà rõ rệt.