Trận tiếp theo
Ekstraklasa •
Motor Lublin Arena
Nhận định trận đấu
Phong độ
10 trận gần nhất
Thắng
1
10%
Hòa
3
30%
Thua
6
60%
Chỉ số chính
Bàn thắng/trận
1.2
Bàn thua/trận
1.9
Tỷ lệ thắng
10%
Tỷ lệ BTTS
90%
Tỷ lệ giữ sạch lưới
10%
10 trận gần nhất
Bàn thắng/trận
1.4
Bàn thua/trận
2
Tỷ lệ thắng
20%
Tỷ lệ BTTS
80%
Tỷ lệ giữ sạch lưới
20%
5 trận sân nhà gần nhất
Bàn thắng/trận
1
Bàn thua/trận
1.8
Tỷ lệ thắng
0%
Tỷ lệ BTTS
100%
Tỷ lệ giữ sạch lưới
0%
5 trận sân khách gần nhất
Xu hướng bàn thắng
Trên 0.5 bàn
90%
Trên 1.5 bàn
90%
Trên 2.5 bàn
80%
Trên 3.5 bàn
20%
BTTS
90%
Trên 0.5 bàn
80%
Trên 1.5 bàn
80%
Trên 2.5 bàn
80%
Trên 3.5 bàn
40%
BTTS
80%
Trên 0.5 bàn
100%
Trên 1.5 bàn
100%
Trên 2.5 bàn
80%
Trên 3.5 bàn
0%
BTTS
100%
Bảng xếp hạng
Ekstraklasa
| # | Câu lạc bộ | Đđ | T | H | T | Hsbt | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 |
Motor Lublin
|
10 | 2 | 3 | 5 | -5 | 9 |
| 15 |
Wieczysta Kraków
|
10 | 2 | 2 | 6 | -4 | 8 |
| 16 |
Radomiak Radom
|
10 | 2 | 2 | 6 | -14 | 8 |
| 17 |
Slask Wroclaw
|
10 | 1 | 3 | 6 | -7 | 6 |
| 18 |
Raków Częstochowa
|
10 | 1 | 0 | 9 | -12 | 3 |
Trận gần đây
- L Slask Wroclaw - Lech Poznan 1 - 4
- L Wisla Krakow - Slask Wroclaw 2 - 1
- L Slask Wroclaw - Korona Kielce 1 - 2
- L Jagiellonia - Slask Wroclaw 2 - 1
- D Legia Warszawa - Slask Wroclaw 1 - 1
Lịch thi đấu sắp tới
Sân nhà và sân khách
Sân nhà Tarczyński Arena
- Số trận đã đấu
- 5
- Tỷ lệ thắng
- 20%
- Bàn thắng/trận
- 1.4
- Bàn thua/trận
- 2
- Tỷ lệ BTTS
- 80%
- Tỷ lệ giữ sạch lưới
- 20%
Sân khách
- Số trận đã đấu
- 5
- Tỷ lệ thắng
- 0%
- Bàn thắng/trận
- 1
- Bàn thua/trận
- 1.8
- Tỷ lệ BTTS
- 100%
- Tỷ lệ giữ sạch lưới
- 0%
Thống kê chi tiết của đội
Mỗi trận
Của đội
Đối thủ
Bàn thắng
1.2
1.9
Phạt góc
Việt vị
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
1.4
2
Phạt góc
Việt vị
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
1
1.8
Phạt góc
Việt vị
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Kiểm soát bóng
Dự đoán các trận tới
-
Motor Lublin
Thắng 30%
+2.5 60%
BTTS 70%
-
Wieczysta Kraków
Thắng 50%
+2.5 70%
BTTS 70%
-
Radomiak Radom
Thắng 30%
+2.5 70%
BTTS 80%
-
Piast Gliwice
Thắng 30%
+2.5 50%
BTTS 50%
-
Pogon Szczecin
Thắng 0%
+2.5 60%
BTTS 80%
Phân tích bổ sung
-
Khả năng ghi bàn
Trung bình 1.2 bàn mỗi trận, cả hai đội cùng ghi bàn trong 90% số trận.
-
Phòng ngự
Thủng lưới trung bình 1.9 bàn mỗi trận, giữ sạch lưới trong 10% số trận.
-
Lợi thế sân nhà
Thắng 20% số trận sân nhà so với 0% trên sân khách - lợi thế sân nhà rõ rệt.