Trận tiếp theo
Super Liga •
Mladost Stadium Lučani
Nhận định trận đấu
Phong độ
10 trận gần nhất
Thắng
4
40%
Hòa
3
30%
Thua
3
30%
Chỉ số chính
Bàn thắng/trận
1
Bàn thua/trận
1.6
Tỷ lệ thắng
40%
Tỷ lệ BTTS
40%
Tỷ lệ giữ sạch lưới
40%
10 trận gần nhất
Bàn thắng/trận
1.2
Bàn thua/trận
0.6
Tỷ lệ thắng
40%
Tỷ lệ BTTS
40%
Tỷ lệ giữ sạch lưới
60%
5 trận sân nhà gần nhất
Bàn thắng/trận
0.8
Bàn thua/trận
2.6
Tỷ lệ thắng
40%
Tỷ lệ BTTS
40%
Tỷ lệ giữ sạch lưới
20%
5 trận sân khách gần nhất
Xu hướng bàn thắng
Trên 0.5 bàn
80%
Trên 1.5 bàn
60%
Trên 2.5 bàn
50%
Trên 3.5 bàn
40%
BTTS
40%
Trên 0.5 bàn
60%
Trên 1.5 bàn
40%
Trên 2.5 bàn
40%
Trên 3.5 bàn
40%
BTTS
40%
Trên 0.5 bàn
100%
Trên 1.5 bàn
80%
Trên 2.5 bàn
60%
Trên 3.5 bàn
40%
BTTS
40%
Bảng xếp hạng
Super Liga
| # | Câu lạc bộ | Đđ | T | H | T | Hsbt | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 |
Radnicki 1923
|
11 | 5 | 2 | 4 | +3 | 17 |
| 6 |
Radnik Surdulica
|
12 | 4 | 5 | 3 | +1 | 17 |
| 7 |
Mladost Lucani
|
12 | 4 | 5 | 3 | -6 | 17 |
| 8 |
Cukaricki
|
12 | 4 | 3 | 5 | -3 | 15 |
| 9 |
Novi Pazar
|
12 | 3 | 4 | 5 | -3 | 13 |
Trận gần đây
- L FK Crvena Zvezda - Mladost Lucani 5 - 1
- D Mladost Lucani - OFK Beograd 0 - 0
- W Macva - Mladost Lucani 1 - 2
- L Radnicki 1923 - Mladost Lucani 5 - 0
- W Mladost Lucani - Radnicki NIS 1 - 0
Lịch thi đấu sắp tới
Sân nhà và sân khách
Sân nhà Mladost Stadium Lučani
- Số trận đã đấu
- 5
- Tỷ lệ thắng
- 40%
- Bàn thắng/trận
- 1.2
- Bàn thua/trận
- 0.6
- Tỷ lệ BTTS
- 40%
- Tỷ lệ giữ sạch lưới
- 60%
Sân khách
- Số trận đã đấu
- 5
- Tỷ lệ thắng
- 40%
- Bàn thắng/trận
- 0.8
- Bàn thua/trận
- 2.6
- Tỷ lệ BTTS
- 40%
- Tỷ lệ giữ sạch lưới
- 20%
Thống kê chi tiết của đội
Mỗi trận
Của đội
Đối thủ
Bàn thắng
1
1.6
Phạt góc
Việt vị
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
1.2
0.6
Phạt góc
Việt vị
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
0.8
2.6
Phạt góc
Việt vị
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Kiểm soát bóng
Dự đoán các trận tới
-
Vojvodina
Thắng 40%
+2.5 60%
BTTS 50%
-
Radnik Surdulica
Thắng 50%
+2.5 40%
BTTS 50%
-
Novi Pazar
Thắng 30%
+2.5 50%
BTTS 50%
-
Železničar Pančevo
Thắng 50%
+2.5 50%
BTTS 40%
-
Cukaricki
Thắng 30%
+2.5 60%
BTTS 40%
Phân tích bổ sung
-
Khả năng ghi bàn
Trung bình 1 bàn mỗi trận, cả hai đội cùng ghi bàn trong 40% số trận.
-
Phòng ngự
Thủng lưới trung bình 1.6 bàn mỗi trận, giữ sạch lưới trong 40% số trận.
-
Lợi thế sân nhà
Khá ổn định ở cả sân nhà lẫn sân khách: thắng 40% trên sân nhà và 40% trên sân khách.