WIT Georgia vs Varketili: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng và tỷ số trực tiếp

Logo WIT Georgia
phong độ sân nhà
L D W W W
Liga 3
Stadioni Mtskheta Parki
Logo Varketili
phong độ sân khách
W D D D L

Phân tích trận đấu bằng AI

WIT Georgia
Varketili

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

WIT Georgia (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Varketili (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
2.80
3.30
2.30
3.10
4.30
1.90
Hệ số Trên 2.5
3.00
2.00
4.00
3.00
4.00
2.00
Hệ số BTTS
3.25
3.60
2.90
3.10
2.90
3.30
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

WIT Georgia (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Varketili (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
W D W L W
L D W W W
W W L D L
vs
W D D L W
W W W D W
W D D D L
Phong độ Trên 2.5
O O O O U
U U O O U
U O O O O
vs
O O U U O
O O O U O
O U U O U
Phong độ BTTS
Y Y Y N N
N Y Y Y N
N N Y Y N
vs
N Y Y N N
Y N N Y N
Y Y N Y N
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
3.00 2.20 3.80 WIT Georgia (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
3.50 4.40 2.60 Varketili (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Varketili +0.50
Varketili +1.40
WIT Georgia +0.40
Varketili +1.30
Varketili +2.20
Varketili +0.40
WIT Georgia +0.30
Varketili +0.60
WIT Georgia +1.20
TB bàn ghi được/trận
1.80 1.40 2.20 WIT Georgia (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
2.70 4.00 1.40 Varketili (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Varketili +0.90
Varketili +2.20
WIT Georgia +0.40
Varketili +1.30
Varketili +2.60
Ngang nhau
Varketili +0.50
Varketili +1.80
WIT Georgia +0.80
TB bàn thủng lưới/trận
1.20 0.80 1.60 WIT Georgia (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
0.80 0.40 1.20 Varketili (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Varketili tốt hơn
Varketili tốt hơn
Ngang nhau
Ngang nhau
Varketili tốt hơn
WIT Georgia tốt hơn
Varketili tốt hơn
Varketili tốt hơn
Varketili tốt hơn
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

WIT Georgia
Varketili

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

WIT Georgia (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Varketili (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 1.8 1.4 2.2 2.7 4 1.4
Bàn thủng lưới/trận 1.2 0.8 1.6 0.8 0.4 1.2
Tổng bàn thắng/trận 3 2.2 3.8 3.5 4.4 2.6
Tỷ lệ BTTS 50% 60% 40% 50% 40% 60%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 30% 20% 40% 40% 60% 20%
TB phạt góc/trận
Thẻ vàng/trận
Thẻ đỏ/trận
Việt vị/trận
Phạm lỗi/trận
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Phân tích bổ sung

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại Liga 3 - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Thống kê lối chơi

Đăng ký để xem
WIT Georgia
Varketili

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

WIT Georgia (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Varketili (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Phạt góc

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Việt vị

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Thẻ vàng

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Thẻ đỏ

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Lỗi

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
WIT Georgia
Varketili

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

WIT Georgia (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Varketili (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

Liga 3

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 Guria 23 17 3 3 67:11 +56 54 W W W W W
2 Varketili 23 15 7 1 57:14 +43 52 W D D L W
3 FC Iberia 1999 II 23 11 9 3 37:19 +18 42 D D D W D
4 Merani Tbilisi 23 11 7 5 39:29 +10 40 W W W D D
5 WIT Georgia 23 11 5 7 37:25 +12 38 W D W L W
6 Gonio 23 11 5 7 32:24 +8 38 D L L W L
7 Irao 23 10 5 8 39:28 +11 35 W L D L D
8 Didube 2014 23 9 7 7 35:31 +4 34 L D L D L
9 Dinamo Tbilisi II 23 9 5 9 34:33 +1 32 D D W L L
10 Lokomotivi Tbilisi 23 8 7 8 30:29 +1 31 D D L W W
11 Margveti 2006 23 9 3 11 30:39 -9 30 W L W W L
12 Kolkheti Khobi 23 7 3 13 31:46 -15 24 L D L L W
13 Gardabani 23 4 4 15 19:56 -37 16 L W L L L
14 Betlemi 23 4 4 15 15:55 -40 16 L L L W W
15 Iveria Khashuri 23 1 11 11 24:48 -24 14 L D D D D
16 Iberia 2010 23 2 5 16 19:58 -39 11 L W W D L
  • Promotion - Crystalbet Erovnuli Liga 2
  • Promotion - Crystalbet Erovnuli Liga 2 (Promotion)
  • Relegation
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Varketili 12 9 3 0 40:6 +34 30
2 Guria 11 8 2 1 34:3 +31 26
3 WIT Georgia 12 8 2 2 20:11 +9 26
4 FC Iberia 1999 II 11 6 5 0 20:5 +15 23
5 Irao 12 7 2 3 27:13 +14 23
6 Gonio 11 7 2 2 19:8 +11 23
7 Merani Tbilisi 12 5 4 3 22:16 +6 19
8 Lokomotivi Tbilisi 11 5 3 3 18:16 +2 18
9 Dinamo Tbilisi II 11 5 2 4 17:14 +3 17
10 Margveti 2006 12 5 2 5 14:17 -3 17
11 Kolkheti Khobi 11 4 2 5 18:18 0 14
12 Didube 2014 12 3 3 6 14:15 -1 12
13 Gardabani 12 3 1 8 12:31 -19 10
14 Betlemi 12 2 3 7 7:25 -18 9
15 Iberia 2010 11 1 5 5 10:20 -10 8
16 Iveria Khashuri 11 0 4 7 10:25 -15 4
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Guria 12 9 1 2 33:8 +25 28
2 Varketili 11 6 4 1 17:8 +9 22
3 Didube 2014 11 6 4 1 21:16 +5 22
4 Merani Tbilisi 11 6 3 2 17:13 +4 21
5 FC Iberia 1999 II 12 5 4 3 17:14 +3 19
6 Dinamo Tbilisi II 12 4 3 5 17:19 -2 15
7 Gonio 12 4 3 5 13:16 -3 15
8 Lokomotivi Tbilisi 12 3 4 5 12:13 -1 13
9 Margveti 2006 11 4 1 6 16:22 -6 13
10 WIT Georgia 11 3 3 5 17:14 +3 12
11 Irao 11 3 3 5 12:15 -3 12
12 Iveria Khashuri 12 1 7 4 14:23 -9 10
13 Kolkheti Khobi 12 3 1 8 13:28 -15 10
14 Betlemi 11 2 1 8 8:30 -22 7
15 Gardabani 11 1 3 7 7:25 -18 6
16 Iberia 2010 12 1 0 11 9:38 -29 3

Đội hình

Đội hình sắp có

Đội hình của hai đội sẽ hiển thị tại đây ngay khi được công bố - thường khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.