Kataller Toyama vs Vegalta Sendai: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng và tỷ số trực tiếp

Logo Kataller Toyama
phong độ sân nhà
W L D D D
J2 League
Toyama Athletic Recreation Park Stadium
Logo Vegalta Sendai
phong độ sân khách
W W W W W

Phân tích trận đấu bằng AI

Kataller Toyama
Vegalta Sendai

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

Kataller Toyama (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Vegalta Sendai (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
2.95
1.90
4.00
3.95
2.90
5.00
Hệ số Trên 2.5
2.50
3.00
2.00
2.00
2.00
2.00
Hệ số BTTS
2.75
3.30
2.20
3.45
4.00
2.90
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

Kataller Toyama (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Vegalta Sendai (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
D W D W D
W L D D D
L W W W W
vs
D W W W W
D D W D W
W W W W W
Phong độ Trên 2.5
U U O O U
O O U O U
U O U U O
vs
U O U O U
U U O U O
U O O U U
Phong độ BTTS
N N Y Y Y
N Y N Y Y
N N N N Y
vs
Y N Y N N
N Y Y Y N
N Y Y N N
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
2.90 3.40 2.40 Kataller Toyama (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
2.60 2.60 2.60 Vegalta Sendai (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Kataller Toyama +0.30
Kataller Toyama +0.30
Kataller Toyama +0.30
Kataller Toyama +0.80
Kataller Toyama +0.80
Kataller Toyama +0.80
Vegalta Sendai +0.20
Vegalta Sendai +0.20
Vegalta Sendai +0.20
TB bàn ghi được/trận
1.90 2.00 1.80 Kataller Toyama (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.90 1.60 2.20 Vegalta Sendai (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Ngang nhau
Kataller Toyama +0.30
Vegalta Sendai +0.30
Kataller Toyama +0.10
Kataller Toyama +0.40
Vegalta Sendai +0.20
Vegalta Sendai +0.10
Kataller Toyama +0.20
Vegalta Sendai +0.40
TB bàn thủng lưới/trận
1.00 1.40 0.60 Kataller Toyama (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
0.70 1.00 0.40 Vegalta Sendai (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Vegalta Sendai tốt hơn
Ngang nhau
Vegalta Sendai tốt hơn
Vegalta Sendai tốt hơn
Vegalta Sendai tốt hơn
Vegalta Sendai tốt hơn
Kataller Toyama tốt hơn
Kataller Toyama tốt hơn
Vegalta Sendai tốt hơn
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

Kataller Toyama
Vegalta Sendai

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Kataller Toyama (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Vegalta Sendai (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 1.9 2 1.8 1.9 1.6 2.2
Bàn thủng lưới/trận 1 1.4 0.6 0.7 1 0.4
Tổng bàn thắng/trận 2.9 3.4 2.4 2.6 2.6 2.6
Tỷ lệ BTTS 40% 60% 20% 60% 80% 40%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 50% 40% 60% 40% 20% 60%
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại J2 League - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
Kataller Toyama
Vegalta Sendai

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Kataller Toyama (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Vegalta Sendai (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

J2 League

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 Vegalta Sendai 10 7 2 1 18:8 +10 23 D W W W W
2 Omiya Ardija 10 5 5 0 20:9 +11 20 D D W D W
3 Albirex Niigata 10 6 2 2 14:14 0 20 W W D W D
4 Kataller Toyama 10 5 3 2 19:10 +9 18 D W D W D
5 Yokohama FC 10 5 2 3 19:13 +6 17 L W D W L
6 Shonan Bellmare 10 4 5 1 11:9 +2 17 W D W D D
7 Oita Trinita 10 3 5 2 11:8 +3 14 D D D W W
8 Fujieda MYFC 10 3 4 3 13:11 +2 13 L D D D L
9 Blaublitz Akita 10 3 4 3 12:11 +1 13 W D D W L
10 Tegevajaro Miyazaki 10 3 4 3 14:14 0 13 W W W D D
11 Jubilo Iwata 10 4 1 5 12:13 -1 13 W L L L W
12 Tokushima Vortis 10 4 1 5 10:12 -2 13 L W W L L
13 Montedio Yamagata 10 4 0 6 11:9 +2 12 L L W L L
14 Iwaki 10 4 0 6 13:17 -4 12 W W L L W
15 Sagan Tosu 10 3 2 5 9:12 -3 11 L L L L W
16 Tochigi City 10 3 1 6 16:17 -1 10 D L L L L
17 Imabari 10 3 1 6 11:19 -8 10 W L L W W
18 Ventforet Kofu 10 3 1 6 9:18 -9 10 L L L L W
19 Vanraure Hachinohe 10 3 1 6 6:17 -11 10 L L W L L
20 Consadole Sapporo 10 2 2 6 12:19 -7 8 D D L W L
  • Promotion
  • Promotion Play-offs
  • Relegation
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Albirex Niigata 5 5 0 0 8:3 +5 15
2 Omiya Ardija 5 3 2 0 11:4 +7 11
3 Blaublitz Akita 6 3 2 1 10:7 +3 11
4 Yokohama FC 5 3 1 1 13:6 +7 10
5 Tokushima Vortis 5 3 1 1 6:2 +4 10
6 Fujieda MYFC 5 2 3 0 7:3 +4 9
7 Montedio Yamagata 6 3 0 3 7:5 +2 9
8 Iwaki 5 3 0 2 7:6 +1 9
9 Sagan Tosu 5 3 0 2 7:6 +1 9
10 Oita Trinita 5 2 2 1 8:5 +3 8
11 Vegalta Sendai 4 2 2 0 7:4 +3 8
12 Tegevajaro Miyazaki 5 2 2 1 7:6 +1 8
13 Jubilo Iwata 5 2 1 2 5:5 0 7
14 Ventforet Kofu 6 2 1 3 6:7 -1 7
15 Consadole Sapporo 5 2 1 2 7:10 -3 7
16 Kataller Toyama 5 1 3 1 10:7 +3 6
17 Vanraure Hachinohe 6 2 0 4 3:8 -5 6
18 Shonan Bellmare 4 1 2 1 4:5 -1 5
19 Tochigi City 4 1 0 3 8:8 0 3
20 Imabari 4 1 0 3 4:8 -4 3
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Vegalta Sendai 6 5 0 1 11:4 +7 15
2 Kataller Toyama 5 4 0 1 9:3 +6 12
3 Shonan Bellmare 6 3 3 0 7:4 +3 12
4 Omiya Ardija 5 2 3 0 9:5 +4 9
5 Tochigi City 6 2 1 3 8:9 -1 7
6 Yokohama FC 5 2 1 2 6:7 -1 7
7 Imabari 6 2 1 3 7:11 -4 7
8 Oita Trinita 5 1 3 1 3:3 0 6
9 Jubilo Iwata 5 2 0 3 7:8 -1 6
10 Tegevajaro Miyazaki 5 1 2 2 7:8 -1 5
11 Albirex Niigata 5 1 2 2 6:11 -5 5
12 Fujieda MYFC 5 1 1 3 6:8 -2 4
13 Vanraure Hachinohe 4 1 1 2 3:9 -6 4
14 Montedio Yamagata 4 1 0 3 4:4 0 3
15 Iwaki 5 1 0 4 6:11 -5 3
16 Tokushima Vortis 5 1 0 4 4:10 -6 3
17 Ventforet Kofu 4 1 0 3 3:11 -8 3
18 Blaublitz Akita 4 0 2 2 2:4 -2 2
19 Sagan Tosu 5 0 2 3 2:6 -4 2
20 Consadole Sapporo 5 0 1 4 5:9 -4 1

Đội hình

Đội hình sắp có

Đội hình của hai đội sẽ hiển thị tại đây ngay khi được công bố - thường khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.