Dinamo Bucuresti vs Uta Arad: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng, đội hình và tỷ số trực tiếp

Logo Dinamo Bucuresti
phong độ sân nhà
W W W W W
Liga I
Stadionul Arcul de Triumf
Logo Uta Arad
phong độ sân khách
L L W L L

Phân tích trận đấu bằng AI

Dinamo Bucuresti
Uta Arad

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

Dinamo Bucuresti (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Uta Arad (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
4.30
5.00
3.60
1.95
2.90
1.00
Hệ số Trên 2.5
3.00
5.00
1.00
2.50
2.00
3.00
Hệ số BTTS
3.60
3.60
3.60
2.95
2.30
3.60
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

Dinamo Bucuresti (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Uta Arad (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
D W W W W
W W W W W
D W D W W
vs
W W L W L
D D D W W
L L W L L
Phong độ Trên 2.5
U O O O U
O O O O O
U U U O U
vs
O O O U U
O U U O U
U O O O U
Phong độ BTTS
Y Y Y N N
Y N Y Y N
Y N Y Y N
vs
Y Y Y N N
Y N N Y N
N Y Y Y N
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
3.10 4.00 2.20 Dinamo Bucuresti (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
2.70 2.20 3.20 Uta Arad (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Dinamo Bucuresti +0.40
Dinamo Bucuresti +0.90
Uta Arad +0.10
Dinamo Bucuresti +1.30
Dinamo Bucuresti +1.80
Dinamo Bucuresti +0.80
Uta Arad +0.50
Ngang nhau
Uta Arad +1.00
TB bàn ghi được/trận
2.50 3.40 1.60 Dinamo Bucuresti (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.40 1.60 1.20 Uta Arad (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Dinamo Bucuresti +1.10
Dinamo Bucuresti +0.90
Dinamo Bucuresti +1.30
Dinamo Bucuresti +2.00
Dinamo Bucuresti +1.80
Dinamo Bucuresti +2.20
Dinamo Bucuresti +0.20
Ngang nhau
Dinamo Bucuresti +0.40
TB bàn thủng lưới/trận
0.60 0.60 0.60 Dinamo Bucuresti (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.30 0.60 2.00 Uta Arad (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Dinamo Bucuresti tốt hơn
Ngang nhau
Dinamo Bucuresti tốt hơn
Dinamo Bucuresti tốt hơn
Ngang nhau
Dinamo Bucuresti tốt hơn
Dinamo Bucuresti tốt hơn
Ngang nhau
Dinamo Bucuresti tốt hơn
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

Dinamo Bucuresti
Uta Arad

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Dinamo Bucuresti (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Uta Arad (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 2.5 3.4 1.6 1.4 1.6 1.2
Bàn thủng lưới/trận 0.6 0.6 0.6 1.3 0.6 2
Tổng bàn thắng/trận 3.1 4 2.2 2.7 2.2 3.2
Tỷ lệ BTTS 60% 60% 60% 50% 40% 60%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 40% 40% 40% 30% 60% 0%
TB phạt góc/trận
Thẻ vàng/trận
Thẻ đỏ/trận
Việt vị/trận
Phạm lỗi/trận
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Phân tích bổ sung

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại Liga I - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Thống kê lối chơi

Đăng ký để xem
Dinamo Bucuresti
Uta Arad

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Dinamo Bucuresti (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Uta Arad (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Phạt góc

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Việt vị

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Thẻ vàng

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Thẻ đỏ

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Lỗi

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
Dinamo Bucuresti
Uta Arad

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Dinamo Bucuresti (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Uta Arad (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

Liga I

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 Dinamo Bucuresti 11 8 2 1 25:7 +18 26 D W W W W
2 Rapid 11 7 3 1 18:9 +9 24 D W W W W
3 Universitatea Craiova 11 7 2 2 25:9 +16 23 D W W W W
4 Petrolul Ploiesti 11 6 1 4 14:15 -1 19 W W D W L
5 Universitatea Cluj 11 6 0 5 20:18 +2 18 L W W W L
6 Farul Constanta 11 4 5 2 17:15 +2 17 D D W L W
7 Corvinul Hunedoara 11 4 4 3 14:11 +3 16 D L L W W
8 CFR 1907 Cluj 11 5 1 5 17:17 0 16 D L W L W
9 FCSB 11 4 3 4 14:17 -3 15 L L D L W
10 FC Botosani 11 3 5 3 16:12 +4 14 D W D L W
11 Sepsi OSK Sfantu Gheorghe 11 3 4 4 7:12 -5 13 W L W L L
12 Uta Arad 11 3 3 5 14:17 -3 12 W W L W L
13 Arges Pitesti 11 3 2 6 6:11 -5 11 L L D L L
14 Oţelul 11 2 4 5 11:16 -5 10 D L L L L
15 FC Voluntari 11 2 2 7 11:25 -14 8 D W L L L
16 Csikszereda 11 0 1 10 6:24 -18 1 L L L L L
  • Promotion - Superliga (Championship Group)
  • Superliga (Relegation Group)
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Universitatea Craiova 6 5 0 1 20:2 +18 15
2 Dinamo Bucuresti 5 5 0 0 17:3 +14 15
3 Farul Constanta 5 4 1 0 12:5 +7 13
4 Rapid 6 4 1 1 10:5 +5 13
5 Universitatea Cluj 6 4 0 2 14:10 +4 12
6 Petrolul Ploiesti 5 4 0 1 6:2 +4 12
7 FC Botosani 5 3 2 0 9:1 +8 11
8 Corvinul Hunedoara 6 3 2 1 11:5 +6 11
9 FCSB 6 3 2 1 11:9 +2 11
10 CFR 1907 Cluj 5 3 1 1 10:4 +6 10
11 Uta Arad 5 2 3 0 8:3 +5 9
12 Sepsi OSK Sfantu Gheorghe 5 2 2 1 5:4 +1 8
13 Oţelul 6 2 2 2 7:7 0 8
14 Arges Pitesti 6 2 2 2 4:4 0 8
15 FC Voluntari 6 2 2 2 7:8 -1 8
16 Csikszereda 5 0 1 4 3:9 -6 1
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Dinamo Bucuresti 6 3 2 1 8:4 +4 11
2 Rapid 5 3 2 0 8:4 +4 11
3 Universitatea Craiova 5 2 2 1 5:7 -2 8
4 Petrolul Ploiesti 6 2 1 3 8:13 -5 7
5 Universitatea Cluj 5 2 0 3 6:8 -2 6
6 CFR 1907 Cluj 6 2 0 4 7:13 -6 6
7 Corvinul Hunedoara 5 1 2 2 3:6 -3 5
8 Sepsi OSK Sfantu Gheorghe 6 1 2 3 2:8 -6 5
9 Farul Constanta 6 0 4 2 5:10 -5 4
10 FCSB 5 1 1 3 3:8 -5 4
11 FC Botosani 6 0 3 3 7:11 -4 3
12 Arges Pitesti 5 1 0 4 2:7 -5 3
13 Uta Arad 6 1 0 5 6:14 -8 3
14 Oţelul 5 0 2 3 4:9 -5 2
15 Csikszereda 6 0 0 6 3:15 -12 0
16 FC Voluntari 5 0 0 5 4:17 -13 0

Đội hình

Đang hiển thị đội hình dự kiến - đội hình chính thức thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.

Dinamo Bucuresti

Huấn luyện viên: Nuno Campos

4-4-2
36 A. Bellaarouch
20 D. Irimia
44 Martín Pascual
15 N. Stoioanov
31 R. Opruț
77 D. Armstrong
29 Alberto Soro
90 A. Mărginean
10 C. Cîrjan
97 D. Zandbergen
9 M. Karamoko

Dự bị

  • 30M. DuțuD
  • 18O. HintsaF
  • 5Imran FetaiD
  • 26A. MaziluF
  • 21Cristian Petrișor MihaiM
  • 66S. OprișM
  • 19R. RaduD
  • 73A. RoșcaG
  • 23I. TarbaF
  • 6M. VerrethM
  • 22Darío BenavidesD
  • 8Diogo PintoM

Uta Arad

Huấn luyện viên: A. Mihalcea

4-2-3-1
1 Márcio Rosa
14 S. Gueulette
4 A. Benga
22 R. Bădescu
3 S. Alomeroviс
6 A. Ivanov
5 S. Mino
11 H. Abdallah
8 A. Roman
20 Denis Taroi
9 M. Coman

Dự bị

  • 10M. TzionisF
  • 7Ismet SinaniF
  • 60D. PospelovD
  • 17Roland Remus Patrik SabauD
  • 77J. PapeauM
  • 42O. El SawyM
  • 33A. GorceaG