Păuleşti vs Râmnicu Sărat: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng và tỷ số trực tiếp

Logo Păuleşti
phong độ sân nhà
L L L
Liga III - Serie 3
Stadionul Comunal
Logo Râmnicu Sărat
phong độ sân khách
D W L

Phân tích trận đấu bằng AI

Păuleşti
Râmnicu Sărat

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

Păuleşti (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Râmnicu Sărat (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
0.38
0.00
0.60
1.63
1.30
2.17
Hệ số Trên 2.5
1.88
3.33
1.00
3.13
4.00
1.67
Hệ số BTTS
2.81
2.67
2.90
3.50
5.00
1.00
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

Păuleşti (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Râmnicu Sărat (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
D L D L L
L L L
L L D D L
vs
W L L L W
L D L L W
D W L
Phong độ Trên 2.5
U U U O U
O U O
U O U U U
vs
U O O O O
O U O O O
U U O
Phong độ BTTS
Y N Y Y N
N N Y
N N Y Y N
vs
N Y N Y Y
Y Y Y Y Y
N N N
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
2.57 3.33 1.80 Păuleşti (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
3.13 4.60 1.67 Râmnicu Sărat (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Râmnicu Sărat +0.56
Râmnicu Sărat +2.03
Păuleşti +0.90
Păuleşti +0.20
Râmnicu Sărat +1.27
Păuleşti +1.66
Râmnicu Sărat +1.33
Râmnicu Sărat +2.80
Păuleşti +0.13
TB bàn ghi được/trận
0.53 0.67 0.40 Păuleşti (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.03 1.40 0.67 Râmnicu Sărat (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Râmnicu Sărat +0.50
Râmnicu Sărat +0.87
Râmnicu Sărat +0.14
Râmnicu Sărat +0.36
Râmnicu Sărat +0.73
Ngang nhau
Râmnicu Sărat +0.63
Râmnicu Sărat +1.00
Râmnicu Sărat +0.27
TB bàn thủng lưới/trận
2.03 2.67 1.40 Păuleşti (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
2.10 3.20 1.00 Râmnicu Sărat (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Păuleşti tốt hơn
Păuleşti tốt hơn
Râmnicu Sărat tốt hơn
Râmnicu Sărat tốt hơn
Păuleşti tốt hơn
Râmnicu Sărat tốt hơn
Păuleşti tốt hơn
Păuleşti tốt hơn
Râmnicu Sărat tốt hơn
8 trận gần nhất 3 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 8 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 3 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

Păuleşti
Râmnicu Sărat

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Păuleşti (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Râmnicu Sărat (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 0.53 0.67 0.4 1.03 1.4 0.67
Bàn thủng lưới/trận 2.03 2.67 1.4 2.1 3.2 1
Tổng bàn thắng/trận 2.57 3.33 1.8 3.13 4.6 1.67
Tỷ lệ BTTS 37% 33% 40% 50% 100% 0%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 0% 0% 0% 33% 0% 67%
8 trận gần nhất 3 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 8 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 3 trận sân khách gần nhất

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại Liga III - Serie 3 - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
Păuleşti
Râmnicu Sărat

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Păuleşti (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Râmnicu Sărat (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
8 trận gần nhất 3 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 8 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 3 trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

Liga III - Serie 3 · Group 3

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 Flacăra Moreni 8 7 1 0 27:7 +20 22 D W W W W
2 Tunari 8 5 2 1 16:11 +5 17 W W L W D
3 Blejoi 8 4 2 2 17:9 +8 14 L W W D W
4 Berca 8 4 1 3 20:18 +2 13 W W L L L
5 Progresul Draganesti 8 3 3 2 13:14 -1 12 W L D W D
6 Voința Crevedia 8 3 1 4 18:16 +2 10 D W L W L
7 Plopeni 8 3 1 4 8:13 -5 10 L L W D L
8 Pucioasa 8 2 3 3 9:8 +1 9 D L W D W
9 Urban Titu 8 2 3 3 10:15 -5 9 L D D D W
10 Râmnicu Sărat 8 2 2 4 9:19 -10 8 W L L L W
11 Viitorul Corbeanca 8 1 3 4 4:10 -6 6 L D D L L
12 Păuleşti 8 0 2 6 4:15 -11 2 D L D L L
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Flacăra Moreni 4 3 1 0 15:3 +12 10
2 Tunari 3 3 0 0 8:0 +8 9
3 Blejoi 5 3 0 2 12:7 +5 9
4 Progresul Draganesti 4 2 2 0 9:6 +3 8
5 Berca 4 2 1 1 12:9 +3 7
6 Pucioasa 5 2 1 2 7:5 +2 7
7 Plopeni 4 2 1 1 3:3 0 7
8 Urban Titu 3 1 2 0 4:1 +3 5
9 Voința Crevedia 5 1 1 3 6:8 -2 4
10 Râmnicu Sărat 5 1 1 3 7:16 -9 4
11 Viitorul Corbeanca 3 0 2 1 1:3 -2 2
12 Păuleşti 3 0 0 3 2:8 -6 0
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Flacăra Moreni 4 4 0 0 12:4 +8 12
2 Tunari 5 2 2 1 8:11 -3 8
3 Voința Crevedia 3 2 0 1 12:8 +4 6
4 Berca 4 2 0 2 8:9 -1 6
5 Blejoi 3 1 2 0 5:2 +3 5
6 Râmnicu Sărat 3 1 1 1 2:3 -1 4
7 Progresul Draganesti 4 1 1 2 4:8 -4 4
8 Viitorul Corbeanca 5 1 1 3 3:7 -4 4
9 Urban Titu 5 1 1 3 6:14 -8 4
10 Plopeni 4 1 0 3 5:10 -5 3
11 Pucioasa 3 0 2 1 2:3 -1 2
12 Păuleşti 5 0 2 3 2:7 -5 2