Voința Crevedia vs Tunari: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng và tỷ số trực tiếp

Logo Voința Crevedia
phong độ sân nhà
W L D L L
Liga III - Serie 3
Sân chưa xác định
Logo Tunari
phong độ sân khách
W D W L D

Phân tích trận đấu bằng AI

Voința Crevedia
Tunari

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

Voința Crevedia (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Tunari (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
2.06
1.30
3.33
3.50
5.00
2.60
Hệ số Trên 2.5
3.75
3.00
5.00
3.75
3.33
4.00
Hệ số BTTS
4.13
3.60
5.00
2.81
1.50
3.60
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

Voința Crevedia (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Tunari (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
D W L W L
W L D L L
L W W
vs
W W L W D
W W W
W D W L D
Phong độ Trên 2.5
O O U O O
U O O U O
O O O
vs
O U O U O
O O U
O O U O O
Phong độ BTTS
Y Y N Y Y
N Y Y N Y
Y Y Y
vs
N N N N Y
N N N
Y Y N N Y
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
4.73 2.80 6.67 Voința Crevedia (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
3.23 2.67 3.80 Tunari (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Voința Crevedia +1.50
Voința Crevedia +2.06
Voința Crevedia +0.93
Tunari +0.43
Voința Crevedia +0.13
Tunari +1.00
Voința Crevedia +3.44
Voința Crevedia +4.00
Voința Crevedia +2.87
TB bàn ghi được/trận
2.60 1.20 4.00 Voința Crevedia (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
2.13 2.67 1.60 Tunari (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Voința Crevedia +0.47
Tunari +0.07
Voința Crevedia +1.00
Tunari +0.93
Tunari +1.47
Tunari +0.40
Voința Crevedia +1.87
Voința Crevedia +1.33
Voința Crevedia +2.40
TB bàn thủng lưới/trận
2.13 1.60 2.67 Voința Crevedia (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.10 0.00 2.20 Tunari (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Tunari tốt hơn
Tunari tốt hơn
Voința Crevedia tốt hơn
Tunari tốt hơn
Tunari tốt hơn
Voința Crevedia tốt hơn
Tunari tốt hơn
Tunari tốt hơn
Tunari tốt hơn
8 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 3 trận sân khách gần nhất | 8 trận gần nhất 3 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

Voința Crevedia
Tunari

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Voința Crevedia (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Tunari (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 2.6 1.2 4 2.13 2.67 1.6
Bàn thủng lưới/trận 2.13 1.6 2.67 1.1 0 2.2
Tổng bàn thắng/trận 4.73 2.8 6.67 3.23 2.67 3.8
Tỷ lệ BTTS 80% 60% 100% 30% 0% 60%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 10% 20% 0% 60% 100% 20%
8 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 3 trận sân khách gần nhất | 8 trận gần nhất 3 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại Liga III - Serie 3 - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
Voința Crevedia
Tunari

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Voința Crevedia (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Tunari (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
8 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 3 trận sân khách gần nhất | 8 trận gần nhất 3 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

Liga III - Serie 3 · Group 3

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 Flacăra Moreni 8 7 1 0 27:7 +20 22 D W W W W
2 Tunari 8 5 2 1 16:11 +5 17 W W L W D
3 Blejoi 8 4 2 2 17:9 +8 14 L W W D W
4 Berca 8 4 1 3 20:18 +2 13 W W L L L
5 Progresul Draganesti 8 3 3 2 13:14 -1 12 W L D W D
6 Voința Crevedia 8 3 1 4 18:16 +2 10 D W L W L
7 Plopeni 8 3 1 4 8:13 -5 10 L L W D L
8 Pucioasa 8 2 3 3 9:8 +1 9 D L W D W
9 Urban Titu 8 2 3 3 10:15 -5 9 L D D D W
10 Râmnicu Sărat 8 2 2 4 9:19 -10 8 W L L L W
11 Viitorul Corbeanca 8 1 3 4 4:10 -6 6 L D D L L
12 Păuleşti 8 0 2 6 4:15 -11 2 D L D L L
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Flacăra Moreni 4 3 1 0 15:3 +12 10
2 Tunari 3 3 0 0 8:0 +8 9
3 Blejoi 5 3 0 2 12:7 +5 9
4 Progresul Draganesti 4 2 2 0 9:6 +3 8
5 Berca 4 2 1 1 12:9 +3 7
6 Pucioasa 5 2 1 2 7:5 +2 7
7 Plopeni 4 2 1 1 3:3 0 7
8 Urban Titu 3 1 2 0 4:1 +3 5
9 Voința Crevedia 5 1 1 3 6:8 -2 4
10 Râmnicu Sărat 5 1 1 3 7:16 -9 4
11 Viitorul Corbeanca 3 0 2 1 1:3 -2 2
12 Păuleşti 3 0 0 3 2:8 -6 0
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Flacăra Moreni 4 4 0 0 12:4 +8 12
2 Tunari 5 2 2 1 8:11 -3 8
3 Voința Crevedia 3 2 0 1 12:8 +4 6
4 Berca 4 2 0 2 8:9 -1 6
5 Blejoi 3 1 2 0 5:2 +3 5
6 Râmnicu Sărat 3 1 1 1 2:3 -1 4
7 Progresul Draganesti 4 1 1 2 4:8 -4 4
8 Viitorul Corbeanca 5 1 1 3 3:7 -4 4
9 Urban Titu 5 1 1 3 6:14 -8 4
10 Plopeni 4 1 0 3 5:10 -5 3
11 Pucioasa 3 0 2 1 2:3 -1 2
12 Păuleşti 5 0 2 3 2:7 -5 2