FC Oţelul II vs Progresul Fundulea: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng và tỷ số trực tiếp

Logo FC Oţelul II
phong độ sân nhà
L L L W
Liga III - Serie 4
Baza Sportivă Zoltan David
Logo Progresul Fundulea
phong độ sân khách
W L L L W

Phân tích trận đấu bằng AI

FC Oţelul II
Progresul Fundulea

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

FC Oţelul II (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Progresul Fundulea (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
0.81
1.25
0.38
3.13
5.00
2.00
Hệ số Trên 2.5
4.38
3.75
5.00
3.75
5.00
3.00
Hệ số BTTS
4.13
3.25
5.00
3.69
3.83
3.60
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

FC Oţelul II (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Progresul Fundulea (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
L L L W D
L L L W
L L L D
vs
L W L W W
W W W
W L L L W
Phong độ Trên 2.5
O O O O O
O U O O
O O O O
vs
O O O O U
O O O
U O O O U
Phong độ BTTS
Y Y Y Y Y
N N Y Y
Y Y Y Y
vs
Y N Y Y N
Y N Y
N Y Y Y N
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
3.75 2.75 4.75 FC Oţelul II (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
3.80 4.00 3.60 Progresul Fundulea (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Progresul Fundulea +0.05
Progresul Fundulea +0.25
FC Oţelul II +0.15
Progresul Fundulea +1.05
Progresul Fundulea +1.25
Progresul Fundulea +0.85
FC Oţelul II +0.95
FC Oţelul II +0.75
FC Oţelul II +1.15
TB bàn ghi được/trận
1.00 0.75 1.25 FC Oţelul II (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
2.47 3.33 1.60 Progresul Fundulea (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Progresul Fundulea +1.47
Progresul Fundulea +2.33
Progresul Fundulea +0.60
Progresul Fundulea +1.72
Progresul Fundulea +2.58
Progresul Fundulea +0.85
Progresul Fundulea +1.22
Progresul Fundulea +2.08
Progresul Fundulea +0.35
TB bàn thủng lưới/trận
2.75 2.00 3.50 FC Oţelul II (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.33 0.67 2.00 Progresul Fundulea (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Progresul Fundulea tốt hơn
Progresul Fundulea tốt hơn
Progresul Fundulea tốt hơn
Progresul Fundulea tốt hơn
Progresul Fundulea tốt hơn
Ngang nhau
Progresul Fundulea tốt hơn
Progresul Fundulea tốt hơn
Progresul Fundulea tốt hơn
8 trận gần nhất 4 trận sân nhà gần nhất 4 trận sân khách gần nhất | 8 trận gần nhất 3 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

FC Oţelul II
Progresul Fundulea

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

FC Oţelul II (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Progresul Fundulea (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 1 0.75 1.25 2.47 3.33 1.6
Bàn thủng lưới/trận 2.75 2 3.5 1.33 0.67 2
Tổng bàn thắng/trận 3.75 2.75 4.75 3.8 4 3.6
Tỷ lệ BTTS 75% 50% 100% 63% 67% 60%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 0% 0% 0% 37% 33% 40%
8 trận gần nhất 4 trận sân nhà gần nhất 4 trận sân khách gần nhất | 8 trận gần nhất 3 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại Liga III - Serie 4 - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
FC Oţelul II
Progresul Fundulea

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

FC Oţelul II (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Progresul Fundulea (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
8 trận gần nhất 4 trận sân nhà gần nhất 4 trận sân khách gần nhất | 8 trận gần nhất 3 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

Liga III - Serie 4 · Group 4

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 Agricola Borcea 8 7 0 1 27:9 +18 21 W L W W W
2 Înainte Modelu 8 5 1 2 17:11 +6 16 L W W L W
3 Progresul Fundulea 8 5 0 3 18:12 +6 15 L W L W W
4 Agigea 8 4 3 1 13:8 +5 15 W W L D D
5 Axiopolis 8 4 1 3 16:15 +1 13 L L W W L
6 Sporting Lieşti 8 4 0 4 24:18 +6 12 W L W L L
7 Unirea Braniştea 8 4 0 4 15:13 +2 12 W L L W W
8 Recolta Gheorghe Doja 8 4 0 4 14:16 -2 12 W W W L L
9 Dunarea Calarasi 8 3 1 4 7:12 -5 10 W W W D L
10 Gloria Băneasa 8 2 1 5 8:16 -8 7 L W L L W
11 FC Oţelul II 8 1 1 6 8:22 -14 4 L L L W D
12 Portul Constanta 8 1 0 7 11:26 -15 3 L L L L L
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Sporting Lieşti 5 4 0 1 19:8 +11 12
2 Agigea 5 3 1 1 11:7 +4 10
3 Înainte Modelu 5 3 1 1 8:5 +3 10
4 Progresul Fundulea 3 3 0 0 10:2 +8 9
5 Axiopolis 3 2 0 1 8:4 +4 6
6 Agricola Borcea 3 2 0 1 9:6 +3 6
7 Unirea Braniştea 4 2 0 2 9:8 +1 6
8 Recolta Gheorghe Doja 3 2 0 1 5:6 -1 6
9 Gloria Băneasa 4 1 1 2 5:7 -2 4
10 Dunarea Calarasi 4 1 1 2 3:6 -3 4
11 FC Oţelul II 4 1 0 3 3:8 -5 3
12 Portul Constanta 5 1 0 4 7:14 -7 3
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Agricola Borcea 5 5 0 0 18:3 +15 15
2 Axiopolis 5 2 1 2 8:11 -3 7
3 Înainte Modelu 3 2 0 1 9:6 +3 6
4 Unirea Braniştea 4 2 0 2 6:5 +1 6
5 Recolta Gheorghe Doja 5 2 0 3 9:10 -1 6
6 Progresul Fundulea 5 2 0 3 8:10 -2 6
7 Dunarea Calarasi 4 2 0 2 4:6 -2 6
8 Agigea 3 1 2 0 2:1 +1 5
9 Gloria Băneasa 4 1 0 3 3:9 -6 3
10 FC Oţelul II 4 0 1 3 5:14 -9 1
11 Sporting Lieşti 3 0 0 3 5:10 -5 0
12 Portul Constanta 3 0 0 3 4:12 -8 0