Şanlıurfaspor vs Hatayspor: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng và tỷ số trực tiếp

Logo Şanlıurfaspor
phong độ sân nhà
W W W D D
2. Lig
Şanlıurfa 11 Nisan Stadyumu
Logo Hatayspor
phong độ sân khách
D L L

Phân tích trận đấu bằng AI

Şanlıurfaspor
Hatayspor

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

Şanlıurfaspor (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hatayspor (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
2.75
3.60
1.90
1.08
1.67
0.50
Hệ số Trên 2.5
2.50
2.00
3.00
0.83
1.67
0.00
Hệ số BTTS
4.15
4.30
4.00
1.25
1.50
1.00
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

Şanlıurfaspor (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hatayspor (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
D D L D W
W W W D D
D D D L W
vs
D L W L L
L W L
D L L
Phong độ Trên 2.5
O U O U O
O O U U U
U U O O O
vs
U U U U O
U U O
U U U
Phong độ BTTS
Y Y Y Y Y
Y Y N Y Y
N Y Y Y Y
vs
N N N N N
N N N
N N N
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
3.10 3.00 3.20 Şanlıurfaspor (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.50 2.33 0.67 Hatayspor (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Şanlıurfaspor +1.60
Şanlıurfaspor +0.77
Şanlıurfaspor +2.43
Şanlıurfaspor +1.50
Şanlıurfaspor +0.67
Şanlıurfaspor +2.33
Şanlıurfaspor +1.70
Şanlıurfaspor +0.87
Şanlıurfaspor +2.53
TB bàn ghi được/trận
1.80 2.00 1.60 Şanlıurfaspor (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
0.33 0.67 0.00 Hatayspor (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Şanlıurfaspor +1.47
Şanlıurfaspor +1.13
Şanlıurfaspor +1.80
Şanlıurfaspor +1.67
Şanlıurfaspor +1.33
Şanlıurfaspor +2.00
Şanlıurfaspor +1.27
Şanlıurfaspor +0.93
Şanlıurfaspor +1.60
TB bàn thủng lưới/trận
1.30 1.00 1.60 Şanlıurfaspor (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.17 1.67 0.67 Hatayspor (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hatayspor tốt hơn
Şanlıurfaspor tốt hơn
Hatayspor tốt hơn
Şanlıurfaspor tốt hơn
Şanlıurfaspor tốt hơn
Hatayspor tốt hơn
Hatayspor tốt hơn
Şanlıurfaspor tốt hơn
Hatayspor tốt hơn
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 6 trận gần nhất 3 trận sân nhà gần nhất 3 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

Şanlıurfaspor
Hatayspor

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Şanlıurfaspor (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hatayspor (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 1.8 2 1.6 0.33 0.67 0
Bàn thủng lưới/trận 1.3 1 1.6 1.17 1.67 0.67
Tổng bàn thắng/trận 3.1 3 3.2 1.5 2.33 0.67
Tỷ lệ BTTS 80% 80% 80% 0% 0% 0%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 20% 20% 20% 33% 33% 33%
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 6 trận gần nhất 3 trận sân nhà gần nhất 3 trận sân khách gần nhất

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại 2. Lig - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
Şanlıurfaspor
Hatayspor

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Şanlıurfaspor (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hatayspor (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 6 trận gần nhất 3 trận sân nhà gần nhất 3 trận sân khách gần nhất

Dự đoán trận đấu

2 dự đoán cho trận này

Turkey - 2. Lig
2026-10-17 17:00:00
Şanlıurfaspor logo
Şanlıurfaspor
versus
Hatayspor logo
Hatayspor
Đăng ký để xem
Tỷ lệ cược 1.10
Độ tin cậy: 75%
Turkey - 2. Lig
2026-10-17 17:00:00
Şanlıurfaspor logo
Şanlıurfaspor
versus
Hatayspor logo
Hatayspor
Đăng ký để xem
Tỷ lệ cược 1.14
Độ tin cậy: 75%

Bảng xếp hạng

2. Lig · Lig B: White Group

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 Muş Sport Klübü 6 5 1 0 16:7 +9 16 W W W W W
2 Aliağa FAŞ 6 5 0 1 13:9 +4 15 W L W W W
3 Elazığspor 6 4 1 1 15:4 +11 13 W W D L W
4 Güzide Gebzespor 6 3 3 0 9:5 +4 12 W D D D W
5 Çorluspor 1947 6 3 1 2 13:8 +5 10 D W L W L
6 İnegöl Kafkas Gençlik 6 3 1 2 11:8 +3 10 L D W L W
7 Isparta 32 Spor 6 3 1 2 11:10 +1 10 L D W W W
8 Şanlıurfaspor 6 2 3 1 10:9 +1 9 D D L D W
9 Menemen FK 6 3 0 3 7:8 -1 9 L W W W L
10 Erbaaspor 6 2 1 3 14:14 0 7 L W W L L
11 Somaspor 5 2 1 2 8:10 -2 7 D W L W L
12 68 Aksaray Belediyespor 6 1 3 2 10:9 +1 6 W D L L D
13 Ankaraspor 6 2 0 4 4:8 -4 6 W L L W L
14 Kastamonuspor 6 2 0 4 4:14 -10 3 L W L W L
15 Sebat Gençlikspor 5 0 2 3 7:11 -4 2 L D L L D
16 Arnavutköy Belediyespor 6 0 0 6 4:14 -10 0 L L L L L
17 Hatayspor 6 1 1 4 2:7 -5 D L W L L
18 Adana Demirspor 6 2 1 3 6:9 -3 L D L L W
  • Promotion - 1. Lig
  • Promotion - 2. Lig Play Offs (Play Offs)
  • Relegation
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Muş Sport Klübü 3 3 0 0 8:2 +6 9
2 Aliağa FAŞ 3 3 0 0 5:1 +4 9
3 Güzide Gebzespor 3 2 1 0 3:1 +2 7
4 Elazığspor 3 2 0 1 10:4 +6 6
5 Menemen FK 3 2 0 1 6:3 +3 6
6 Kastamonuspor 3 2 0 1 3:6 -3 6
7 Şanlıurfaspor 3 1 2 0 3:2 +1 5
8 68 Aksaray Belediyespor 3 1 1 1 4:2 +2 4
9 Isparta 32 Spor 3 1 1 1 5:5 0 4
10 Erbaaspor 3 1 1 1 9:10 -1 4
11 İnegöl Kafkas Gençlik 3 1 0 2 5:5 0 3
12 Ankaraspor 3 1 0 2 3:4 -1 3
13 Adana Demirspor 3 1 0 2 3:5 -2 3
14 Hatayspor 3 1 0 2 2:5 -3 3
15 Sebat Gençlikspor 3 0 2 1 4:5 -1 2
16 Somaspor 2 0 1 1 4:6 -2 1
17 Çorluspor 1947 3 0 1 2 3:6 -3 1
18 Arnavutköy Belediyespor 3 0 0 3 3:9 -6 0
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Çorluspor 1947 3 3 0 0 10:2 +8 9
2 Elazığspor 3 2 1 0 5:0 +5 7
3 Muş Sport Klübü 3 2 1 0 8:5 +3 7
4 İnegöl Kafkas Gençlik 3 2 1 0 6:3 +3 7
5 Isparta 32 Spor 3 2 0 1 6:5 +1 6
6 Aliağa FAŞ 3 2 0 1 8:8 0 6
7 Somaspor 3 2 0 1 4:4 0 6
8 Güzide Gebzespor 3 1 2 0 6:4 +2 5
9 Şanlıurfaspor 3 1 1 1 7:7 0 4
10 Adana Demirspor 3 1 1 1 3:4 -1 4
11 Erbaaspor 3 1 0 2 5:4 +1 3
12 Ankaraspor 3 1 0 2 1:4 -3 3
13 Menemen FK 3 1 0 2 1:5 -4 3
14 68 Aksaray Belediyespor 3 0 2 1 6:7 -1 2
15 Hatayspor 3 0 1 2 0:2 -2 1
16 Sebat Gençlikspor 2 0 0 2 3:6 -3 0
17 Arnavutköy Belediyespor 3 0 0 3 1:5 -4 0
18 Kastamonuspor 3 0 0 3 1:8 -7 0