Trận tiếp theo
III Liga - Group 2 •
Boisko Lipno Stęszew
Nhận định trận đấu
Phong độ
10 trận gần nhất
Thắng
2
20%
Hòa
1
10%
Thua
7
70%
Chỉ số chính
Bàn thắng/trận
1.3
Bàn thua/trận
2.3
Tỷ lệ thắng
20%
Tỷ lệ BTTS
80%
Tỷ lệ giữ sạch lưới
0%
10 trận gần nhất
Bàn thắng/trận
1.2
Bàn thua/trận
2.4
Tỷ lệ thắng
20%
Tỷ lệ BTTS
80%
Tỷ lệ giữ sạch lưới
0%
5 trận sân nhà gần nhất
Bàn thắng/trận
1.4
Bàn thua/trận
2.2
Tỷ lệ thắng
20%
Tỷ lệ BTTS
80%
Tỷ lệ giữ sạch lưới
0%
5 trận sân khách gần nhất
Xu hướng bàn thắng
Trên 0.5 bàn
100%
Trên 1.5 bàn
80%
Trên 2.5 bàn
70%
Trên 3.5 bàn
50%
BTTS
80%
Trên 0.5 bàn
100%
Trên 1.5 bàn
80%
Trên 2.5 bàn
80%
Trên 3.5 bàn
60%
BTTS
80%
Trên 0.5 bàn
100%
Trên 1.5 bàn
80%
Trên 2.5 bàn
60%
Trên 3.5 bàn
40%
BTTS
80%
Bảng xếp hạng
III Liga - Group 2
| # | Câu lạc bộ | Đđ | T | H | T | Hsbt | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 |
Elana Toruń
|
12 | 3 | 4 | 5 | -5 | 13 |
| 15 |
Chemik Bydgoszcz
|
12 | 2 | 6 | 4 | -5 | 12 |
| 16 |
Victoria Września
|
12 | 2 | 5 | 5 | -11 | 11 |
| 17 |
Kotwica Kórnik
|
12 | 3 | 2 | 7 | -14 | 11 |
| 18 |
Lipno Stęszew
|
12 | 2 | 2 | 8 | -11 | 8 |
Trận gần đây
- W Stargard Szczeciński - Lipno Stęszew 3 - 4
- L Lipno Stęszew - Chemik Bydgoszcz 0 - 1
- D Victoria Września - Lipno Stęszew 1 - 1
- W Lipno Stęszew - Bałtyk Koszalin 2 - 1
- L Kotwica Kórnik - Lipno Stęszew 4 - 1
Lịch thi đấu sắp tới
Sân nhà và sân khách
Sân nhà Boisko Lipno Stęszew
- Số trận đã đấu
- 5
- Tỷ lệ thắng
- 20%
- Bàn thắng/trận
- 1.2
- Bàn thua/trận
- 2.4
- Tỷ lệ BTTS
- 80%
- Tỷ lệ giữ sạch lưới
- 0%
Sân khách
- Số trận đã đấu
- 5
- Tỷ lệ thắng
- 20%
- Bàn thắng/trận
- 1.4
- Bàn thua/trận
- 2.2
- Tỷ lệ BTTS
- 80%
- Tỷ lệ giữ sạch lưới
- 0%
Thống kê chi tiết của đội
Mỗi trận
Của đội
Đối thủ
Bàn thắng
1.3
2.3
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
1.2
2.4
Bàn thắng
1.4
2.2
Giải đấu này không ghi nhận phạt góc, thẻ phạt, việt vị và phạm lỗi - chỉ hiển thị bàn thắng.
Dự đoán các trận tới
-
Kalisz
Thắng 20%
+2.5 70%
BTTS 80%
-
Gedania Gdansk
Thắng 30%
+2.5 80%
BTTS 90%
-
Grom Nowy Staw
Thắng 40%
+2.5 80%
BTTS 80%
-
Unia Swarzędz
Thắng 30%
+2.5 60%
BTTS 70%
-
Noteć Czarnków
Thắng 20%
+2.5 60%
BTTS 60%
Phân tích bổ sung
-
Khả năng ghi bàn
Trung bình 1.3 bàn mỗi trận, cả hai đội cùng ghi bàn trong 80% số trận.
-
Phòng ngự
Thủng lưới trung bình 2.3 bàn mỗi trận, giữ sạch lưới trong 0% số trận.
-
Lợi thế sân nhà
Khá ổn định ở cả sân nhà lẫn sân khách: thắng 20% trên sân nhà và 20% trên sân khách.