Trận tiếp theo
Ekstraklasa •
Motor Lublin Arena
Nhận định trận đấu
Phong độ
10 trận gần nhất
Thắng
2
20%
Hòa
3
30%
Thua
5
50%
Chỉ số chính
Bàn thắng/trận
1.2
Bàn thua/trận
1.7
Tỷ lệ thắng
20%
Tỷ lệ BTTS
70%
Tỷ lệ giữ sạch lưới
20%
10 trận gần nhất
Bàn thắng/trận
0.8
Bàn thua/trận
1.4
Tỷ lệ thắng
20%
Tỷ lệ BTTS
40%
Tỷ lệ giữ sạch lưới
40%
5 trận sân nhà gần nhất
Bàn thắng/trận
1.6
Bàn thua/trận
2
Tỷ lệ thắng
20%
Tỷ lệ BTTS
100%
Tỷ lệ giữ sạch lưới
0%
5 trận sân khách gần nhất
Xu hướng bàn thắng
Trên 0.5 bàn
90%
Trên 1.5 bàn
80%
Trên 2.5 bàn
60%
Trên 3.5 bàn
40%
BTTS
70%
Trên 0.5 bàn
80%
Trên 1.5 bàn
60%
Trên 2.5 bàn
40%
Trên 3.5 bàn
20%
BTTS
40%
Trên 0.5 bàn
100%
Trên 1.5 bàn
100%
Trên 2.5 bàn
80%
Trên 3.5 bàn
60%
BTTS
100%
Bảng xếp hạng
Ekstraklasa
| # | Câu lạc bộ | Đđ | T | H | T | Hsbt | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 |
Wisla Plock
|
9 | 3 | 2 | 4 | -6 | 11 |
| 13 |
Widzew Łódź
|
10 | 1 | 6 | 3 | -1 | 9 |
| 14 |
Motor Lublin
|
10 | 2 | 3 | 5 | -5 | 9 |
| 15 |
Wieczysta Kraków
|
10 | 2 | 2 | 6 | -4 | 8 |
| 16 |
Radomiak Radom
|
10 | 2 | 2 | 6 | -14 | 8 |
Trận gần đây
- W Radomiak Radom - Motor Lublin 2 - 3
- D Motor Lublin - Gornik Zabrze 0 - 0
- L Raków Częstochowa - Motor Lublin 2 - 1
- L Motor Lublin - Legia Warszawa 2 - 3
- L Motor Lublin - Piast Gliwice 0 - 2
Lịch thi đấu sắp tới
Sân nhà và sân khách
Sân nhà Motor Lublin Arena
- Số trận đã đấu
- 5
- Tỷ lệ thắng
- 20%
- Bàn thắng/trận
- 0.8
- Bàn thua/trận
- 1.4
- Tỷ lệ BTTS
- 40%
- Tỷ lệ giữ sạch lưới
- 40%
Sân khách
- Số trận đã đấu
- 5
- Tỷ lệ thắng
- 20%
- Bàn thắng/trận
- 1.6
- Bàn thua/trận
- 2
- Tỷ lệ BTTS
- 100%
- Tỷ lệ giữ sạch lưới
- 0%
Thống kê chi tiết của đội
Mỗi trận
Của đội
Đối thủ
Bàn thắng
1.2
1.7
Phạt góc
Việt vị
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
0.8
1.4
Phạt góc
Việt vị
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
1.6
2
Phạt góc
Việt vị
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Kiểm soát bóng
Dự đoán các trận tới
-
Slask Wroclaw
Thắng 50%
+2.5 60%
BTTS 70%
-
Zaglebie Lubin
Thắng 30%
+2.5 50%
BTTS 60%
-
Cracovia Krakow
Thắng 30%
+2.5 70%
BTTS 80%
-
Wisla Plock
Thắng 40%
+2.5 50%
BTTS 40%
-
Wieczysta Kraków
Thắng 27%
+2.5 73%
BTTS 83%
Phân tích bổ sung
-
Khả năng ghi bàn
Trung bình 1.2 bàn mỗi trận, cả hai đội cùng ghi bàn trong 70% số trận.
-
Phòng ngự
Thủng lưới trung bình 1.7 bàn mỗi trận, giữ sạch lưới trong 20% số trận.
-
Lợi thế sân nhà
Khá ổn định ở cả sân nhà lẫn sân khách: thắng 20% trên sân nhà và 20% trên sân khách.