Motor Lublin vs Wisla Plock: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng, đội hình và tỷ số trực tiếp

Logo Motor Lublin
phong độ sân nhà
L W L L D
Ekstraklasa
Motor Lublin Arena
Logo Wisla Plock
phong độ sân khách
L L D W L

Phân tích trận đấu bằng AI

Motor Lublin
Wisla Plock

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

Motor Lublin (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Wisla Plock (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
1.45
1.30
1.60
1.80
2.30
1.30
Hệ số Trên 2.5
3.00
2.00
4.00
2.50
2.00
3.00
Hệ số BTTS
3.80
2.60
5.00
2.40
1.90
2.90
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

Motor Lublin (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Wisla Plock (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
L L L D W
L W L L D
D L D L W
vs
L D W W L
L W D L W
L L D W L
Phong độ Trên 2.5
U O O U O
O U U O U
O O U O O
vs
U U O U O
O U U U O
O O U U O
Phong độ BTTS
N Y Y N Y
Y N N Y N
Y Y Y Y Y
vs
N Y Y N N
N N N N Y
Y N Y N N
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
2.90 2.20 3.60 Motor Lublin (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
2.50 2.00 3.00 Wisla Plock (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Motor Lublin +0.40
Motor Lublin +0.90
Wisla Plock +0.10
Wisla Plock +0.30
Motor Lublin +0.20
Wisla Plock +0.80
Motor Lublin +1.10
Motor Lublin +1.60
Motor Lublin +0.60
TB bàn ghi được/trận
1.20 0.80 1.60 Motor Lublin (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
0.80 0.80 0.80 Wisla Plock (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Motor Lublin +0.40
Motor Lublin +0.40
Motor Lublin +0.40
Ngang nhau
Ngang nhau
Ngang nhau
Motor Lublin +0.80
Motor Lublin +0.80
Motor Lublin +0.80
TB bàn thủng lưới/trận
1.70 1.40 2.00 Motor Lublin (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.70 1.20 2.20 Wisla Plock (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Ngang nhau
Wisla Plock tốt hơn
Motor Lublin tốt hơn
Motor Lublin tốt hơn
Wisla Plock tốt hơn
Motor Lublin tốt hơn
Wisla Plock tốt hơn
Wisla Plock tốt hơn
Motor Lublin tốt hơn
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

Motor Lublin
Wisla Plock

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Motor Lublin (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Wisla Plock (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 1.2 0.8 1.6 0.8 0.8 0.8
Bàn thủng lưới/trận 1.7 1.4 2 1.7 1.2 2.2
Tổng bàn thắng/trận 2.9 2.2 3.6 2.5 2 3
Tỷ lệ BTTS 70% 40% 100% 30% 20% 40%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 20% 40% 0% 30% 40% 20%
TB phạt góc/trận
Thẻ vàng/trận
Thẻ đỏ/trận
Việt vị/trận
Phạm lỗi/trận
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Phân tích bổ sung

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại Ekstraklasa - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Thống kê lối chơi

Đăng ký để xem
Motor Lublin
Wisla Plock

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Motor Lublin (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Wisla Plock (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Phạt góc

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Việt vị

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Thẻ vàng

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Thẻ đỏ

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Lỗi

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
Motor Lublin
Wisla Plock

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Motor Lublin (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Wisla Plock (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

Ekstraklasa

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 Gornik Zabrze 10 8 1 1 19:9 +10 25 W W W D W
2 Lech Poznan 9 7 1 1 21:8 +13 22 W W L W W
3 Legia Warszawa 10 6 4 0 21:8 +13 22 D W D W W
4 Pogon Szczecin 9 5 3 1 14:6 +8 18 D D W W W
5 GKS Katowice 10 6 0 4 22:15 +7 18 L L W W W
6 Wisla Krakow 10 5 2 3 17:14 +3 17 W D W W L
7 Piast Gliwice 10 5 1 4 18:16 +2 16 W W W L W
8 Korona Kielce 10 4 3 3 12:12 0 15 D W L W L
9 Zaglebie Lubin 10 4 3 3 12:13 -1 15 D W W L L
10 Jagiellonia 9 4 0 5 13:16 -3 12 L W L L L
11 Cracovia Krakow 10 3 2 5 12:15 -3 11 L L L L W
12 Wisla Plock 9 3 2 4 9:15 -6 11 L D W W L
13 Widzew Łódź 10 1 6 3 14:15 -1 9 L D D D L
14 Motor Lublin 10 2 3 5 12:17 -5 9 L L L D W
15 Wieczysta Kraków 10 2 2 6 15:19 -4 8 D L D W L
16 Radomiak Radom 10 2 2 6 9:23 -14 8 W D L L L
17 Slask Wroclaw 10 1 3 6 12:19 -7 6 D L L L L
18 Raków Częstochowa 10 1 0 9 13:25 -12 3 L W L L L
  • Qualifying
  • EL Qualification
  • Play-offs
  • Relegation
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Wisla Krakow 5 5 0 0 10:3 +7 15
2 Lech Poznan 5 4 1 0 11:2 +9 13
3 GKS Katowice 4 4 0 0 13:4 +9 12
4 Legia Warszawa 5 3 2 0 12:3 +9 11
5 Pogon Szczecin 6 3 2 1 10:5 +5 11
6 Piast Gliwice 6 3 1 2 14:11 +3 10
7 Zaglebie Lubin 5 3 1 1 6:4 +2 10
8 Gornik Zabrze 4 3 0 1 8:6 +2 9
9 Cracovia Krakow 5 3 0 2 8:7 +1 9
10 Radomiak Radom 6 2 1 3 7:10 -3 7
11 Korona Kielce 5 1 3 1 6:7 -1 6
12 Jagiellonia 5 2 0 3 5:9 -4 6
13 Slask Wroclaw 5 1 2 2 7:10 -3 5
14 Wieczysta Kraków 3 1 1 1 5:3 +2 4
15 Wisla Plock 3 1 1 1 3:3 0 4
16 Motor Lublin 5 1 1 3 4:7 -3 4
17 Widzew Łódź 5 0 3 2 7:9 -2 3
18 Raków Częstochowa 6 1 0 5 9:17 -8 3
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Gornik Zabrze 6 5 1 0 11:3 +8 16
2 Legia Warszawa 5 3 2 0 9:5 +4 11
3 Lech Poznan 4 3 0 1 10:6 +4 9
4 Korona Kielce 5 3 0 2 6:5 +1 9
5 Pogon Szczecin 3 2 1 0 4:1 +3 7
6 Wisla Plock 6 2 1 3 6:12 -6 7
7 Jagiellonia 4 2 0 2 8:7 +1 6
8 Widzew Łódź 5 1 3 1 7:6 +1 6
9 Piast Gliwice 4 2 0 2 4:5 -1 6
10 GKS Katowice 6 2 0 4 9:11 -2 6
11 Motor Lublin 5 1 2 2 8:10 -2 5
12 Zaglebie Lubin 5 1 2 2 6:9 -3 5
13 Wieczysta Kraków 7 1 1 5 10:16 -6 4
14 Wisla Krakow 5 0 2 3 7:11 -4 2
15 Cracovia Krakow 5 0 2 3 4:8 -4 2
16 Slask Wroclaw 5 0 1 4 5:9 -4 1
17 Radomiak Radom 4 0 1 3 2:13 -11 1
18 Raków Częstochowa 4 0 0 4 4:8 -4 0

Đội hình

Đang hiển thị đội hình dự kiến - đội hình chính thức thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.

Motor Lublin

Huấn luyện viên: M. Misiura

4-1-4-1
33 G. Tratnik
17 K. Lukoszek
18 B. Bereszyński
4 T. Plavotić
24 F. Luberecki
27 Y. Bourhane
30 M. Ndiaye
9 Rony Lopes
8 C. Simon
70 M. Aïko
10 K. Czubak

Dự bị

  • 5A. AkatovD
  • 39M. BartošD
  • 90Dominik GregorskiF
  • 23F. HaxhaM
  • 2Paskal Konrad MeyerD
  • 71M. PopaG
  • 77Mateusz PosmykF
  • 29T. SantosD
  • 47Alioune TallM
  • 22M. ZlomanczukM
  • 11Fábio RonaldoM
  • 6M. ŁęgowskiM

Wisla Plock

Huấn luyện viên: A. Majewski

3-4-3
12 R. Leszczyński
4 M. Haglind-Sangré
35 M. Kamiński
34 Afonso Silva
21 Ž. Rogelj
18 J. Pršir
5 Sidnei Tavares
23 P. Kun
57 S. Akere
20 Ł. Sekulski
7 O. Kobacki

Dự bị

  • 41M. WięckowskiD
  • 88K. SavvidīsM
  • 6K. PomorskiM
  • 44P. MisiakD
  • 91G. KuchkoM
  • 9D. JurićF
  • 16F. HiszpańskiM
  • 10S. HamulićF
  • 19D. GallapeniD
  • 26J. BurekG