Trận tiếp theo
Ekstraklasa •
ArcelorMittal Park
Nhận định trận đấu
Phong độ
8 trận gần nhất
Thắng
1
13%
Hòa
2
25%
Thua
5
63%
Chỉ số chính
Bàn thắng/trận
1.33
Bàn thua/trận
1.6
Tỷ lệ thắng
17%
Tỷ lệ BTTS
63%
Tỷ lệ giữ sạch lưới
17%
8 trận gần nhất
Bàn thắng/trận
1.67
Bàn thua/trận
1
Tỷ lệ thắng
33%
Tỷ lệ BTTS
67%
Tỷ lệ giữ sạch lưới
33%
3 trận sân nhà gần nhất
Bàn thắng/trận
1
Bàn thua/trận
2.2
Tỷ lệ thắng
0%
Tỷ lệ BTTS
60%
Tỷ lệ giữ sạch lưới
0%
5 trận sân khách gần nhất
Xu hướng bàn thắng
Trên 0.5 bàn
100%
Trên 1.5 bàn
100%
Trên 2.5 bàn
63%
Trên 3.5 bàn
20%
BTTS
63%
Trên 0.5 bàn
100%
Trên 1.5 bàn
100%
Trên 2.5 bàn
67%
Trên 3.5 bàn
0%
BTTS
67%
Trên 0.5 bàn
100%
Trên 1.5 bàn
100%
Trên 2.5 bàn
60%
Trên 3.5 bàn
40%
BTTS
60%
Bảng xếp hạng
Ekstraklasa
| # | Câu lạc bộ | Đđ | T | H | T | Hsbt | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 |
Widzew Łódź
|
10 | 1 | 6 | 3 | -1 | 9 |
| 14 |
Motor Lublin
|
10 | 2 | 3 | 5 | -5 | 9 |
| 15 |
Wieczysta Kraków
|
10 | 2 | 2 | 6 | -4 | 8 |
| 16 |
Radomiak Radom
|
10 | 2 | 2 | 6 | -14 | 8 |
| 17 |
Slask Wroclaw
|
10 | 1 | 3 | 6 | -7 | 6 |
Trận gần đây
- L GKS Katowice - Wieczysta Kraków 2 - 1
- W Wieczysta Kraków - Wisla Plock 3 - 0
- D Widzew Łódź - Wieczysta Kraków 2 - 2
- L Pogon Szczecin - Wieczysta Kraków 2 - 0
- D Wieczysta Kraków - Zaglebie Lubin 1 - 1
Lịch thi đấu sắp tới
Sân nhà và sân khách
Sân nhà ArcelorMittal Park
- Số trận đã đấu
- 3
- Tỷ lệ thắng
- 33%
- Bàn thắng/trận
- 1.67
- Bàn thua/trận
- 1
- Tỷ lệ BTTS
- 67%
- Tỷ lệ giữ sạch lưới
- 33%
Sân khách
- Số trận đã đấu
- 5
- Tỷ lệ thắng
- 0%
- Bàn thắng/trận
- 1
- Bàn thua/trận
- 2.2
- Tỷ lệ BTTS
- 60%
- Tỷ lệ giữ sạch lưới
- 0%
Thống kê chi tiết của đội
Mỗi trận
Của đội
Đối thủ
Bàn thắng
1.33
1.6
Phạt góc
Việt vị
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
1.67
1
Phạt góc
Việt vị
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
1
2.2
Phạt góc
Việt vị
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Kiểm soát bóng
Dự đoán các trận tới
-
Raków Częstochowa
Thắng 57%
+2.5 73%
BTTS 73%
-
Slask Wroclaw
Thắng 20%
+2.5 70%
BTTS 70%
-
Jagiellonia
Thắng 37%
+2.5 73%
BTTS 63%
-
Gornik Zabrze
Thắng 10%
+2.5 70%
BTTS 70%
-
Motor Lublin
Thắng 37%
+2.5 73%
BTTS 83%
Phân tích bổ sung
-
Khả năng ghi bàn
Trung bình 1.3 bàn mỗi trận, cả hai đội cùng ghi bàn trong 63% số trận.
-
Phòng ngự
Thủng lưới trung bình 1.6 bàn mỗi trận, giữ sạch lưới trong 17% số trận.
-
Lợi thế sân nhà
Thắng 33% số trận sân nhà so với 0% trên sân khách - lợi thế sân nhà rõ rệt.