Shanghai Shenhua vs Yunnan Yukun: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng và tỷ số trực tiếp

Logo Shanghai Shenhua
Shanghai Shenhua
phong độ sân nhà
W L W L L
Super League
Shanghai Stadium
Logo Yunnan Yukun
Yunnan Yukun
phong độ sân khách
L L L D L

Phân tích trận đấu bằng AI

Shanghai Shenhua
Yunnan Yukun

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

Shanghai Shenhua (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Yunnan Yukun (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
2.50
2.00
3.00
2.30
4.30
0.30
Hệ số Trên 2.5
3.50
4.00
3.00
4.50
4.00
5.00
Hệ số BTTS
3.60
3.60
3.60
3.95
3.60
4.30
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

Shanghai Shenhua (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Yunnan Yukun (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
W L W L W
W L W L L
L L W W W
vs
W W D L W
D W W W W
L L L D L
Phong độ Trên 2.5
O O O O O
O U O O O
U O U O O
vs
U O O O O
O O U O O
O O O O O
Phong độ BTTS
Y N Y Y Y
Y N Y N Y
N Y N Y Y
vs
N Y Y N N
Y Y N Y N
Y Y Y Y N
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
4.00 4.00 4.00 Shanghai Shenhua (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
5.10 4.20 6.00 Yunnan Yukun (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Yunnan Yukun +1.10
Yunnan Yukun +0.20
Yunnan Yukun +2.00
Yunnan Yukun +1.10
Yunnan Yukun +0.20
Yunnan Yukun +2.00
Yunnan Yukun +1.10
Yunnan Yukun +0.20
Yunnan Yukun +2.00
TB bàn ghi được/trận
1.90 1.80 2.00 Shanghai Shenhua (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
2.50 3.00 2.00 Yunnan Yukun (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Yunnan Yukun +0.60
Yunnan Yukun +1.10
Yunnan Yukun +0.10
Yunnan Yukun +0.70
Yunnan Yukun +1.20
Yunnan Yukun +0.20
Yunnan Yukun +0.50
Yunnan Yukun +1.00
Ngang nhau
TB bàn thủng lưới/trận
2.10 2.20 2.00 Shanghai Shenhua (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
2.60 1.20 4.00 Yunnan Yukun (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Shanghai Shenhua tốt hơn
Yunnan Yukun tốt hơn
Shanghai Shenhua tốt hơn
Shanghai Shenhua tốt hơn
Yunnan Yukun tốt hơn
Shanghai Shenhua tốt hơn
Shanghai Shenhua tốt hơn
Yunnan Yukun tốt hơn
Shanghai Shenhua tốt hơn
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

Shanghai Shenhua
Yunnan Yukun

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Shanghai Shenhua (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Yunnan Yukun (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 1.9 1.8 2 2.5 3 2
Bàn thủng lưới/trận 2.1 2.2 2 2.6 1.2 4
Tổng bàn thắng/trận 4 4 4 5.1 4.2 6
Tỷ lệ BTTS 60% 60% 60% 70% 60% 80%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 10% 0% 20% 20% 40% 0%
TB phạt góc/trận
Thẻ vàng/trận
Thẻ đỏ/trận
Việt vị/trận
Phạm lỗi/trận
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Phân tích bổ sung

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại Super League - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Shanghai Shenhua
  • W K Chongqing Tongliang Long 3-1
  • L N Shandong Luneng 2-3
  • W K Chengdu Better City 5-4
  • L N Beijing Guoan 0-3
  • W N Henan Jianye 4-1
  • W K Qingdao Jonoon 1-0
  • L K Shenyang Urban 1-3
  • L K SHANGHAI SIPG 0-2
  • L N Tianjin Teda 0-2
  • W N Hangzhou Greentown 3-2
Yunnan Yukun
  • W N Shenyang Urban 5-0
  • L K Hangzhou Greentown 0-6
  • D K Beijing Guoan 3-3
  • W N Dalian Zhixing 3-1
  • W N Chengdu Better City 1-0
  • L K Tianjin Teda 2-3
  • W N Sichuan Jiuniu 4-3
  • D N SHANGHAI SIPG 2-2
  • L K Shandong Luneng 3-4
  • W N Henan Jianye 2-1
  • L vs Shandong Luneng 2-3
  • L vs Beijing Guoan 0-3
  • W vs Henan Jianye 4-1
  • L vs Tianjin Teda 0-2
  • W vs Hangzhou Greentown 3-2
  • L vs Hangzhou Greentown 0-6
  • D vs Beijing Guoan 3-3
  • L vs Tianjin Teda 2-3
  • L vs Shandong Luneng 3-4
  • L vs Qingdao Jonoon 2-4

Thống kê lối chơi

Đăng ký để xem
Shanghai Shenhua
Yunnan Yukun

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Shanghai Shenhua (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Yunnan Yukun (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Phạt góc

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Việt vị

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Thẻ vàng

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Thẻ đỏ

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Lỗi

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
Shanghai Shenhua
Yunnan Yukun

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Shanghai Shenhua (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Yunnan Yukun (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Dự đoán trận đấu

5 dự đoán cho trận này

China - Super League
2026-10-10 12:35:00
Shanghai Shenhua logo
Shanghai Shenhua
versus
Yunnan Yukun logo
Yunnan Yukun
Đăng ký để xem
Tỷ lệ cược 1.13
Độ tin cậy: 90%
China - Super League
2026-10-10 12:35:00
Shanghai Shenhua logo
Shanghai Shenhua
versus
Yunnan Yukun logo
Yunnan Yukun
Đăng ký để xem
Tỷ lệ cược 1.18
Độ tin cậy: 85%
China - Super League
2026-10-10 12:35:00
Shanghai Shenhua logo
Shanghai Shenhua
versus
Yunnan Yukun logo
Yunnan Yukun
Đăng ký để xem
Tỷ lệ cược 1.15
Độ tin cậy: 75%
China - Super League
2026-10-10 12:35:00
Shanghai Shenhua logo
Shanghai Shenhua
versus
Yunnan Yukun logo
Yunnan Yukun
Đăng ký để xem
Tỷ lệ cược 1.36
Độ tin cậy: 75%
China - Super League
2026-10-10 12:35:00
Shanghai Shenhua logo
Shanghai Shenhua
versus
Yunnan Yukun logo
Yunnan Yukun
Đăng ký để xem
Tỷ lệ cược 1.20
Độ tin cậy: 75%

Bảng xếp hạng

Super League

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 Chengdu Better City 26 15 7 4 51:30 +21 52 D W L W L
2 Dalian Zhixing 26 12 4 10 38:42 -4 40 W D W D L
3 Beijing Guoan 26 11 10 5 49:33 +16 38 D D D W W
4 Yunnan Yukun 26 11 5 10 54:51 +3 38 W L D W W
5 Qingdao Youth Island 26 8 14 4 31:32 -1 38 D D W D D
6 Shandong Luneng 26 13 4 9 46:43 +3 37 D W L W W
7 SHANGHAI SIPG 26 10 8 8 40:33 +7 33 D W W D W
8 Shanghai Shenhua 26 12 5 9 52:46 +6 31 W L W L W
9 Chongqing Tongliang Long 26 7 10 9 27:32 -5 31 L D L D L
10 Hangzhou Greentown 26 10 6 10 45:43 +2 31 W L W D L
11 Sichuan Jiuniu 26 8 4 14 34:45 -11 28 D L D W L
12 Henan Jianye 26 8 9 9 33:35 -2 27 D D D D L
13 Shenyang Urban 26 7 4 15 34:47 -13 25 L L L D L
14 Tianjin Teda 26 9 8 9 36:32 +4 25 W W D D L
15 Wuhan Three Towns 26 5 11 10 39:46 -7 21 L D D W D
16 Qingdao Jonoon 26 6 3 17 34:53 -19 14 L L L L L
  • AFC Champions League Elite League Stage
  • AFC Champions League 2 Group Stage
  • Relegation
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Dalian Zhixing 13 9 1 3 23:16 +7 28
2 Chengdu Better City 13 8 3 2 31:14 +17 27
3 Yunnan Yukun 13 8 2 3 31:19 +12 26
4 Shandong Luneng 13 7 4 2 29:18 +11 25
5 Hangzhou Greentown 13 7 3 3 28:18 +10 24
6 Qingdao Youth Island 13 5 8 0 17:9 +8 23
7 Beijing Guoan 13 6 4 3 27:18 +9 22
8 SHANGHAI SIPG 13 5 5 3 21:13 +8 20
9 Sichuan Jiuniu 13 6 2 5 23:17 +6 20
10 Shanghai Shenhua 13 6 2 5 27:24 +3 20
11 Shenyang Urban 13 6 1 6 23:22 +1 19
12 Tianjin Teda 14 5 4 5 21:20 +1 19
13 Henan Jianye 13 4 5 4 16:13 +3 17
14 Wuhan Three Towns 13 4 5 4 18:16 +2 17
15 Chongqing Tongliang Long 13 4 5 4 17:17 0 17
16 Qingdao Jonoon 12 5 2 5 18:19 -1 17
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Chengdu Better City 13 7 4 2 20:16 +4 25
2 Beijing Guoan 13 5 6 2 22:15 +7 21
3 Shanghai Shenhua 13 6 3 4 25:22 +3 21
4 SHANGHAI SIPG 13 5 3 5 19:20 -1 18
5 Shandong Luneng 13 6 0 7 17:25 -8 18
6 Tianjin Teda 12 4 4 4 15:12 +3 16
7 Henan Jianye 13 4 4 5 17:22 -5 16
8 Qingdao Youth Island 13 3 6 4 14:23 -9 15
9 Chongqing Tongliang Long 13 3 5 5 10:15 -5 14
10 Hangzhou Greentown 13 3 3 7 17:25 -8 12
11 Yunnan Yukun 13 3 3 7 23:32 -9 12
12 Dalian Zhixing 13 3 3 7 15:26 -11 12
13 Wuhan Three Towns 13 1 6 6 21:30 -9 9
14 Sichuan Jiuniu 13 2 2 9 11:28 -17 8
15 Shenyang Urban 13 1 3 9 11:25 -14 6
16 Qingdao Jonoon 14 1 1 12 16:34 -18 4

Đội hình

Đội hình sắp có

Đội hình của hai đội sẽ hiển thị tại đây ngay khi được công bố - thường khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.