Gornik Zabrze vs Wieczysta Kraków: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng, đội hình và tỷ số trực tiếp

Logo Gornik Zabrze
phong độ sân nhà
W W W L W
Ekstraklasa
Stadion im. Ernesta Pohla
Logo Wieczysta Kraków
phong độ sân khách
L L L D L

Phân tích trận đấu bằng AI

Gornik Zabrze
Wieczysta Kraków

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

Gornik Zabrze (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Wieczysta Kraków (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
4.15
4.00
4.30
1.00
2.17
0.30
Hệ số Trên 2.5
3.00
4.00
2.00
3.13
3.33
3.00
Hệ số BTTS
3.45
4.30
2.60
3.69
3.83
3.60
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

Gornik Zabrze (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Wieczysta Kraków (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
W W W D W
W W W L W
W W W D W
vs
D L D W L
L D W
L L L D L
Phong độ Trên 2.5
U O U U O
U O O O O
O U U U O
vs
U U O O O
O U O
O U U O O
Phong độ BTTS
N Y N N Y
N Y Y Y Y
Y N N N Y
vs
Y N Y N Y
Y Y N
Y N N Y Y
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
2.50 3.00 2.00 Gornik Zabrze (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
2.93 2.67 3.20 Wieczysta Kraków (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Wieczysta Kraków +0.43
Wieczysta Kraków +0.17
Wieczysta Kraków +0.70
Gornik Zabrze +0.07
Gornik Zabrze +0.33
Wieczysta Kraków +0.20
Wieczysta Kraków +0.93
Wieczysta Kraków +0.67
Wieczysta Kraków +1.20
TB bàn ghi được/trận
1.70 1.80 1.60 Gornik Zabrze (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.33 1.67 1.00 Wieczysta Kraków (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Gornik Zabrze +0.37
Gornik Zabrze +0.03
Gornik Zabrze +0.70
Gornik Zabrze +0.47
Gornik Zabrze +0.13
Gornik Zabrze +0.80
Gornik Zabrze +0.27
Wieczysta Kraków +0.07
Gornik Zabrze +0.60
TB bàn thủng lưới/trận
0.80 1.20 0.40 Gornik Zabrze (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.60 1.00 2.20 Wieczysta Kraków (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Gornik Zabrze tốt hơn
Gornik Zabrze tốt hơn
Gornik Zabrze tốt hơn
Gornik Zabrze tốt hơn
Wieczysta Kraków tốt hơn
Gornik Zabrze tốt hơn
Gornik Zabrze tốt hơn
Gornik Zabrze tốt hơn
Gornik Zabrze tốt hơn
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 8 trận gần nhất 3 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

Gornik Zabrze
Wieczysta Kraków

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Gornik Zabrze (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Wieczysta Kraków (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 1.7 1.8 1.6 1.33 1.67 1
Bàn thủng lưới/trận 0.8 1.2 0.4 1.6 1 2.2
Tổng bàn thắng/trận 2.5 3 2 2.93 2.67 3.2
Tỷ lệ BTTS 60% 80% 40% 63% 67% 60%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 40% 20% 60% 17% 33% 0%
TB phạt góc/trận
Thẻ vàng/trận
Thẻ đỏ/trận
Việt vị/trận
Phạm lỗi/trận
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 8 trận gần nhất 3 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Phân tích bổ sung

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại Ekstraklasa - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Thống kê lối chơi

Đăng ký để xem
Gornik Zabrze
Wieczysta Kraków

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Gornik Zabrze (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Wieczysta Kraków (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Phạt góc

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Việt vị

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Thẻ vàng

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Thẻ đỏ

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Lỗi

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 8 trận gần nhất 3 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
Gornik Zabrze
Wieczysta Kraków

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Gornik Zabrze (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Wieczysta Kraków (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 8 trận gần nhất 3 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

Ekstraklasa

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 Gornik Zabrze 10 8 1 1 19:9 +10 25 W W W D W
2 Lech Poznan 9 7 1 1 21:8 +13 22 W W L W W
3 Legia Warszawa 10 6 4 0 21:8 +13 22 D W D W W
4 Pogon Szczecin 9 5 3 1 14:6 +8 18 D D W W W
5 GKS Katowice 10 6 0 4 22:15 +7 18 L L W W W
6 Wisla Krakow 10 5 2 3 17:14 +3 17 W D W W L
7 Piast Gliwice 10 5 1 4 18:16 +2 16 W W W L W
8 Korona Kielce 10 4 3 3 12:12 0 15 D W L W L
9 Zaglebie Lubin 10 4 3 3 12:13 -1 15 D W W L L
10 Jagiellonia 9 4 0 5 13:16 -3 12 L W L L L
11 Cracovia Krakow 10 3 2 5 12:15 -3 11 L L L L W
12 Wisla Plock 9 3 2 4 9:15 -6 11 L D W W L
13 Widzew Łódź 10 1 6 3 14:15 -1 9 L D D D L
14 Motor Lublin 10 2 3 5 12:17 -5 9 L L L D W
15 Wieczysta Kraków 10 2 2 6 15:19 -4 8 D L D W L
16 Radomiak Radom 10 2 2 6 9:23 -14 8 W D L L L
17 Slask Wroclaw 10 1 3 6 12:19 -7 6 D L L L L
18 Raków Częstochowa 10 1 0 9 13:25 -12 3 L W L L L
  • Qualifying
  • EL Qualification
  • Play-offs
  • Relegation
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Wisla Krakow 5 5 0 0 10:3 +7 15
2 Lech Poznan 5 4 1 0 11:2 +9 13
3 GKS Katowice 4 4 0 0 13:4 +9 12
4 Legia Warszawa 5 3 2 0 12:3 +9 11
5 Pogon Szczecin 6 3 2 1 10:5 +5 11
6 Piast Gliwice 6 3 1 2 14:11 +3 10
7 Zaglebie Lubin 5 3 1 1 6:4 +2 10
8 Gornik Zabrze 4 3 0 1 8:6 +2 9
9 Cracovia Krakow 5 3 0 2 8:7 +1 9
10 Radomiak Radom 6 2 1 3 7:10 -3 7
11 Korona Kielce 5 1 3 1 6:7 -1 6
12 Jagiellonia 5 2 0 3 5:9 -4 6
13 Slask Wroclaw 5 1 2 2 7:10 -3 5
14 Wieczysta Kraków 3 1 1 1 5:3 +2 4
15 Wisla Plock 3 1 1 1 3:3 0 4
16 Motor Lublin 5 1 1 3 4:7 -3 4
17 Widzew Łódź 5 0 3 2 7:9 -2 3
18 Raków Częstochowa 6 1 0 5 9:17 -8 3
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Gornik Zabrze 6 5 1 0 11:3 +8 16
2 Legia Warszawa 5 3 2 0 9:5 +4 11
3 Lech Poznan 4 3 0 1 10:6 +4 9
4 Korona Kielce 5 3 0 2 6:5 +1 9
5 Pogon Szczecin 3 2 1 0 4:1 +3 7
6 Wisla Plock 6 2 1 3 6:12 -6 7
7 Jagiellonia 4 2 0 2 8:7 +1 6
8 Widzew Łódź 5 1 3 1 7:6 +1 6
9 Piast Gliwice 4 2 0 2 4:5 -1 6
10 GKS Katowice 6 2 0 4 9:11 -2 6
11 Motor Lublin 5 1 2 2 8:10 -2 5
12 Zaglebie Lubin 5 1 2 2 6:9 -3 5
13 Wieczysta Kraków 7 1 1 5 10:16 -6 4
14 Wisla Krakow 5 0 2 3 7:11 -4 2
15 Cracovia Krakow 5 0 2 3 4:8 -4 2
16 Slask Wroclaw 5 0 1 4 5:9 -4 1
17 Radomiak Radom 4 0 1 3 2:13 -11 1
18 Raków Częstochowa 4 0 0 4 4:8 -4 0

Đội hình

Đang hiển thị đội hình dự kiến - đội hình chính thức thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.

Gornik Zabrze

Huấn luyện viên: M. Gašparík

4-3-3
1 P. Schulze
21 O. Zmrzlý
26 R. Janicki
20 Josema Sánchez
64 E. Janža
14 J. Kubicki
6 M. Højholt
8 Paulo Bernardo
7 Y. Ikia Dimi
23 S. Liseth
33 M. Khlan

Dự bị

  • 82K. UrbańskiM
  • 11E. PrekopF
  • 19PeterM
  • 99T. LoskaG
  • 29W. KaniaG
  • 27Z. InoussaF
  • 34B. DurdovM
  • 4P. BochniewiczD
  • 2P. WarczakD

Wieczysta Kraków

Huấn luyện viên: Ž. Kopić

4-3-3
77 M. Kochalski
4 K. Fila
15 A. Đermanović
16 A. Milić
55 D. Dujmović
10 T. Christensen
33 K. Pestka
20 M. Maigaard
7 Lisandro Semedo
19 José de la Rosa
12 Lucas Piazón

Dự bị

  • 17K. DankowskiD
  • 11N. KneževićM
  • 9E. KoulourisF
  • 8B. LedermanM
  • 88C. LungoyiF
  • 1A. MikułkoG
  • 97T. MrasM
  • 70P. PušićM
  • 27M. VojtkoD
  • 13K. ZagrodzkiD
  • 21B. BiałekF