Tammeka vs Laagri: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng và tỷ số trực tiếp

Logo Tammeka
phong độ sân nhà
W L L W W
Meistriliiga
Tamme staadion
Logo Laagri
phong độ sân khách
W L W W L

Phân tích trận đấu bằng AI

Tammeka
Laagri

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

Tammeka (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Laagri (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
2.50
3.00
2.00
3.15
3.30
3.00
Hệ số Trên 2.5
3.50
4.00
3.00
2.50
1.00
4.00
Hệ số BTTS
3.25
3.60
2.90
3.10
1.90
4.30
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

Tammeka (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Laagri (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
L W L L W
W L L W W
W W L L L
vs
W W W W L
L D W W W
W L W W L
Phong độ Trên 2.5
O O O U O
O U O O O
U O O O U
vs
U U U O O
U U U U O
O O O U O
Phong độ BTTS
Y N Y N Y
Y N Y N Y
N Y N Y N
vs
N N N Y Y
N N N N Y
Y Y Y N Y
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
3.70 4.00 3.40 Tammeka (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
2.50 2.00 3.00 Laagri (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Tammeka +1.20
Tammeka +1.70
Tammeka +0.70
Tammeka +1.50
Tammeka +2.00
Tammeka +1.00
Tammeka +0.90
Tammeka +1.40
Tammeka +0.40
TB bàn ghi được/trận
1.90 2.60 1.20 Tammeka (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.50 1.40 1.60 Laagri (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Tammeka +0.40
Tammeka +0.50
Tammeka +0.30
Tammeka +1.10
Tammeka +1.20
Tammeka +1.00
Laagri +0.30
Laagri +0.20
Laagri +0.40
TB bàn thủng lưới/trận
1.80 1.40 2.20 Tammeka (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.00 0.60 1.40 Laagri (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Laagri tốt hơn
Laagri tốt hơn
Laagri tốt hơn
Laagri tốt hơn
Laagri tốt hơn
Ngang nhau
Laagri tốt hơn
Laagri tốt hơn
Laagri tốt hơn
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

Tammeka
Laagri

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Tammeka (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Laagri (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 1.9 2.6 1.2 1.5 1.4 1.6
Bàn thủng lưới/trận 1.8 1.4 2.2 1 0.6 1.4
Tổng bàn thắng/trận 3.7 4 3.4 2.5 2 3
Tỷ lệ BTTS 50% 60% 40% 50% 20% 80%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 20% 20% 20% 40% 60% 20%
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại Meistriliiga - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
Tammeka
Laagri

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Tammeka (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Laagri (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

Meistriliiga

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 FC Levadia Tallinn 33 26 6 1 89:23 +66 84 D W W W W
2 Paide 33 18 6 9 53:39 +14 60 W L W W W
3 Flora Tallinn 34 19 1 14 64:49 +15 58 L L W L L
4 Kalju Nomme 33 16 6 11 56:34 +22 54 W L D L W
5 Tammeka 33 16 2 15 47:52 -5 50 L W L L W
6 Laagri 34 15 2 17 49:50 -1 47 W W W W L
7 Vaprus 33 10 6 17 45:67 -22 36 L D D L L
8 Kuressaare 33 10 5 18 34:52 -18 35 D W W L L
9 Nõmme United 33 11 1 21 54:76 -22 34 L L L W W
10 Trans Narva 33 5 5 23 26:75 -49 20 D D L L L
  • Promotion - Champions League (Qualification)
  • Promotion - Conference League (Qualification)
  • Meistriliiga (Relegation)
  • Relegation - Esiliiga
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 FC Levadia Tallinn 16 12 3 1 49:8 +41 39
2 Paide 16 10 1 5 24:16 +8 31
3 Flora Tallinn 17 10 0 7 36:22 +14 30
4 Laagri 18 9 2 7 30:22 +8 29
5 Tammeka 16 9 1 6 26:18 +8 28
6 Kalju Nomme 17 8 3 6 34:19 +15 27
7 Vaprus 16 7 4 5 28:26 +2 25
8 Kuressaare 17 6 3 8 20:25 -5 21
9 Nõmme United 17 6 0 11 36:35 +1 18
10 Trans Narva 16 4 3 9 17:26 -9 15
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 FC Levadia Tallinn 17 14 3 0 40:15 +25 45
2 Paide 17 8 5 4 29:23 +6 29
3 Flora Tallinn 17 9 1 7 28:27 +1 28
4 Kalju Nomme 16 8 3 5 22:15 +7 27
5 Tammeka 17 7 1 9 21:34 -13 22
6 Laagri 16 6 0 10 19:28 -9 18
7 Nõmme United 16 5 1 10 18:41 -23 16
8 Kuressaare 16 4 2 10 14:27 -13 14
9 Vaprus 17 3 2 12 17:41 -24 11
10 Trans Narva 17 1 2 14 9:49 -40 5

Đội hình

Đội hình sắp có

Đội hình của hai đội sẽ hiển thị tại đây ngay khi được công bố - thường khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.