Wda Świecie vs Chemik Bydgoszcz: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng và tỷ số trực tiếp

Logo Wda Świecie
phong độ sân nhà
W W W L L
III Liga - Group 2
Stadion Miejski
Logo Chemik Bydgoszcz
phong độ sân khách
D L L D W

Phân tích trận đấu bằng AI

Wda Świecie
Chemik Bydgoszcz

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

Wda Świecie (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Chemik Bydgoszcz (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
3.15
3.00
3.30
1.40
1.20
1.60
Hệ số Trên 2.5
4.00
5.00
3.00
3.00
3.00
3.00
Hệ số BTTS
3.95
4.30
3.60
4.65
5.00
4.30
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

Wda Świecie (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Chemik Bydgoszcz (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
D L L L W
W W W L L
W W D L W
vs
D D D W L
D D D D L
D L L D W
Phong độ Trên 2.5
U O O O O
O O O O O
U O U O O
vs
O U O U O
U O U O O
U O O O U
Phong độ BTTS
Y Y N N Y
Y Y Y Y N
N Y Y N Y
vs
Y Y Y N Y
Y Y Y Y Y
Y Y Y Y N
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
3.30 3.80 2.80 Wda Świecie (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
3.50 3.80 3.20 Chemik Bydgoszcz (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Chemik Bydgoszcz +0.20
Chemik Bydgoszcz +0.50
Wda Świecie +0.10
Wda Świecie +0.30
Ngang nhau
Wda Świecie +0.60
Chemik Bydgoszcz +0.70
Chemik Bydgoszcz +1.00
Chemik Bydgoszcz +0.40
TB bàn ghi được/trận
1.70 1.80 1.60 Wda Świecie (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.50 1.80 1.20 Chemik Bydgoszcz (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Wda Świecie +0.20
Chemik Bydgoszcz +0.10
Wda Świecie +0.50
Wda Świecie +0.30
Ngang nhau
Wda Świecie +0.60
Wda Świecie +0.10
Chemik Bydgoszcz +0.20
Wda Świecie +0.40
TB bàn thủng lưới/trận
1.60 2.00 1.20 Wda Świecie (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
2.00 2.00 2.00 Chemik Bydgoszcz (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Wda Świecie tốt hơn
Wda Świecie tốt hơn
Wda Świecie tốt hơn
Ngang nhau
Ngang nhau
Ngang nhau
Wda Świecie tốt hơn
Wda Świecie tốt hơn
Wda Świecie tốt hơn
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

Wda Świecie
Chemik Bydgoszcz

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Wda Świecie (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Chemik Bydgoszcz (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 1.7 1.8 1.6 1.5 1.8 1.2
Bàn thủng lưới/trận 1.6 2 1.2 2 2 2
Tổng bàn thắng/trận 3.3 3.8 2.8 3.5 3.8 3.2
Tỷ lệ BTTS 70% 80% 60% 90% 100% 80%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 10% 0% 20% 10% 0% 20%
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại III Liga - Group 2 - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
Wda Świecie
Chemik Bydgoszcz

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Wda Świecie (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Chemik Bydgoszcz (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

III Liga - Group 2 · Group II

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 Polonia Środa 12 9 3 0 35:16 +19 30 W D D W W
2 Luzino 12 9 1 2 34:13 +21 28 W W W L W
3 Kluczevia Stargard 11 6 1 4 19:18 +1 19 L W W L L
4 Stargard Szczeciński 12 5 3 4 30:23 +7 18 W D D W L
5 Lech Poznań II 10 5 3 2 21:17 +4 18 L D W D W
6 Wda Świecie 11 5 3 3 15:17 -2 18 W D L L L
7 Noteć Czarnków 12 5 2 5 19:16 +3 17 L D L W D
8 Kalisz 12 4 5 3 18:19 -1 17 D D W L L
9 Bałtyk Koszalin 12 4 4 4 16:16 0 16 L L W W D
10 Unia Swarzędz 12 4 2 6 21:20 +1 14 L L W W D
11 Gedania Gdansk 12 3 5 4 26:26 0 14 D W L D W
12 Flota Świnoujście 12 4 2 6 15:21 -6 14 D L L L L
13 Grom Nowy Staw 12 4 1 7 28:29 -1 13 L W W L L
14 Elana Toruń 12 3 4 5 17:22 -5 13 L D D W W
15 Chemik Bydgoszcz 12 2 6 4 19:24 -5 12 D D D W L
16 Victoria Września 12 2 5 5 12:23 -11 11 D D D D W
17 Kotwica Kórnik 12 3 2 7 19:33 -14 11 W L L L D
18 Lipno Stęszew 12 2 2 8 15:26 -11 8 L W D L W
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Luzino 6 5 1 0 16:4 +12 16
2 Polonia Środa 6 5 1 0 17:9 +8 16
3 Stargard Szczeciński 7 3 2 2 18:13 +5 11
4 Noteć Czarnków 5 3 1 1 9:4 +5 10
5 Kluczevia Stargard 4 3 1 0 8:4 +4 10
6 Kalisz 6 3 1 2 10:7 +3 10
7 Elana Toruń 7 2 3 2 10:9 +1 9
8 Wda Świecie 5 3 0 2 9:10 -1 9
9 Victoria Września 7 2 3 2 11:14 -3 9
10 Gedania Gdansk 6 2 2 2 14:12 +2 8
11 Kotwica Kórnik 7 2 2 3 14:15 -1 8
12 Bałtyk Koszalin 7 2 2 3 8:10 -2 8
13 Flota Świnoujście 6 2 1 3 9:9 0 7
14 Lech Poznań II 4 2 1 1 6:6 0 7
15 Chemik Bydgoszcz 7 1 4 2 13:14 -1 7
16 Unia Swarzędz 5 1 1 3 9:8 +1 4
17 Grom Nowy Staw 6 1 1 4 16:16 0 4
18 Lipno Stęszew 5 1 0 4 6:12 -6 3
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Polonia Środa 6 4 2 0 18:7 +11 14
2 Luzino 6 4 0 2 18:9 +9 12
3 Lech Poznań II 6 3 2 1 15:11 +4 11
4 Unia Swarzędz 7 3 1 3 12:12 0 10
5 Grom Nowy Staw 6 3 0 3 12:13 -1 9
6 Wda Świecie 6 2 3 1 6:7 -1 9
7 Kluczevia Stargard 7 3 0 4 11:14 -3 9
8 Bałtyk Koszalin 5 2 2 1 8:6 +2 8
9 Stargard Szczeciński 5 2 1 2 12:10 +2 7
10 Noteć Czarnków 7 2 1 4 10:12 -2 7
11 Kalisz 6 1 4 1 8:12 -4 7
12 Flota Świnoujście 6 2 1 3 6:12 -6 7
13 Gedania Gdansk 6 1 3 2 12:14 -2 6
14 Chemik Bydgoszcz 5 1 2 2 6:10 -4 5
15 Lipno Stęszew 7 1 2 4 9:14 -5 5
16 Elana Toruń 5 1 1 3 7:13 -6 4
17 Kotwica Kórnik 5 1 0 4 5:18 -13 3
18 Victoria Września 5 0 2 3 1:9 -8 2

Đội hình

Đội hình sắp có

Đội hình của hai đội sẽ hiển thị tại đây ngay khi được công bố - thường khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.