Macva vs Radnik Surdulica: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng, đội hình và tỷ số trực tiếp

Logo Macva
phong độ sân nhà
W W D L D
Super Liga
Stadion FK Mačva
Logo Radnik Surdulica
phong độ sân khách
D L L D L

Phân tích trận đấu bằng AI

Macva
Radnik Surdulica

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

Macva (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Radnik Surdulica (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
1.60
2.60
0.60
2.10
3.60
0.60
Hệ số Trên 2.5
1.50
1.00
2.00
2.50
3.00
2.00
Hệ số BTTS
3.10
2.60
3.60
2.95
2.60
3.30
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

Macva (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Radnik Surdulica (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
D L L D D
W W D L D
L L D L D
vs
D D D L W
W W D D W
D L L D L
Phong độ Trên 2.5
U U O O U
U U U O U
U O U U O
vs
U U O U O
U O U O O
U O O U U
Phong độ BTTS
N Y Y Y N
N N N Y Y
Y Y N Y N
vs
Y Y N N N
N Y N Y N
Y Y Y N N
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
2.00 1.40 2.60 Macva (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
2.80 3.20 2.40 Radnik Surdulica (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Radnik Surdulica +0.80
Radnik Surdulica +1.20
Radnik Surdulica +0.40
Radnik Surdulica +1.40
Radnik Surdulica +1.80
Radnik Surdulica +1.00
Radnik Surdulica +0.20
Radnik Surdulica +0.60
Macva +0.20
TB bàn ghi được/trận
0.80 0.80 0.80 Macva (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.40 2.20 0.60 Radnik Surdulica (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Radnik Surdulica +0.60
Radnik Surdulica +1.40
Macva +0.20
Radnik Surdulica +0.60
Radnik Surdulica +1.40
Macva +0.20
Radnik Surdulica +0.60
Radnik Surdulica +1.40
Macva +0.20
TB bàn thủng lưới/trận
1.20 0.60 1.80 Macva (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.40 1.00 1.80 Radnik Surdulica (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Macva tốt hơn
Radnik Surdulica tốt hơn
Macva tốt hơn
Macva tốt hơn
Macva tốt hơn
Macva tốt hơn
Radnik Surdulica tốt hơn
Radnik Surdulica tốt hơn
Ngang nhau
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

Macva
Radnik Surdulica

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Macva (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Radnik Surdulica (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 0.8 0.8 0.8 1.4 2.2 0.6
Bàn thủng lưới/trận 1.2 0.6 1.8 1.4 1 1.8
Tổng bàn thắng/trận 2 1.4 2.6 2.8 3.2 2.4
Tỷ lệ BTTS 50% 40% 60% 50% 40% 60%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 30% 60% 0% 40% 60% 20%
TB phạt góc/trận
Thẻ vàng/trận
Thẻ đỏ/trận
Việt vị/trận
Phạm lỗi/trận
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Phân tích bổ sung

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại Super Liga - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Thống kê lối chơi

Đăng ký để xem
Macva
Radnik Surdulica

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Macva (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Radnik Surdulica (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Phạt góc

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Việt vị

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Thẻ vàng

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Thẻ đỏ

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Lỗi

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
Macva
Radnik Surdulica

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Macva (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Radnik Surdulica (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

Super Liga

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 FK Crvena Zvezda 12 11 1 0 32:4 +28 34 W W W W W
2 Vojvodina 12 9 1 2 27:11 +16 28 W W D W W
3 IMT Novi Beograd 12 6 3 3 15:8 +7 21 D L D W W
4 Železničar Pančevo 11 6 2 3 18:10 +8 20 W L W W W
5 Radnicki 1923 11 5 2 4 17:14 +3 17 D W W L L
6 Radnik Surdulica 12 4 5 3 17:16 +1 17 D D D L W
7 Mladost Lucani 12 4 5 3 11:17 -6 17 W L W D L
8 Cukaricki 12 4 3 5 17:20 -3 15 L D L D W
9 Novi Pazar 12 3 4 5 11:14 -3 13 W D D L L
10 FK Partizan 11 3 2 6 18:20 -2 11 L L D W L
11 OFK Beograd 12 2 5 5 14:22 -8 11 D L L D D
12 Macva 12 2 4 6 9:20 -11 10 D L L D D
13 Radnicki NIS 11 2 2 7 7:18 -11 8 L W L L L
14 Zemun 12 0 3 9 6:25 -19 3 L D D L L
  • Promotion - Mozzart Bet Super Liga (Championship Group)
  • Mozzart Bet Super Liga (Relegation Group)
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 FK Crvena Zvezda 7 7 0 0 24:3 +21 21
2 Vojvodina 7 6 1 0 14:3 +11 19
3 Železničar Pančevo 7 5 1 1 13:5 +8 16
4 Radnik Surdulica 7 4 3 0 14:7 +7 15
5 Cukaricki 7 3 2 2 11:9 +2 11
6 Novi Pazar 7 3 2 2 10:9 +1 11
7 IMT Novi Beograd 5 3 1 1 7:1 +6 10
8 Radnicki 1923 4 3 0 1 10:4 +6 9
9 Mladost Lucani 5 2 3 0 6:3 +3 9
10 Macva 6 2 2 2 5:6 -1 8
11 FK Partizan 5 2 0 3 7:7 0 6
12 OFK Beograd 5 1 3 1 7:8 -1 6
13 Radnicki NIS 4 1 1 2 5:8 -3 4
14 Zemun 6 0 2 4 3:10 -7 2
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 FK Crvena Zvezda 5 4 1 0 8:1 +7 13
2 IMT Novi Beograd 7 3 2 2 8:7 +1 11
3 Vojvodina 5 3 0 2 13:8 +5 9
4 Radnicki 1923 7 2 2 3 7:10 -3 8
5 Mladost Lucani 7 2 2 3 5:14 -9 8
6 FK Partizan 6 1 2 3 11:13 -2 5
7 OFK Beograd 7 1 2 4 7:14 -7 5
8 Železničar Pančevo 4 1 1 2 5:5 0 4
9 Cukaricki 5 1 1 3 6:11 -5 4
10 Radnicki NIS 7 1 1 5 2:10 -8 4
11 Novi Pazar 5 0 2 3 1:5 -4 2
12 Radnik Surdulica 5 0 2 3 3:9 -6 2
13 Macva 6 0 2 4 4:14 -10 2
14 Zemun 6 0 1 5 3:15 -12 1

Đội hình

Đang hiển thị đội hình dự kiến - đội hình chính thức thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.

Macva

Huấn luyện viên: N. Glušica

4-2-3-1
89 V. Jovanović
17 N. Lainović
26 U. Drezgić
15 S. Sladojević
44 N. Stevanović
34 Danilo Knežević
8 B. Vraštanović
10 M. Ergelaš
30 Đorđe Đorđić
27 L. Pejović
9 M. Vidakov

Dự bị

  • 22K. TojčićD
  • 19I. RistivojevićD
  • 50B. MatićF
  • 21Vasilije ĐurićM
  • 4V. IlicD
  • 35Issa KoneD
  • 12K. RakonicG
  • 5Darko TerzićM
  • 99N. DelibasicF
  • 55S. ČolovićM
  • 33U. BlagojevićD

Radnik Surdulica

Huấn luyện viên: Zoran Rendulic

4-2-3-1
99 S. Randjelovic
22 U. Lazić
37 S. Abubakar
5 M. Popović
18 F. Žunić
3 Luka Žorić
29 O. Shukurov
47 Emmanuel Quarshie
7 D. Stojanović
27 M. Spasić
9 V. Bogdanović

Dự bị

  • 21U. FilipovicD
  • 14Uroš IlićD
  • 88Đ. JovanovićF
  • 92A. KosiahF
  • 25Teo LakićF
  • 49D. MarkočevićF
  • 28A. PejovićM
  • 23Lazar RadojicicG
  • 34Nikša BlagojevićD
  • 20L. JovanovicF
  • 2Tijan SohnaD