Mladost Lucani vs Vojvodina: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng, đội hình và tỷ số trực tiếp

Logo Mladost Lucani
phong độ sân nhà
D D W W D
Super Liga
Mladost Stadium Lučani
Logo Vojvodina
phong độ sân khách
L L W W W

Phân tích trận đấu bằng AI

Mladost Lucani
Vojvodina

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

Mladost Lucani (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Vojvodina (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
2.45
2.90
2.00
3.65
4.30
3.00
Hệ số Trên 2.5
2.50
2.00
3.00
3.00
2.00
4.00
Hệ số BTTS
2.60
2.30
2.90
3.60
3.60
3.60
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

Mladost Lucani (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Vojvodina (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
W L W D L
D D W W D
W L L W L
vs
W W D W W
W W W D W
L L W W W
Phong độ Trên 2.5
U O O U O
U O O U U
U U O O O
vs
O O U O U
O U O U U
O U O O O
Phong độ BTTS
N N Y N Y
N Y Y N N
N N N Y Y
vs
Y Y Y Y N
Y N Y Y N
Y N N Y Y
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
2.60 1.80 3.40 Mladost Lucani (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
3.20 2.20 4.20 Vojvodina (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Vojvodina +0.60
Mladost Lucani +0.40
Vojvodina +1.60
Vojvodina +1.40
Vojvodina +0.40
Vojvodina +2.40
Mladost Lucani +0.20
Mladost Lucani +1.20
Vojvodina +0.80
TB bàn ghi được/trận
1.00 1.20 0.80 Mladost Lucani (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
2.10 1.60 2.60 Vojvodina (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Vojvodina +1.10
Vojvodina +0.60
Vojvodina +1.60
Vojvodina +0.90
Vojvodina +0.40
Vojvodina +1.40
Vojvodina +1.30
Vojvodina +0.80
Vojvodina +1.80
TB bàn thủng lưới/trận
1.60 0.60 2.60 Mladost Lucani (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.10 0.60 1.60 Vojvodina (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Vojvodina tốt hơn
Vojvodina tốt hơn
Ngang nhau
Mladost Lucani tốt hơn
Ngang nhau
Mladost Lucani tốt hơn
Vojvodina tốt hơn
Vojvodina tốt hơn
Vojvodina tốt hơn
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

Mladost Lucani
Vojvodina

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Mladost Lucani (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Vojvodina (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 1 1.2 0.8 2.1 1.6 2.6
Bàn thủng lưới/trận 1.6 0.6 2.6 1.1 0.6 1.6
Tổng bàn thắng/trận 2.6 1.8 3.4 3.2 2.2 4.2
Tỷ lệ BTTS 40% 40% 40% 60% 60% 60%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 40% 60% 20% 30% 40% 20%
TB phạt góc/trận
Thẻ vàng/trận
Thẻ đỏ/trận
Việt vị/trận
Phạm lỗi/trận
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Phân tích bổ sung

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại Super Liga - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Thống kê lối chơi

Đăng ký để xem
Mladost Lucani
Vojvodina

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Mladost Lucani (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Vojvodina (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Phạt góc

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Việt vị

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Thẻ vàng

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Thẻ đỏ

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Lỗi

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
Mladost Lucani
Vojvodina

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Mladost Lucani (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Vojvodina (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

Super Liga

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 FK Crvena Zvezda 12 11 1 0 32:4 +28 34 W W W W W
2 Vojvodina 12 9 1 2 27:11 +16 28 W W D W W
3 IMT Novi Beograd 12 6 3 3 15:8 +7 21 D L D W W
4 Železničar Pančevo 11 6 2 3 18:10 +8 20 W L W W W
5 Radnicki 1923 11 5 2 4 17:14 +3 17 D W W L L
6 Radnik Surdulica 12 4 5 3 17:16 +1 17 D D D L W
7 Mladost Lucani 12 4 5 3 11:17 -6 17 W L W D L
8 Cukaricki 12 4 3 5 17:20 -3 15 L D L D W
9 Novi Pazar 12 3 4 5 11:14 -3 13 W D D L L
10 FK Partizan 11 3 2 6 18:20 -2 11 L L D W L
11 OFK Beograd 12 2 5 5 14:22 -8 11 D L L D D
12 Macva 12 2 4 6 9:20 -11 10 D L L D D
13 Radnicki NIS 11 2 2 7 7:18 -11 8 L W L L L
14 Zemun 12 0 3 9 6:25 -19 3 L D D L L
  • Promotion - Mozzart Bet Super Liga (Championship Group)
  • Mozzart Bet Super Liga (Relegation Group)
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 FK Crvena Zvezda 7 7 0 0 24:3 +21 21
2 Vojvodina 7 6 1 0 14:3 +11 19
3 Železničar Pančevo 7 5 1 1 13:5 +8 16
4 Radnik Surdulica 7 4 3 0 14:7 +7 15
5 Cukaricki 7 3 2 2 11:9 +2 11
6 Novi Pazar 7 3 2 2 10:9 +1 11
7 IMT Novi Beograd 5 3 1 1 7:1 +6 10
8 Radnicki 1923 4 3 0 1 10:4 +6 9
9 Mladost Lucani 5 2 3 0 6:3 +3 9
10 Macva 6 2 2 2 5:6 -1 8
11 FK Partizan 5 2 0 3 7:7 0 6
12 OFK Beograd 5 1 3 1 7:8 -1 6
13 Radnicki NIS 4 1 1 2 5:8 -3 4
14 Zemun 6 0 2 4 3:10 -7 2
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 FK Crvena Zvezda 5 4 1 0 8:1 +7 13
2 IMT Novi Beograd 7 3 2 2 8:7 +1 11
3 Vojvodina 5 3 0 2 13:8 +5 9
4 Radnicki 1923 7 2 2 3 7:10 -3 8
5 Mladost Lucani 7 2 2 3 5:14 -9 8
6 FK Partizan 6 1 2 3 11:13 -2 5
7 OFK Beograd 7 1 2 4 7:14 -7 5
8 Železničar Pančevo 4 1 1 2 5:5 0 4
9 Cukaricki 5 1 1 3 6:11 -5 4
10 Radnicki NIS 7 1 1 5 2:10 -8 4
11 Novi Pazar 5 0 2 3 1:5 -4 2
12 Radnik Surdulica 5 0 2 3 3:9 -6 2
13 Macva 6 0 2 4 4:14 -10 2
14 Zemun 6 0 1 5 3:15 -12 1

Đội hình

Đang hiển thị đội hình dự kiến - đội hình chính thức thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.

Mladost Lucani

Huấn luyện viên: R. Ćurčić

5-4-1
99 Ž. Samčović
3 N. Petrović
33 V. Jovanović
30 N. Ćirković
12 M. Joksimović
44 M. Cvetković
88 Vasil Tasovski
32 B. Jovičić
5 V. Kijevčanin
25 J. Ćirić
22 João

Dự bị

  • 77M. KerkezM
  • 10O. KrsmanovicM
  • 24V. MarkovićM
  • 1S. StamenkovićG
  • 39J. UzuegbunamF
  • 36D. DjokicM
  • 11O. BondžulićF
  • 14T. BondarenkoD
  • 27Nenad RadićM
  • 40Nikola ĆirovićM
  • 9Petar BojićM

Vojvodina

Huấn luyện viên: Marko Savic

20 D. Kokanović
12 D. Rosić
10 D. Zukić
26 K. Szűcs
27 P. Sukacev
77 L. Ranđelović
18 N. Petrović
22 L. Nikolić
99 N. Mulahusejnović
15 E. Mašović
21 M. Kolarevic

Dự bị

  • 33Vuk BoskanF
  • 16M. ButeanD
  • 5Đ. CrnomarkovićD
  • 35I. ĐakovacM
  • 66M. GašićD
  • 1M. GočmanacG
  • 7S. MitrovićF
  • 4M. PoletanovićM
  • 19S. StanisavljevićF
  • 8M. VeličkovićM
  • 9A. VukanovićF