Radnicki 1923 vs Novi Pazar: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng, đội hình và tỷ số trực tiếp

Logo Radnicki 1923
phong độ sân nhà
D W W W L
Super Liga
Stadion Čika Dača
Logo Novi Pazar
phong độ sân khách
D L L D L

Phân tích trận đấu bằng AI

Radnicki 1923
Novi Pazar

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

Radnicki 1923 (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Novi Pazar (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
2.95
3.30
2.60
1.60
2.60
0.60
Hệ số Trên 2.5
2.50
4.00
1.00
1.00
2.00
0.00
Hệ số BTTS
2.75
2.90
2.60
2.75
3.60
1.90
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

Radnicki 1923 (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Novi Pazar (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
D W W L L
D W W W L
W D D W L
vs
W D D L L
W D W D L
D L L D L
Phong độ Trên 2.5
U O O O U
U O O O O
U U U O U
vs
U U O U O
U U U O O
U U U U U
Phong độ BTTS
N N Y N N
Y N Y N N
N Y N Y N
vs
N Y Y N Y
N Y N Y Y
N N N Y N
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
2.90 3.20 2.60 Radnicki 1923 (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.90 2.60 1.20 Novi Pazar (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Radnicki 1923 +1.00
Radnicki 1923 +0.30
Radnicki 1923 +1.70
Radnicki 1923 +1.30
Radnicki 1923 +0.60
Radnicki 1923 +2.00
Radnicki 1923 +0.70
Ngang nhau
Radnicki 1923 +1.40
TB bàn ghi được/trận
1.80 2.20 1.40 Radnicki 1923 (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
0.90 1.60 0.20 Novi Pazar (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Radnicki 1923 +0.90
Radnicki 1923 +0.20
Radnicki 1923 +1.60
Radnicki 1923 +1.30
Radnicki 1923 +0.60
Radnicki 1923 +2.00
Radnicki 1923 +0.50
Novi Pazar +0.20
Radnicki 1923 +1.20
TB bàn thủng lưới/trận
1.10 1.00 1.20 Radnicki 1923 (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.00 1.00 1.00 Novi Pazar (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Novi Pazar tốt hơn
Novi Pazar tốt hơn
Novi Pazar tốt hơn
Ngang nhau
Ngang nhau
Ngang nhau
Novi Pazar tốt hơn
Novi Pazar tốt hơn
Novi Pazar tốt hơn
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

Radnicki 1923
Novi Pazar

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Radnicki 1923 (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Novi Pazar (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 1.8 2.2 1.4 0.9 1.6 0.2
Bàn thủng lưới/trận 1.1 1 1.2 1 1 1
Tổng bàn thắng/trận 2.9 3.2 2.6 1.9 2.6 1.2
Tỷ lệ BTTS 40% 40% 40% 40% 60% 20%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 40% 40% 40% 30% 40% 20%
TB phạt góc/trận
Thẻ vàng/trận
Thẻ đỏ/trận
Việt vị/trận
Phạm lỗi/trận
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Phân tích bổ sung

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại Super Liga - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Thống kê lối chơi

Đăng ký để xem
Radnicki 1923
Novi Pazar

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Radnicki 1923 (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Novi Pazar (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Phạt góc

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Việt vị

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Thẻ vàng

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Thẻ đỏ

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Lỗi

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
Radnicki 1923
Novi Pazar

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Radnicki 1923 (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Novi Pazar (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

Super Liga

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 FK Crvena Zvezda 12 11 1 0 32:4 +28 34 W W W W W
2 Vojvodina 12 9 1 2 27:11 +16 28 W W D W W
3 IMT Novi Beograd 12 6 3 3 15:8 +7 21 D L D W W
4 Železničar Pančevo 11 6 2 3 18:10 +8 20 W L W W W
5 Radnicki 1923 11 5 2 4 17:14 +3 17 D W W L L
6 Radnik Surdulica 12 4 5 3 17:16 +1 17 D D D L W
7 Mladost Lucani 12 4 5 3 11:17 -6 17 W L W D L
8 Cukaricki 12 4 3 5 17:20 -3 15 L D L D W
9 Novi Pazar 12 3 4 5 11:14 -3 13 W D D L L
10 FK Partizan 11 3 2 6 18:20 -2 11 L L D W L
11 OFK Beograd 12 2 5 5 14:22 -8 11 D L L D D
12 Macva 12 2 4 6 9:20 -11 10 D L L D D
13 Radnicki NIS 11 2 2 7 7:18 -11 8 L W L L L
14 Zemun 12 0 3 9 6:25 -19 3 L D D L L
  • Promotion - Mozzart Bet Super Liga (Championship Group)
  • Mozzart Bet Super Liga (Relegation Group)
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 FK Crvena Zvezda 7 7 0 0 24:3 +21 21
2 Vojvodina 7 6 1 0 14:3 +11 19
3 Železničar Pančevo 7 5 1 1 13:5 +8 16
4 Radnik Surdulica 7 4 3 0 14:7 +7 15
5 Cukaricki 7 3 2 2 11:9 +2 11
6 Novi Pazar 7 3 2 2 10:9 +1 11
7 IMT Novi Beograd 5 3 1 1 7:1 +6 10
8 Radnicki 1923 4 3 0 1 10:4 +6 9
9 Mladost Lucani 5 2 3 0 6:3 +3 9
10 Macva 6 2 2 2 5:6 -1 8
11 FK Partizan 5 2 0 3 7:7 0 6
12 OFK Beograd 5 1 3 1 7:8 -1 6
13 Radnicki NIS 4 1 1 2 5:8 -3 4
14 Zemun 6 0 2 4 3:10 -7 2
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 FK Crvena Zvezda 5 4 1 0 8:1 +7 13
2 IMT Novi Beograd 7 3 2 2 8:7 +1 11
3 Vojvodina 5 3 0 2 13:8 +5 9
4 Radnicki 1923 7 2 2 3 7:10 -3 8
5 Mladost Lucani 7 2 2 3 5:14 -9 8
6 FK Partizan 6 1 2 3 11:13 -2 5
7 OFK Beograd 7 1 2 4 7:14 -7 5
8 Železničar Pančevo 4 1 1 2 5:5 0 4
9 Cukaricki 5 1 1 3 6:11 -5 4
10 Radnicki NIS 7 1 1 5 2:10 -8 4
11 Novi Pazar 5 0 2 3 1:5 -4 2
12 Radnik Surdulica 5 0 2 3 3:9 -6 2
13 Macva 6 0 2 4 4:14 -10 2
14 Zemun 6 0 1 5 3:15 -12 1

Đội hình

Đang hiển thị đội hình dự kiến - đội hình chính thức thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.

Radnicki 1923

Huấn luyện viên: Fedja Dudic

11 I. Babić
19 D. Buchta
10 M. Cissé
35 N. Glavčić
6 H. Hilo
80 J. Ilić
5 Nikola Marjanović
7 B. Nikčević
9 U. Sremčević
70 J. Živković
1 M. Šahinović

Dự bị

  • 29António Pina GomesM
  • 8M. KuzmanovićF
  • 81L. LijeskićG
  • 26A. MarušićF
  • 2M. MezghraniF
  • 4N. MiličićD
  • 14S. SimovićD
  • 99A. SuljićF
  • 16Vanja TomićM
  • 25Thomas UdeD
  • 28S. AlićM

Novi Pazar

Huấn luyện viên: N. Lalatović

4-2-3-1
1 Bogdan Matijašević
20 K. Dixon
4 Allan De León
23 J. Marinković
50 T. Dadić
32 Bojan Adžić
24 I. Davidović
10 D. Sadi
6 P. Gadio
99 F. Mulić
22 A. Ljajić

Dự bị

  • 11Nikola SkrobonjaM
  • 12M. PrekovićG
  • 21M. PetrovićM
  • 3V. MirosavićD
  • 5S. MelentijevićD
  • 17M. MalekinušićF
  • 9V. KotzebueF
  • 18H. KadrićF
  • 26D. Johnson AgwomF
  • 8Skima TogbeM
  • 14N. StankovicM