Chemik Bydgoszcz vs Gedania Gdansk: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng và tỷ số trực tiếp

Logo Chemik Bydgoszcz
Chemik Bydgoszcz
phong độ sân nhà
L D D D D
III Liga - Group 2
Stadion im. Czesława Kobusa
Logo Gedania Gdansk
Gedania Gdansk
phong độ sân khách
D D L D L

Phân tích trận đấu bằng AI

Chemik Bydgoszcz
Gedania Gdansk

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

Chemik Bydgoszcz (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Gedania Gdansk (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
1.40
1.20
1.60
1.25
1.60
0.90
Hệ số Trên 2.5
3.00
3.00
3.00
3.50
3.00
4.00
Hệ số BTTS
4.65
5.00
4.30
4.15
3.30
5.00
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

Chemik Bydgoszcz (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Gedania Gdansk (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
D D D D W
L D D D D
D L L D W
vs
L D W L D
D L L W D
D D L D L
Phong độ Trên 2.5
O O U O U
O U O U O
U O O O U
vs
O U O O U
U O O O U
O O O U O
Phong độ BTTS
Y Y Y Y N
Y Y Y Y Y
Y Y Y Y N
vs
N Y Y Y N
Y Y N Y N
Y Y Y Y Y
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
3.50 3.80 3.20 Chemik Bydgoszcz (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
3.90 3.60 4.20 Gedania Gdansk (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Gedania Gdansk +0.40
Gedania Gdansk +0.10
Gedania Gdansk +0.70
Gedania Gdansk +0.10
Chemik Bydgoszcz +0.20
Gedania Gdansk +0.40
Gedania Gdansk +0.70
Gedania Gdansk +0.40
Gedania Gdansk +1.00
TB bàn ghi được/trận
1.40 1.60 1.20 Chemik Bydgoszcz (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.80 1.80 1.80 Gedania Gdansk (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Gedania Gdansk +0.40
Gedania Gdansk +0.40
Gedania Gdansk +0.40
Gedania Gdansk +0.20
Gedania Gdansk +0.20
Gedania Gdansk +0.20
Gedania Gdansk +0.60
Gedania Gdansk +0.60
Gedania Gdansk +0.60
TB bàn thủng lưới/trận
2.10 2.20 2.00 Chemik Bydgoszcz (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
2.10 1.80 2.40 Gedania Gdansk (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Ngang nhau
Gedania Gdansk tốt hơn
Chemik Bydgoszcz tốt hơn
Gedania Gdansk tốt hơn
Gedania Gdansk tốt hơn
Chemik Bydgoszcz tốt hơn
Chemik Bydgoszcz tốt hơn
Gedania Gdansk tốt hơn
Chemik Bydgoszcz tốt hơn
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

Chemik Bydgoszcz
Gedania Gdansk

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Chemik Bydgoszcz (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Gedania Gdansk (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 1.4 1.6 1.2 1.8 1.8 1.8
Bàn thủng lưới/trận 2.1 2.2 2 2.1 1.8 2.4
Tổng bàn thắng/trận 3.5 3.8 3.2 3.9 3.6 4.2
Tỷ lệ BTTS 90% 100% 80% 80% 60% 100%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 10% 0% 20% 10% 20% 0%
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại III Liga - Group 2 - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Chemik Bydgoszcz
  • W K Lipno Stęszew 1-0
  • D N Stargard Szczeciński 3-3
  • D N Kalisz 1-1
  • D K Victoria Września 2-2
  • D N Bałtyk Koszalin 2-2
  • L K Kotwica Kórnik 1-4
  • D N Flota Świnoujście 1-1
  • L K Luzino 1-3
  • L N Polonia Środa 1-4
  • D K Lech Poznań II 1-1
Gedania Gdansk
  • D N Victoria Września 0-0
  • L K Bałtyk Koszalin 1-3
  • W N Kotwica Kórnik 6-1
  • D K Flota Świnoujście 1-1
  • L N Luzino 0-4
  • L K Polonia Środa 3-4
  • L N Lech Poznań II 2-3
  • D K Kluczevia Stargard 2-2
  • D N Wda Świecie 1-1
  • D K Elana Toruń 2-2
  • D vs Stargard Szczeciński 3-3
  • D vs Kalisz 1-1
  • D vs Bałtyk Koszalin 2-2
  • D vs Flota Świnoujście 1-1
  • L vs Polonia Środa 1-4
  • L vs Bałtyk Koszalin 1-3
  • D vs Flota Świnoujście 1-1
  • L vs Polonia Środa 3-4
  • D vs Kluczevia Stargard 2-2
  • D vs Elana Toruń 2-2

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
Chemik Bydgoszcz
Gedania Gdansk

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Chemik Bydgoszcz (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Gedania Gdansk (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

III Liga - Group 2 · Group II

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 Polonia Środa 11 8 3 0 33:16 +17 27 W D D W D
2 Luzino 11 8 1 2 31:13 +18 25 L W W W W
3 Kluczevia Stargard 10 6 1 3 19:16 +3 19 L W W L W
4 Stargard Szczeciński 11 5 3 3 27:19 +8 18 W D D W L
5 Wda Świecie 10 5 3 2 15:14 +1 18 L L D W W
6 Kalisz 11 4 5 2 16:15 +1 17 L W D D D
7 Noteć Czarnków 11 5 1 5 18:15 +3 16 W L D L W
8 Lech Poznań II 9 4 3 2 17:15 +2 15 D W D L W
9 Bałtyk Koszalin 11 4 3 4 15:15 0 15 W W L L D
10 Flota Świnoujście 11 4 2 5 15:20 -5 14 L L L D W
11 Unia Swarzędz 11 4 1 6 20:19 +1 13 W W L L D
12 Grom Nowy Staw 11 4 1 6 28:28 0 13 L W W L D
13 Chemik Bydgoszcz 11 2 6 3 17:21 -4 12 W D D D D
14 Gedania Gdansk 11 2 5 4 23:24 -1 11 D L W D L
15 Elana Toruń 11 2 4 5 16:22 -6 10 W D D L L
16 Kotwica Kórnik 11 3 1 7 18:32 -14 10 L L L W W
17 Victoria Września 11 1 5 5 11:23 -12 8 D D D D D
18 Lipno Stęszew 11 1 2 8 11:23 -12 5 L D W L L
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Luzino 5 4 1 0 13:4 +9 13
2 Polonia Środa 5 4 1 0 15:9 +6 13
3 Stargard Szczeciński 6 3 2 1 15:9 +6 11
4 Noteć Czarnków 5 3 1 1 9:4 +5 10
5 Kalisz 5 3 1 1 8:3 +5 10
6 Kluczevia Stargard 4 3 1 0 8:4 +4 10
7 Wda Świecie 5 3 0 2 9:10 -1 9
8 Gedania Gdansk 6 2 2 2 14:12 +2 8
9 Chemik Bydgoszcz 6 1 4 1 11:11 0 7
10 Flota Świnoujście 6 2 1 3 9:9 0 7
11 Lech Poznań II 4 2 1 1 6:6 0 7
12 Kotwica Kórnik 6 2 1 3 13:14 -1 7
13 Bałtyk Koszalin 6 2 1 3 7:9 -2 7
14 Elana Toruń 6 1 3 2 9:9 0 6
15 Victoria Września 6 1 3 2 10:14 -4 6
16 Unia Swarzędz 5 1 1 3 9:8 +1 4
17 Grom Nowy Staw 6 1 1 4 16:16 0 4
18 Lipno Stęszew 5 1 0 4 6:12 -6 3
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Polonia Środa 6 4 2 0 18:7 +11 14
2 Luzino 6 4 0 2 18:9 +9 12
3 Wda Świecie 5 2 3 0 6:4 +2 9
4 Grom Nowy Staw 5 3 0 2 12:12 0 9
5 Unia Swarzędz 6 3 0 3 11:11 0 9
6 Kluczevia Stargard 6 3 0 3 11:12 -1 9
7 Lech Poznań II 5 2 2 1 11:9 +2 8
8 Bałtyk Koszalin 5 2 2 1 8:6 +2 8
9 Stargard Szczeciński 5 2 1 2 12:10 +2 7
10 Kalisz 6 1 4 1 8:12 -4 7
11 Flota Świnoujście 5 2 1 2 6:11 -5 7
12 Noteć Czarnków 6 2 0 4 9:11 -2 6
13 Chemik Bydgoszcz 5 1 2 2 6:10 -4 5
14 Elana Toruń 5 1 1 3 7:13 -6 4
15 Gedania Gdansk 5 0 3 2 9:12 -3 3
16 Kotwica Kórnik 5 1 0 4 5:18 -13 3
17 Lipno Stęszew 6 0 2 4 5:11 -6 2
18 Victoria Września 5 0 2 3 1:9 -8 2

Đội hình

Đội hình sắp có

Đội hình của hai đội sẽ hiển thị tại đây ngay khi được công bố - thường khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.