Mladost Lucani vs OFK Beograd: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng và tỷ số trực tiếp

Logo Mladost Lucani
Mladost Lucani
phong độ sân nhà
D D D W W
Super Liga
Mladost Stadium Lučani
Logo OFK Beograd
OFK Beograd
phong độ sân khách
L W L L L

Phân tích trận đấu bằng AI

Mladost Lucani
OFK Beograd

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

Mladost Lucani (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
OFK Beograd (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
2.60
2.90
2.30
1.45
1.90
1.00
Hệ số Trên 2.5
2.00
2.00
2.00
3.00
2.00
4.00
Hệ số BTTS
2.10
2.30
1.90
3.45
3.30
3.60
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

Mladost Lucani (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
OFK Beograd (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
W L W L W
D D D W W
D W L L W
vs
W L D L L
D D W D L
L W L L L
Phong độ Trên 2.5
O U U O O
U U O O U
U U U O O
vs
U O U O O
U O U U O
O O U O O
Phong độ BTTS
Y N N N Y
N N Y Y N
N N N N Y
vs
N Y Y Y Y
N Y N Y Y
N Y N Y Y
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
2.00 1.80 2.20 Mladost Lucani (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
3.40 3.00 3.80 OFK Beograd (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
OFK Beograd +1.40
OFK Beograd +1.00
OFK Beograd +1.80
OFK Beograd +1.60
OFK Beograd +1.20
OFK Beograd +2.00
OFK Beograd +1.20
OFK Beograd +0.80
OFK Beograd +1.60
TB bàn ghi được/trận
0.90 1.20 0.60 Mladost Lucani (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.30 1.40 1.20 OFK Beograd (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
OFK Beograd +0.40
OFK Beograd +0.50
OFK Beograd +0.30
OFK Beograd +0.10
OFK Beograd +0.20
Ngang nhau
OFK Beograd +0.70
OFK Beograd +0.80
OFK Beograd +0.60
TB bàn thủng lưới/trận
1.10 0.60 1.60 Mladost Lucani (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
2.10 1.60 2.60 OFK Beograd (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Mladost Lucani tốt hơn
Mladost Lucani tốt hơn
Mladost Lucani tốt hơn
Mladost Lucani tốt hơn
Mladost Lucani tốt hơn
Mladost Lucani tốt hơn
Mladost Lucani tốt hơn
Ngang nhau
Mladost Lucani tốt hơn
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

Mladost Lucani
OFK Beograd

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Mladost Lucani (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
OFK Beograd (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 0.9 1.2 0.6 1.3 1.4 1.2
Bàn thủng lưới/trận 1.1 0.6 1.6 2.1 1.6 2.6
Tổng bàn thắng/trận 2 1.8 2.2 3.4 3 3.8
Tỷ lệ BTTS 30% 40% 20% 60% 60% 60%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 50% 60% 40% 20% 40% 0%
TB phạt góc/trận
Thẻ vàng/trận
Thẻ đỏ/trận
Việt vị/trận
Phạm lỗi/trận
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Phân tích bổ sung

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại Super Liga - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Mladost Lucani
  • W K Macva 2-1
  • L K Radnicki 1923 0-5
  • W N Radnicki NIS 1-0
  • L K IMT Novi Beograd 0-2
  • W N FK Partizan 3-1
  • W K Zemun 1-0
  • D N Cukaricki 2-2
  • D K Železničar Pančevo 0-0
  • D N Novi Pazar 0-0
  • D K Radnik Surdulica 1-1
OFK Beograd
  • L N Radnicki 1923 3-5
  • L K Radnicki NIS 1-3
  • D N IMT Novi Beograd 1-1
  • L K FK Partizan 1-3
  • W N Zemun 1-0
  • L K Cukaricki 0-2
  • D N Železničar Pančevo 2-2
  • W K Novi Pazar 4-1
  • D N Radnik Surdulica 0-0
  • L K Vojvodina 0-4
  • W vs Radnicki NIS 1-0
  • W vs FK Partizan 3-1
  • D vs Cukaricki 2-2
  • D vs Novi Pazar 0-0
  • D vs Radnicki 1923 0-0
  • L vs Radnicki NIS 1-3
  • L vs FK Partizan 1-3
  • L vs Cukaricki 0-2
  • W vs Novi Pazar 4-1
  • L vs Vojvodina 0-4

Thống kê lối chơi

Đăng ký để xem
Mladost Lucani
OFK Beograd

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Mladost Lucani (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
OFK Beograd (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Phạt góc

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Việt vị

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Thẻ vàng

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Thẻ đỏ

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Lỗi

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
Mladost Lucani
OFK Beograd

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Mladost Lucani (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
OFK Beograd (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Dự đoán trận đấu

2 dự đoán cho trận này

Serbia - Super Liga
2026-10-12 19:00:00
Mladost Lucani logo
Mladost Lucani
versus
OFK Beograd logo
OFK Beograd
Đăng ký để xem
Tỷ lệ cược 1.32
Độ tin cậy: 90%
Serbia - Super Liga
2026-10-12 19:00:00
Mladost Lucani logo
Mladost Lucani
versus
OFK Beograd logo
OFK Beograd
Đăng ký để xem
Tỷ lệ cược 1.47
Độ tin cậy: 85%

Bảng xếp hạng

Super Liga

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 FK Crvena Zvezda 10 9 1 0 24:3 +21 28 W W W D W
2 Vojvodina 10 7 1 2 21:10 +11 22 D W W W W
3 Radnicki 1923 9 5 2 2 17:9 +8 17 W W D D W
4 Mladost Lucani 10 4 4 2 10:12 -2 16 W L W L W
5 IMT Novi Beograd 10 4 3 3 12:7 +5 15 D L D W L
6 Železničar Pančevo 9 4 2 3 14:10 +4 14 W L W L W
7 Radnik Surdulica 10 3 5 2 14:15 -1 14 D D D W L
8 Novi Pazar 10 3 4 3 10:11 -1 13 D D W D L
9 Cukaricki 10 3 2 5 12:18 -6 11 L D L L L
10 OFK Beograd 10 2 3 5 13:21 -8 9 L L D L W
11 FK Partizan 9 2 2 5 17:19 -2 8 D L L W L
12 Radnicki NIS 9 2 2 5 6:11 -5 8 L W L D L
13 Macva 10 2 2 6 6:17 -11 8 L L D D W
14 Zemun 10 0 3 7 6:19 -13 3 D D L L L
  • Promotion - Mozzart Bet Super Liga (Championship Group)
  • Mozzart Bet Super Liga (Relegation Group)
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 FK Crvena Zvezda 6 6 0 0 19:2 +17 18
2 Vojvodina 6 5 1 0 12:3 +9 16
3 Železničar Pančevo 6 4 1 1 12:5 +7 13
4 Radnik Surdulica 6 3 3 0 11:7 +4 12
5 Novi Pazar 6 3 2 1 9:7 +2 11
6 Radnicki 1923 3 3 0 0 10:1 +9 9
7 Mladost Lucani 4 2 2 0 6:3 +3 8
8 IMT Novi Beograd 4 2 1 1 6:1 +5 7
9 Cukaricki 5 2 1 2 6:7 -1 7
10 Macva 5 2 1 2 4:5 -1 7
11 OFK Beograd 5 1 3 1 7:8 -1 6
12 Radnicki NIS 3 1 1 1 4:4 0 4
13 FK Partizan 4 1 0 3 6:7 -1 3
14 Zemun 5 0 2 3 3:7 -4 2
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 FK Crvena Zvezda 4 3 1 0 5:1 +4 10
2 IMT Novi Beograd 6 2 2 2 6:6 0 8
3 Radnicki 1923 6 2 2 2 7:8 -1 8
4 Mladost Lucani 6 2 2 2 4:9 -5 8
5 Vojvodina 4 2 0 2 9:7 +2 6
6 FK Partizan 5 1 2 2 11:12 -1 5
7 Cukaricki 5 1 1 3 6:11 -5 4
8 Radnicki NIS 6 1 1 4 2:7 -5 4
9 OFK Beograd 5 1 0 4 6:13 -7 3
10 Novi Pazar 4 0 2 2 1:4 -3 2
11 Radnik Surdulica 4 0 2 2 3:8 -5 2
12 Železničar Pančevo 3 0 1 2 2:5 -3 1
13 Zemun 5 0 1 4 3:12 -9 1
14 Macva 5 0 1 4 2:12 -10 1

Đội hình

Đội hình sắp có

Đội hình của hai đội sẽ hiển thị tại đây ngay khi được công bố - thường khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.