Reinickendorfer Fuchse vs Hansa Rostock II: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng và tỷ số trực tiếp

Logo Reinickendorfer Fuchse
phong độ sân nhà
D D W W
Oberliga - Nordost-Nord
Wackerplatz
Logo Hansa Rostock II
phong độ sân khách
W L W W D

Phân tích trận đấu bằng AI

Reinickendorfer Fuchse
Hansa Rostock II

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

Reinickendorfer Fuchse (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hansa Rostock II (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
2.07
3.25
0.50
2.95
2.60
3.30
Hệ số Trên 2.5
2.86
2.50
3.33
3.50
3.00
4.00
Hệ số BTTS
4.29
5.00
3.33
3.95
3.60
4.30
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

Reinickendorfer Fuchse (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hansa Rostock II (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
D D W L W
D D W W
L D L
vs
L D W W D
W W D L D
W L W W D
Phong độ Trên 2.5
U U O O O
U U O O
O U O
vs
O O O O O
U O U O O
O U O O O
Phong độ BTTS
Y N Y Y Y
Y Y Y Y
Y N Y
vs
Y Y Y Y Y
N N Y Y Y
Y N Y Y Y
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
2.25 2.50 2.00 Reinickendorfer Fuchse (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
4.00 3.00 5.00 Hansa Rostock II (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hansa Rostock II +1.75
Hansa Rostock II +0.75
Hansa Rostock II +2.75
Hansa Rostock II +1.50
Hansa Rostock II +0.50
Hansa Rostock II +2.50
Hansa Rostock II +2.00
Hansa Rostock II +1.00
Hansa Rostock II +3.00
TB bàn ghi được/trận
1.08 1.50 0.67 Reinickendorfer Fuchse (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
2.80 2.00 3.60 Hansa Rostock II (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hansa Rostock II +1.72
Hansa Rostock II +0.92
Hansa Rostock II +2.52
Hansa Rostock II +1.30
Hansa Rostock II +0.50
Hansa Rostock II +2.10
Hansa Rostock II +2.13
Hansa Rostock II +1.33
Hansa Rostock II +2.93
TB bàn thủng lưới/trận
1.17 1.00 1.33 Reinickendorfer Fuchse (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.20 1.00 1.40 Hansa Rostock II (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Reinickendorfer Fuchse tốt hơn
Hansa Rostock II tốt hơn
Reinickendorfer Fuchse tốt hơn
Reinickendorfer Fuchse tốt hơn
Ngang nhau
Reinickendorfer Fuchse tốt hơn
Hansa Rostock II tốt hơn
Hansa Rostock II tốt hơn
Reinickendorfer Fuchse tốt hơn
7 trận gần nhất 4 trận sân nhà gần nhất 3 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

Reinickendorfer Fuchse
Hansa Rostock II

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Reinickendorfer Fuchse (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hansa Rostock II (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 1.08 1.5 0.67 2.8 2 3.6
Bàn thủng lưới/trận 1.17 1 1.33 1.2 1 1.4
Tổng bàn thắng/trận 2.25 2.5 2 4 3 5
Tỷ lệ BTTS 83% 100% 67% 70% 60% 80%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 17% 0% 33% 20% 40% 0%
7 trận gần nhất 4 trận sân nhà gần nhất 3 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại Oberliga - Nordost-Nord - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
Reinickendorfer Fuchse
Hansa Rostock II

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Reinickendorfer Fuchse (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hansa Rostock II (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
7 trận gần nhất 4 trận sân nhà gần nhất 3 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

Oberliga - Nordost-Nord · NOFV-Nord

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 BAK '07 7 4 3 0 12:6 +6 15 W D W W D
2 Siedenbollentin 7 4 1 2 12:6 +6 13 W W W D L
3 Eintracht Mahlsdorf 7 4 1 2 9:6 +3 13 D W L W W
4 Hertha Zehlendorf 7 4 0 3 12:6 +6 12 L L W W W
5 Lichtenberg 7 4 0 3 10:8 +2 12 W L W W L
6 Anker Wismar 7 4 0 3 11:11 0 12 L L W L W
7 Reinickendorfer Fuchse 7 3 2 2 10:9 +1 11 D W W L W
8 Optik Rathenow 7 3 1 3 8:9 -1 10 W W L W L
9 Hansa Rostock II 7 2 3 2 18:11 +7 9 L D W W D
10 Tennis Borussia 7 2 3 2 7:7 0 9 L W D L W
11 Mecklenburg Schwerin 7 2 3 2 11:12 -1 9 W D L L D
12 Union Klosterfelde 7 2 2 3 7:11 -4 8 L L L W D
13 Makkabi 7 2 2 3 6:14 -8 8 W L D L W
14 FC Lok Stendal 7 2 1 4 11:14 -3 7 W W L L L
15 Sparta Lichtenberg 7 1 2 4 8:14 -6 5 L L W L L
16 Neustrelitz 7 1 0 6 10:18 -8 3 L L L L L
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Eintracht Mahlsdorf 4 4 0 0 8:2 +6 12
2 Siedenbollentin 4 3 0 1 7:1 +6 9
3 Lichtenberg 4 3 0 1 8:5 +3 9
4 BAK '07 4 2 2 0 6:4 +2 8
5 Reinickendorfer Fuchse 4 2 2 0 6:4 +2 8
6 Mecklenburg Schwerin 4 2 1 1 7:6 +1 7
7 Hertha Zehlendorf 3 2 0 1 5:3 +2 6
8 Union Klosterfelde 3 2 0 1 4:4 0 6
9 Tennis Borussia 3 1 1 1 3:3 0 4
10 Sparta Lichtenberg 4 1 1 2 6:9 -3 4
11 Optik Rathenow 4 1 1 2 2:5 -3 4
12 FC Lok Stendal 3 1 0 2 6:7 -1 3
13 Neustrelitz 3 1 0 2 5:7 -2 3
14 Anker Wismar 3 1 0 2 3:6 -3 3
15 Hansa Rostock II 3 0 2 1 4:5 -1 2
16 Makkabi 3 0 2 1 2:9 -7 2
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Anker Wismar 4 3 0 1 8:5 +3 9
2 Hansa Rostock II 4 2 1 1 14:6 +8 7
3 BAK '07 3 2 1 0 6:2 +4 7
4 Hertha Zehlendorf 4 2 0 2 7:3 +4 6
5 Optik Rathenow 3 2 0 1 6:4 +2 6
6 Makkabi 4 2 0 2 4:5 -1 6
7 Tennis Borussia 4 1 2 1 4:4 0 5
8 Siedenbollentin 3 1 1 1 5:5 0 4
9 FC Lok Stendal 4 1 1 2 5:7 -2 4
10 Reinickendorfer Fuchse 3 1 0 2 4:5 -1 3
11 Lichtenberg 3 1 0 2 2:3 -1 3
12 Mecklenburg Schwerin 3 0 2 1 4:6 -2 2
13 Union Klosterfelde 4 0 2 2 3:7 -4 2
14 Sparta Lichtenberg 3 0 1 2 2:5 -3 1
15 Eintracht Mahlsdorf 3 0 1 2 1:4 -3 1
16 Neustrelitz 4 0 0 4 5:11 -6 0