Radnicki NIS vs Vojvodina: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng và tỷ số trực tiếp

Logo Radnicki NIS
Radnicki NIS
phong độ sân nhà
L W L D W
Super Liga
Gradski Stadion Čair
Logo Vojvodina
Vojvodina
phong độ sân khách
L L L W W

Phân tích trận đấu bằng AI

Radnicki NIS
Vojvodina

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

Radnicki NIS (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Vojvodina (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
1.80
2.30
1.30
3.15
4.30
2.00
Hệ số Trên 2.5
2.00
3.00
1.00
3.00
2.00
4.00
Hệ số BTTS
2.75
4.30
1.20
3.60
3.60
3.60
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

Radnicki NIS (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Vojvodina (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
L D L W L
L W L D W
W D L L L
vs
W W W W D
W W W W D
L L L W W
Phong độ Trên 2.5
U U U O O
O O U U O
U U U U O
vs
U O O O U
U O U O U
O O U O O
Phong độ BTTS
N Y N Y N
Y Y N Y Y
N N N N N
vs
N N Y Y Y
N Y N Y Y
Y Y N N Y
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
2.20 3.20 1.20 Radnicki NIS (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
3.20 2.20 4.20 Vojvodina (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Vojvodina +1.00
Ngang nhau
Vojvodina +2.00
Ngang nhau
Radnicki NIS +1.00
Vojvodina +1.00
Vojvodina +2.00
Vojvodina +1.00
Vojvodina +3.00
TB bàn ghi được/trận
0.90 1.60 0.20 Radnicki NIS (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.80 1.60 2.00 Vojvodina (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Vojvodina +0.90
Vojvodina +0.70
Vojvodina +1.10
Vojvodina +0.20
Ngang nhau
Vojvodina +0.40
Vojvodina +1.60
Vojvodina +1.40
Vojvodina +1.80
TB bàn thủng lưới/trận
1.30 1.60 1.00 Radnicki NIS (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.40 0.60 2.20 Vojvodina (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Radnicki NIS tốt hơn
Vojvodina tốt hơn
Radnicki NIS tốt hơn
Vojvodina tốt hơn
Vojvodina tốt hơn
Radnicki NIS tốt hơn
Radnicki NIS tốt hơn
Vojvodina tốt hơn
Radnicki NIS tốt hơn
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

Radnicki NIS
Vojvodina

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Radnicki NIS (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Vojvodina (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 0.9 1.6 0.2 1.8 1.6 2
Bàn thủng lưới/trận 1.3 1.6 1 1.4 0.6 2.2
Tổng bàn thắng/trận 2.2 3.2 1.2 3.2 2.2 4.2
Tỷ lệ BTTS 40% 80% 0% 60% 60% 60%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 20% 0% 40% 30% 40% 20%
TB phạt góc/trận
Thẻ vàng/trận
Thẻ đỏ/trận
Việt vị/trận
Phạm lỗi/trận
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Phân tích bổ sung

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại Super Liga - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Radnicki NIS
  • L K FK Crvena Zvezda 0-3
  • W N OFK Beograd 3-1
  • L K Mladost Lucani 0-1
  • D N Radnicki 1923 1-1
  • L K Macva 0-1
  • D K IMT Novi Beograd 0-0
  • W K Zemun 1-0
  • L N Cukaricki 0-2
  • L K Železničar Pančevo 1-2
  • W N Javor 3-2
Vojvodina
  • D N IMT Novi Beograd 1-1
  • W K FK Partizan 3-2
  • W N Zemun 2-1
  • W K Cukaricki 5-0
  • W N Železničar Pančevo 1-0
  • L K Novi Pazar 0-2
  • W N Radnik Surdulica 2-1
  • W N Macva 2-0
  • L K FK Crvena Zvezda 1-3
  • W N OFK Beograd 4-0
  • W vs OFK Beograd 3-1
  • D vs Radnicki 1923 1-1
  • L vs Cukaricki 0-2
  • W vs Javor 3-2
  • L vs OFK Beograd 1-2
  • W vs FK Partizan 3-2
  • W vs Cukaricki 5-0
  • L vs Novi Pazar 0-2
  • L vs FK Crvena Zvezda 1-3
  • L vs FK Crvena Zvezda 1-4

Thống kê lối chơi

Đăng ký để xem
Radnicki NIS
Vojvodina

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Radnicki NIS (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Vojvodina (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Phạt góc

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Việt vị

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Thẻ vàng

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Thẻ đỏ

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Lỗi

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
Radnicki NIS
Vojvodina

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Radnicki NIS (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Vojvodina (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Dự đoán trận đấu

2 dự đoán cho trận này

Serbia - Super Liga
2026-10-10 17:00:00
Radnicki NIS logo
Radnicki NIS
versus
Vojvodina logo
Vojvodina
Đăng ký để xem
Tỷ lệ cược 2.36
Độ tin cậy: 85%
Serbia - Super Liga
2026-10-10 17:00:00
Radnicki NIS logo
Radnicki NIS
versus
Vojvodina logo
Vojvodina
Đăng ký để xem
Tỷ lệ cược 1.41
Độ tin cậy: 75%

Bảng xếp hạng

Super Liga

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 FK Crvena Zvezda 10 9 1 0 24:3 +21 28 W W W D W
2 Vojvodina 10 7 1 2 21:10 +11 22 D W W W W
3 Radnicki 1923 9 5 2 2 17:9 +8 17 W W D D W
4 Mladost Lucani 10 4 4 2 10:12 -2 16 W L W L W
5 IMT Novi Beograd 10 4 3 3 12:7 +5 15 D L D W L
6 Železničar Pančevo 9 4 2 3 14:10 +4 14 W L W L W
7 Radnik Surdulica 10 3 5 2 14:15 -1 14 D D D W L
8 Novi Pazar 10 3 4 3 10:11 -1 13 D D W D L
9 Cukaricki 10 3 2 5 12:18 -6 11 L D L L L
10 OFK Beograd 10 2 3 5 13:21 -8 9 L L D L W
11 FK Partizan 9 2 2 5 17:19 -2 8 D L L W L
12 Radnicki NIS 9 2 2 5 6:11 -5 8 L W L D L
13 Macva 10 2 2 6 6:17 -11 8 L L D D W
14 Zemun 10 0 3 7 6:19 -13 3 D D L L L
  • Promotion - Mozzart Bet Super Liga (Championship Group)
  • Mozzart Bet Super Liga (Relegation Group)
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 FK Crvena Zvezda 6 6 0 0 19:2 +17 18
2 Vojvodina 6 5 1 0 12:3 +9 16
3 Železničar Pančevo 6 4 1 1 12:5 +7 13
4 Radnik Surdulica 6 3 3 0 11:7 +4 12
5 Novi Pazar 6 3 2 1 9:7 +2 11
6 Radnicki 1923 3 3 0 0 10:1 +9 9
7 Mladost Lucani 4 2 2 0 6:3 +3 8
8 IMT Novi Beograd 4 2 1 1 6:1 +5 7
9 Cukaricki 5 2 1 2 6:7 -1 7
10 Macva 5 2 1 2 4:5 -1 7
11 OFK Beograd 5 1 3 1 7:8 -1 6
12 Radnicki NIS 3 1 1 1 4:4 0 4
13 FK Partizan 4 1 0 3 6:7 -1 3
14 Zemun 5 0 2 3 3:7 -4 2
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 FK Crvena Zvezda 4 3 1 0 5:1 +4 10
2 IMT Novi Beograd 6 2 2 2 6:6 0 8
3 Radnicki 1923 6 2 2 2 7:8 -1 8
4 Mladost Lucani 6 2 2 2 4:9 -5 8
5 Vojvodina 4 2 0 2 9:7 +2 6
6 FK Partizan 5 1 2 2 11:12 -1 5
7 Cukaricki 5 1 1 3 6:11 -5 4
8 Radnicki NIS 6 1 1 4 2:7 -5 4
9 OFK Beograd 5 1 0 4 6:13 -7 3
10 Novi Pazar 4 0 2 2 1:4 -3 2
11 Radnik Surdulica 4 0 2 2 3:8 -5 2
12 Železničar Pančevo 3 0 1 2 2:5 -3 1
13 Zemun 5 0 1 4 3:12 -9 1
14 Macva 5 0 1 4 2:12 -10 1

Đội hình

Đội hình sắp có

Đội hình của hai đội sẽ hiển thị tại đây ngay khi được công bố - thường khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.