Flamurtari vs Sopoti Librazhd: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng và tỷ số trực tiếp

Logo Flamurtari
Flamurtari
phong độ sân nhà
D
1st Division
Stadiumi Flamurtari
Logo Sopoti Librazhd
Sopoti Librazhd
phong độ sân khách
D D W

Phân tích trận đấu bằng AI

Flamurtari
Sopoti Librazhd

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

Flamurtari (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Sopoti Librazhd (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
1.13
1.50
1.00
1.90
0.75
2.67
Hệ số Trên 2.5
1.25
0.00
1.67
2.00
2.50
1.67
Hệ số BTTS
2.88
5.00
2.17
4.30
3.25
5.00
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

Flamurtari (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Sopoti Librazhd (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
D D L D
D
D L D
vs
D D L W D
L D
D D W
Phong độ Trên 2.5
O U U U
U
O U U
vs
U U O O U
O U
U U O
Phong độ BTTS
Y Y N N
Y
Y N N
vs
Y Y N Y Y
N Y
Y Y Y
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
2.17 2.00 2.33 Flamurtari (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
2.83 3.00 2.67 Sopoti Librazhd (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Sopoti Librazhd +0.66
Sopoti Librazhd +0.83
Sopoti Librazhd +0.50
Sopoti Librazhd +0.83
Sopoti Librazhd +1.00
Sopoti Librazhd +0.67
Sopoti Librazhd +0.50
Sopoti Librazhd +0.67
Sopoti Librazhd +0.34
TB bàn ghi được/trận
1.00 1.00 1.00 Flamurtari (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.08 0.50 1.67 Sopoti Librazhd (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Sopoti Librazhd +0.08
Flamurtari +0.50
Sopoti Librazhd +0.67
Sopoti Librazhd +0.08
Flamurtari +0.50
Sopoti Librazhd +0.67
Sopoti Librazhd +0.08
Flamurtari +0.50
Sopoti Librazhd +0.67
TB bàn thủng lưới/trận
1.17 1.00 1.33 Flamurtari (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.75 2.50 1.00 Sopoti Librazhd (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Flamurtari tốt hơn
Flamurtari tốt hơn
Sopoti Librazhd tốt hơn
Flamurtari tốt hơn
Flamurtari tốt hơn
Ngang nhau
Flamurtari tốt hơn
Flamurtari tốt hơn
Sopoti Librazhd tốt hơn
4 trận gần nhất Trận sân nhà gần nhất 3 trận sân khách gần nhất | 5 trận gần nhất 2 trận sân nhà gần nhất 3 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

Flamurtari
Sopoti Librazhd

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Flamurtari (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Sopoti Librazhd (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 1 1 1 1.08 0.5 1.67
Bàn thủng lưới/trận 1.17 1 1.33 1.75 2.5 1
Tổng bàn thắng/trận 2.17 2 2.33 2.83 3 2.67
Tỷ lệ BTTS 67% 100% 33% 75% 50% 100%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 17% 0% 33% 0% 0% 0%
4 trận gần nhất Trận sân nhà gần nhất 3 trận sân khách gần nhất | 5 trận gần nhất 2 trận sân nhà gần nhất 3 trận sân khách gần nhất

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại 1st Division - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Flamurtari
  • D K Pogradeci 0-0
  • L K Kastrioti Krujë 0-1
  • D N Burreli 1-1
  • D K Besa Kavajë 3-3
Sopoti Librazhd
  • D N Kastrioti Krujë 1-1
  • W K Burreli 3-1
  • L N Besa Kavajë 0-4
  • D K Bylis 1-1
  • D K Luftëtari 1-1
  • D vs Burreli 1-1
  • W vs Burreli 3-1
  • D vs Bylis 1-1
  • D vs Luftëtari 1-1

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
Flamurtari
Sopoti Librazhd

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Flamurtari (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Sopoti Librazhd (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
4 trận gần nhất Trận sân nhà gần nhất 3 trận sân khách gần nhất | 5 trận gần nhất 2 trận sân nhà gần nhất 3 trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

1st Division · Regular Season

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 Pogradeci 4 2 2 0 5:1 +4 8 D W W D
2 Besa Kavajë 4 2 1 1 13:5 +8 7 L W W D
3 Korabi Peshkopi 4 2 1 1 4:5 -1 7 L D W W
4 Iliria Fushë-Krujë 4 1 3 0 5:3 +2 6 D D W D
5 Bylis 4 1 3 0 4:3 +1 6 D D W D
6 FK Kukesi 4 2 0 2 6:6 0 6 W L L W
7 Kastrioti Krujë 4 1 2 1 5:5 0 5 D W L D
8 Burreli 4 1 2 1 5:6 -1 5 W L D D
9 Sopoti Librazhd 4 1 2 1 5:7 -2 5 D W L D
10 Besëlidhja Lezhë 4 1 1 2 3:5 -2 4 W D L L
11 Flamurtari 4 0 3 1 4:5 -1 3 D L D D
12 Oriku 4 0 0 4 1:9 -8 0 L L L L
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 FK Kukesi 3 2 0 1 5:3 +2 6
2 Iliria Fushë-Krujë 3 1 2 0 4:2 +2 5
3 Besa Kavajë 2 1 1 0 8:3 +5 4
4 Pogradeci 2 1 1 0 2:1 +1 4
5 Korabi Peshkopi 2 1 1 0 2:1 +1 4
6 Kastrioti Krujë 1 1 0 0 1:0 +1 3
7 Besëlidhja Lezhë 2 1 0 1 3:3 0 3
8 Bylis 2 0 2 0 1:1 0 2
9 Flamurtari 1 0 1 0 1:1 0 1
10 Burreli 2 0 1 1 3:5 -2 1
11 Sopoti Librazhd 2 0 1 1 1:5 -4 1
12 Oriku 2 0 0 2 1:3 -2 0
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Pogradeci 2 1 1 0 3:0 +3 4
2 Sopoti Librazhd 2 1 1 0 4:2 +2 4
3 Bylis 2 1 1 0 3:2 +1 4
4 Burreli 2 1 1 0 2:1 +1 4
5 Besa Kavajë 2 1 0 1 5:2 +3 3
6 Korabi Peshkopi 2 1 0 1 2:4 -2 3
7 Kastrioti Krujë 3 0 2 1 4:5 -1 2
8 Flamurtari 3 0 2 1 3:4 -1 2
9 Iliria Fushë-Krujë 1 0 1 0 1:1 0 1
10 Besëlidhja Lezhë 2 0 1 1 0:2 -2 1
11 FK Kukesi 1 0 0 1 1:3 -2 0
12 Oriku 2 0 0 2 0:6 -6 0