ASO Chlef vs MB Rouisset: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng và tỷ số trực tiếp

Logo ASO Chlef
ASO Chlef
phong độ sân nhà
W W L D L
Ligue 1
Stade Mohamed Boumezrag
Logo MB Rouisset
MB Rouisset
phong độ sân khách
L D L L L

Phân tích trận đấu bằng AI

ASO Chlef
MB Rouisset

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

ASO Chlef (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
MB Rouisset (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
1.15
2.30
0.00
2.30
4.30
0.30
Hệ số Trên 2.5
3.00
3.00
3.00
1.00
1.00
1.00
Hệ số BTTS
3.25
3.60
2.90
2.90
2.90
2.90
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

ASO Chlef (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
MB Rouisset (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
L L D L L
W W L D L
L L L L L
vs
L L W L W
D W W W W
L D L L L
Phong độ Trên 2.5
O U O O U
O U O O U
O O U U O
vs
U U U U U
U O U U U
O U U U U
Phong độ BTTS
Y N Y N N
Y N Y Y N
Y Y N N N
vs
N N N N N
Y Y N N N
Y Y N N N
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
2.60 2.80 2.40 ASO Chlef (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.80 1.80 1.80 MB Rouisset (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
ASO Chlef +0.80
ASO Chlef +0.80
ASO Chlef +0.80
ASO Chlef +1.00
ASO Chlef +1.00
ASO Chlef +1.00
ASO Chlef +0.60
ASO Chlef +0.60
ASO Chlef +0.60
TB bàn ghi được/trận
0.90 1.40 0.40 ASO Chlef (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
0.90 1.40 0.40 MB Rouisset (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Ngang nhau
MB Rouisset +0.50
ASO Chlef +0.50
ASO Chlef +0.50
Ngang nhau
ASO Chlef +1.00
MB Rouisset +0.50
MB Rouisset +1.00
Ngang nhau
TB bàn thủng lưới/trận
1.70 1.40 2.00 ASO Chlef (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
0.90 0.40 1.40 MB Rouisset (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
MB Rouisset tốt hơn
MB Rouisset tốt hơn
MB Rouisset tốt hơn
MB Rouisset tốt hơn
MB Rouisset tốt hơn
Ngang nhau
MB Rouisset tốt hơn
MB Rouisset tốt hơn
MB Rouisset tốt hơn
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

ASO Chlef
MB Rouisset

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

ASO Chlef (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
MB Rouisset (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 0.9 1.4 0.4 0.9 1.4 0.4
Bàn thủng lưới/trận 1.7 1.4 2 0.9 0.4 1.4
Tổng bàn thắng/trận 2.6 2.8 2.4 1.8 1.8 1.8
Tỷ lệ BTTS 50% 60% 40% 40% 40% 40%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 10% 20% 0% 30% 60% 0%
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại Ligue 1 - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

ASO Chlef
  • L N MC Oran 0-1
  • L K CS Constantine 0-3
  • D N CR Belouizdad 3-3
  • L K MC Alger 0-2
  • L N JS Kabylie 1-2
  • L K MC Oran 0-1
  • W N Olympique Akbou 1-0
  • L K Ben Aknoun 1-2
  • W N USM Alger 2-1
  • L K CR Belouizdad 1-2
MB Rouisset
  • W N USM Alger 1-0
  • L K MC Alger 0-2
  • W N Olympique Akbou 2-0
  • L K JS Kabylie 0-1
  • L K Khenchela 0-1
  • W N USM Alger 1-0
  • W N Paradou AC 2-1
  • D K MC Alger 1-1
  • D N JS Kabylie 1-1
  • L K MC Oran 1-2
  • L vs MC Oran 0-1
  • D vs CR Belouizdad 3-3
  • L vs JS Kabylie 1-2
  • W vs Olympique Akbou 1-0
  • W vs USM Alger 2-1
  • L vs MC Alger 0-2
  • L vs JS Kabylie 0-1
  • L vs Khenchela 0-1
  • D vs MC Alger 1-1
  • L vs MC Oran 1-2

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
ASO Chlef
MB Rouisset

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

ASO Chlef (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
MB Rouisset (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

Ligue 1 · Division-1

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 CR Belouizdad 4 3 1 0 6:3 +3 10 W W W D
2 CS Constantine 4 2 1 1 9:6 +3 7 W L W D
3 MC Oran 3 2 1 0 3:0 +3 7 D W W
4 USM Alger 4 2 1 1 5:3 +2 7 L W W D
5 Ben Aknoun 4 1 3 0 6:5 +1 6 D D D W
6 MB Rouisset 4 2 0 2 3:3 0 6 W L W L
7 ES Setif 4 1 1 2 5:3 +2 4 D W L L
8 JS El Biar 4 1 1 2 6:6 0 4 D W L L
9 Olympique Akbou 4 1 1 2 4:5 -1 4 D L L W
10 Témouchent 3 1 1 1 2:3 -1 4 W L D
11 MC Alger 1 1 0 0 2:0 +2 3 W
12 JS Kabylie 2 1 0 1 1:1 0 3 L W
13 Khenchela 3 0 2 1 1:2 -1 2 L D D
14 JS Saoura 3 0 2 1 0:4 -4 2 D D L
15 US Biskra 4 0 2 2 2:7 -5 2 L D L D
16 ASO Chlef 3 0 1 2 3:7 -4 1 L L D
  • Promotion - CAF Champions League (Qualification)
  • Promotion - CAF Confederation Cup (Qualification)
  • Relegation - Ligue 2
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 CS Constantine 2 2 0 0 7:0 +7 6
2 MB Rouisset 2 2 0 0 3:0 +3 6
3 CR Belouizdad 2 2 0 0 2:0 +2 6
4 MC Oran 2 1 1 0 2:0 +2 4
5 Témouchent 2 1 1 0 2:1 +1 4
6 ES Setif 2 1 0 1 5:2 +3 3
7 JS El Biar 2 1 0 1 4:2 +2 3
8 USM Alger 1 1 0 0 2:0 +2 3
9 MC Alger 1 1 0 0 2:0 +2 3
10 JS Kabylie 1 1 0 0 1:0 +1 3
11 Ben Aknoun 2 0 2 0 4:4 0 2
12 Khenchela 2 0 2 0 1:1 0 2
13 JS Saoura 1 0 1 0 0:0 0 1
14 ASO Chlef 2 0 1 1 3:4 -1 1
15 US Biskra 2 0 1 1 0:1 -1 1
16 Olympique Akbou 1 0 0 1 2:3 -1 0
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 CR Belouizdad 2 1 1 0 4:3 +1 4
2 Ben Aknoun 2 1 1 0 2:1 +1 4
3 USM Alger 3 1 1 1 3:3 0 4
4 Olympique Akbou 3 1 1 1 2:2 0 4
5 MC Oran 1 1 0 0 1:0 +1 3
6 ES Setif 2 0 1 1 0:1 -1 1
7 JS El Biar 2 0 1 1 2:4 -2 1
8 CS Constantine 2 0 1 1 2:6 -4 1
9 US Biskra 2 0 1 1 2:6 -4 1
10 JS Saoura 2 0 1 1 0:4 -4 1
11 MC Alger 0 0 0 0 0:0 0 0
12 JS Kabylie 1 0 0 1 0:1 -1 0
13 Khenchela 1 0 0 1 0:1 -1 0
14 Témouchent 1 0 0 1 0:2 -2 0
15 MB Rouisset 2 0 0 2 0:3 -3 0
16 ASO Chlef 1 0 0 1 0:3 -3 0

Đội hình

Đội hình sắp có

Đội hình của hai đội sẽ hiển thị tại đây ngay khi được công bố - thường khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.