Centro Español vs Puerto Nuevo: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng và tỷ số trực tiếp

Logo Centro Español
Centro Español
phong độ sân nhà
D D W D W
Primera C
Estadio de Ituzaingó
Logo Puerto Nuevo
Puerto Nuevo
phong độ sân khách
D D W L L

Phân tích trận đấu bằng AI

Centro Español
Puerto Nuevo

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

Centro Español (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Puerto Nuevo (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
2.75
2.90
2.60
0.95
0.30
1.60
Hệ số Trên 2.5
1.00
1.00
1.00
2.00
3.00
1.00
Hệ số BTTS
3.60
3.60
3.60
2.75
3.60
1.90
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

Centro Español (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Puerto Nuevo (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
D D L W W
D D W D W
W D D L W
vs
L L L L L
D L L L L
D D W L L
Phong độ Trên 2.5
U U U U O
U O U U U
U U U U O
vs
U U O U O
O U U O O
U U O U U
Phong độ BTTS
Y Y N N Y
Y Y N Y N
N Y Y N Y
vs
N N Y N Y
Y N N Y Y
N Y N N N
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
2.50 2.40 2.60 Centro Español (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
2.50 3.40 1.60 Puerto Nuevo (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Ngang nhau
Puerto Nuevo +0.90
Centro Español +0.90
Puerto Nuevo +0.10
Puerto Nuevo +1.00
Centro Español +0.80
Centro Español +0.10
Puerto Nuevo +0.80
Centro Español +1.00
TB bàn ghi được/trận
1.60 1.60 1.60 Centro Español (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
0.90 1.00 0.80 Puerto Nuevo (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Centro Español +0.70
Centro Español +0.60
Centro Español +0.80
Centro Español +0.70
Centro Español +0.60
Centro Español +0.80
Centro Español +0.70
Centro Español +0.60
Centro Español +0.80
TB bàn thủng lưới/trận
0.90 0.80 1.00 Centro Español (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.60 2.40 0.80 Puerto Nuevo (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Centro Español tốt hơn
Centro Español tốt hơn
Puerto Nuevo tốt hơn
Centro Español tốt hơn
Centro Español tốt hơn
Ngang nhau
Centro Español tốt hơn
Centro Español tốt hơn
Puerto Nuevo tốt hơn
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

Centro Español
Puerto Nuevo

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Centro Español (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Puerto Nuevo (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 1.6 1.6 1.6 0.9 1 0.8
Bàn thủng lưới/trận 0.9 0.8 1 1.6 2.4 0.8
Tổng bàn thắng/trận 2.5 2.4 2.6 2.5 3.4 1.6
Tỷ lệ BTTS 60% 60% 60% 40% 60% 20%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 30% 40% 20% 20% 0% 40%
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại Primera C - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Centro Español
  • W K Leandro N. Alem 5-1
  • W N Defensores de Cambaceres 2-0
  • L K Juventud Unida 0-2
  • D K Fénix 1-1
  • D N Sacachispas 1-1
  • D K Argentino Rosario 1-1
  • W N Estrella Del Sur 2-0
  • D N Central Cordoba 2-2
  • W K Berazategui 1-0
  • D N Leones de Rosario 1-1
Puerto Nuevo
  • L N JJ Urquiza 1-4
  • L K Mercedes 0-1
  • L N Deportivo Paraguayo 2-3
  • L K Central Ballester 0-2
  • L N Lugano 0-1
  • W K Leandro N. Alem 3-0
  • L N Defensores de Cambaceres 0-2
  • D N Yupanqui 2-2
  • D K Juventud Unida 1-1
  • W N Sacachispas 1-0
  • W vs Defensores de Cambaceres 2-0
  • D vs Sacachispas 1-1
  • W vs Estrella Del Sur 2-0
  • D vs Central Cordoba 2-2
  • D vs Leones de Rosario 1-1
  • L vs Mercedes 0-1
  • L vs Central Ballester 0-2
  • W vs Leandro N. Alem 3-0
  • D vs Juventud Unida 1-1
  • D vs Argentino Rosario 0-0

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
Centro Español
Puerto Nuevo

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Centro Español (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Puerto Nuevo (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

Primera C · Group A

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 Berazategui 31 12 12 7 37:24 +13 48 L W D W W
2 Centro Español 31 12 11 8 42:28 +14 47 W W L D D
3 Sacachispas 31 13 8 10 32:26 +6 47 D L L L D
4 Lugano 31 11 13 7 35:28 +7 46 L D D D W
5 Juventud Unida 31 12 9 10 38:31 +7 45 W D W L L
6 Estrella Del Sur 31 11 12 8 31:29 +2 45 D W D D L
7 Mercedes 31 11 11 9 30:24 +6 44 D W W D L
8 Victoriano Arenas 31 10 14 7 24:19 +5 44 W D W L D
9 Puerto Nuevo 31 9 11 11 28:35 -7 38 L L L L L
10 Defensores de Cambaceres 31 9 9 13 25:31 -6 36 L L D W W
11 JJ Urquiza 31 6 14 11 19:26 -7 32 W L D D W
12 Deportivo Paraguayo 31 7 11 13 23:39 -16 32 D D W L W
13 Leandro N. Alem 31 8 7 16 30:56 -26 31 L W L D L
14 Argentino Rosario 31 4 15 12 30:41 -11 27 W L D L D
  • Promotion - Primera C (Super final)
  • Promotion - Primera C (Promotion - Play Offs)
  • Torneo Promocional Amateur (Relegation - Play Offs)
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Sacachispas 16 9 4 3 20:11 +9 31
2 Mercedes 15 7 6 2 18:9 +9 27
3 Estrella Del Sur 15 7 6 2 16:10 +6 27
4 Berazategui 15 7 4 4 24:14 +10 25
5 Juventud Unida 16 6 5 5 22:14 +8 23
6 Centro Español 15 6 5 4 23:17 +6 23
7 Lugano 16 5 8 3 19:13 +6 23
8 Victoriano Arenas 15 5 8 2 11:6 +5 23
9 Argentino Rosario 15 3 10 2 15:12 +3 19
10 Defensores de Cambaceres 16 4 6 6 12:15 -3 18
11 Leandro N. Alem 16 5 3 8 16:26 -10 18
12 JJ Urquiza 15 4 5 6 10:11 -1 17
13 Deportivo Paraguayo 16 4 5 7 13:18 -5 17
14 Puerto Nuevo 16 3 5 8 15:26 -11 14
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Centro Español 16 6 6 4 19:11 +8 24
2 Puerto Nuevo 15 6 6 3 13:9 +4 24
3 Berazategui 16 5 8 3 13:10 +3 23
4 Lugano 15 6 5 4 16:15 +1 23
5 Juventud Unida 15 6 4 5 16:17 -1 22
6 Victoriano Arenas 16 5 6 5 13:13 0 21
7 Defensores de Cambaceres 15 5 3 7 13:16 -3 18
8 Estrella Del Sur 16 4 6 6 15:19 -4 18
9 Mercedes 16 4 5 7 12:15 -3 17
10 Sacachispas 15 4 4 7 12:15 -3 16
11 JJ Urquiza 16 2 9 5 9:15 -6 15
12 Deportivo Paraguayo 15 3 6 6 10:21 -11 15
13 Leandro N. Alem 15 3 4 8 14:30 -16 13
14 Argentino Rosario 16 1 5 10 15:29 -14 8

Đội hình

Đội hình sắp có

Đội hình của hai đội sẽ hiển thị tại đây ngay khi được công bố - thường khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.