Sardarapat 2 vs Banants II: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng và tỷ số trực tiếp

Logo Sardarapat 2
Sardarapat 2
phong độ sân nhà
L L L
First League
Sân chưa xác định
Logo Banants II
Banants II
phong độ sân khách
L L D L D

Phân tích trận đấu bằng AI

Sardarapat 2
Banants II

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

Sardarapat 2 (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Banants II (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
0.71
0.00
1.25
1.25
1.90
0.60
Hệ số Trên 2.5
2.86
3.33
2.50
3.50
4.00
3.00
Hệ số BTTS
2.50
2.67
2.38
3.45
4.00
2.90
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

Sardarapat 2 (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Banants II (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
L L L L L
L L L
W L L L
vs
D W L D D
L D D W D
L L D L D
Phong độ Trên 2.5
O U O O U
O O U
U O U O
vs
O O O O U
O U O O O
O U O O U
Phong độ BTTS
Y N N Y N
Y N N
N N N Y
vs
Y Y N Y Y
Y N Y Y Y
N N Y N Y
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
2.71 2.67 2.75 Sardarapat 2 (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
3.30 3.40 3.20 Banants II (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Banants II +0.59
Banants II +0.69
Banants II +0.49
Banants II +0.63
Banants II +0.73
Banants II +0.53
Banants II +0.55
Banants II +0.65
Banants II +0.45
TB bàn ghi được/trận
0.54 0.33 0.75 Sardarapat 2 (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.10 1.60 0.60 Banants II (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Banants II +0.56
Banants II +1.06
Banants II +0.06
Banants II +0.77
Banants II +1.27
Banants II +0.27
Banants II +0.35
Banants II +0.85
Sardarapat 2 +0.15
TB bàn thủng lưới/trận
2.17 2.33 2.00 Sardarapat 2 (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
2.20 1.80 2.60 Banants II (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Sardarapat 2 tốt hơn
Banants II tốt hơn
Sardarapat 2 tốt hơn
Banants II tốt hơn
Banants II tốt hơn
Sardarapat 2 tốt hơn
Sardarapat 2 tốt hơn
Banants II tốt hơn
Sardarapat 2 tốt hơn
7 trận gần nhất 3 trận sân nhà gần nhất 4 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

Sardarapat 2
Banants II

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Sardarapat 2 (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Banants II (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 0.54 0.33 0.75 1.1 1.6 0.6
Bàn thủng lưới/trận 2.17 2.33 2 2.2 1.8 2.6
Tổng bàn thắng/trận 2.71 2.67 2.75 3.3 3.4 3.2
Tỷ lệ BTTS 29% 33% 25% 60% 80% 40%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 13% 0% 25% 10% 20% 0%
7 trận gần nhất 3 trận sân nhà gần nhất 4 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại First League - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Sardarapat 2
  • L N Ararat-Armenia II 0-1
  • L K Lernayin Artsakh 2-4
  • L N BKMA II 0-4
  • L K Pyunik II 0-1
  • L N Noah II 1-2
  • L K Olympia Yerevan 0-3
  • W K Shirak II 1-0
Banants II
  • D K Mika 1-1
  • D N Ararat-Armenia II 2-2
  • L K Lernayin Artsakh 0-5
  • W N BKMA II 3-2
  • D K Pyunik II 2-2
  • D N Noah II 2-2
  • L K Olympia Yerevan 0-2
  • L K BKMA II 0-3
  • D N Noah II 0-0
  • L K Shirak II 3-5
  • L vs Ararat-Armenia II 0-1
  • L vs BKMA II 0-4
  • L vs Noah II 1-2
  • D vs Mika 1-1
  • L vs Lernayin Artsakh 0-5
  • D vs Pyunik II 2-2
  • L vs Olympia Yerevan 0-2
  • L vs BKMA II 0-3

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
Sardarapat 2
Banants II

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Sardarapat 2 (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Banants II (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
7 trận gần nhất 3 trận sân nhà gần nhất 4 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

First League

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 Olympia Yerevan 7 6 1 0 18:5 +13 19 W W W W W
2 Andranik 8 5 1 2 21:9 +12 16 W L W W D
3 BKMA II 8 5 1 2 18:8 +10 16 D L W W L
4 Bentonit Ijevan 8 4 3 1 25:16 +9 15 D W W W L
5 Araks Ararat 7 3 3 1 10:6 +4 12 W D W D L
6 Lernayin Artsakh 8 4 0 4 17:16 +1 12 L W W L W
7 Pyunik II 8 3 2 3 13:14 -1 11 L L L W D
8 Mika 8 3 2 3 15:16 -1 11 W L D D W
9 Banants II 8 1 5 2 11:17 -6 8 D D D L W
10 Shirak II 6 2 1 3 5:11 -6 7 W L W D L
11 Ararat II 6 2 0 4 8:11 -3 6 W W L L L
12 Noah II 8 1 3 4 8:20 -12 6 L L D D W
13 Ararat-Armenia II 8 1 2 5 8:16 -8 5 L W L D D
14 Sardarapat 2 8 1 0 7 6:18 -12 3 L L L L L
  • Promotion - Premier League
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Olympia Yerevan 4 4 0 0 10:1 +9 12
2 Lernayin Artsakh 4 3 0 1 11:4 +7 9
3 BKMA II 4 3 0 1 10:5 +5 9
4 Bentonit Ijevan 4 2 2 0 12:10 +2 8
5 Mika 4 2 1 1 9:8 +1 7
6 Pyunik II 4 2 1 1 4:4 0 7
7 Andranik 4 2 0 2 9:7 +2 6
8 Banants II 4 1 3 0 8:7 +1 6
9 Araks Ararat 3 1 2 0 4:2 +2 5
10 Shirak II 3 1 1 1 3:3 0 4
11 Ararat II 4 1 0 3 3:8 -5 3
12 Ararat-Armenia II 4 0 1 3 5:12 -7 1
13 Noah II 4 0 1 3 2:14 -12 1
14 Sardarapat 2 3 0 0 3 1:7 -6 0
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Andranik 4 3 1 0 12:2 +10 10
2 Bentonit Ijevan 4 2 1 1 13:6 +7 7
3 BKMA II 4 2 1 1 8:3 +5 7
4 Olympia Yerevan 3 2 1 0 8:4 +4 7
5 Araks Ararat 4 2 1 1 6:4 +2 7
6 Noah II 4 1 2 1 6:6 0 5
7 Pyunik II 4 1 1 2 9:10 -1 4
8 Ararat-Armenia II 4 1 1 2 3:4 -1 4
9 Mika 4 1 1 2 6:8 -2 4
10 Ararat II 2 1 0 1 5:3 +2 3
11 Lernayin Artsakh 4 1 0 3 6:12 -6 3
12 Sardarapat 2 5 1 0 4 5:11 -6 3
13 Shirak II 3 1 0 2 2:8 -6 3
14 Banants II 4 0 2 2 3:10 -7 2