Van vs Gandzasar: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng và tỷ số trực tiếp

Logo Van
Van
phong độ sân nhà
L L D L W
Premier League
Charentsavan City Stadium
Logo Gandzasar
Gandzasar
phong độ sân khách
L D L L L

Phân tích trận đấu bằng AI

Van
Gandzasar

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

Van (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Gandzasar (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
0.65
1.30
0.00
0.65
1.00
0.30
Hệ số Trên 2.5
3.50
4.00
3.00
3.00
3.00
3.00
Hệ số BTTS
3.25
4.30
2.20
2.90
2.20
3.60
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

Van (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Gandzasar (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
D L L W L
L L D L W
L L L L L
vs
L L L L L
W L L L L
L D L L L
Phong độ Trên 2.5
U O O O U
O O U O O
O O U O U
vs
O O O U O
O U O U O
O U U O O
Phong độ BTTS
Y N N Y N
Y Y Y N Y
Y N N N N
vs
N N Y N N
Y N N N N
Y Y N N Y
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
3.10 3.40 2.80 Van (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
3.00 2.60 3.40 Gandzasar (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Van +0.10
Van +0.50
Gandzasar +0.30
Van +0.40
Van +0.80
Ngang nhau
Gandzasar +0.20
Van +0.20
Gandzasar +0.60
TB bàn ghi được/trận
0.60 1.00 0.20 Van (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
0.80 0.60 1.00 Gandzasar (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Gandzasar +0.20
Ngang nhau
Gandzasar +0.40
Van +0.20
Van +0.40
Ngang nhau
Gandzasar +0.60
Gandzasar +0.40
Gandzasar +0.80
TB bàn thủng lưới/trận
2.50 2.40 2.60 Van (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
2.20 2.00 2.40 Gandzasar (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Gandzasar tốt hơn
Gandzasar tốt hơn
Gandzasar tốt hơn
Gandzasar tốt hơn
Gandzasar tốt hơn
Ngang nhau
Gandzasar tốt hơn
Gandzasar tốt hơn
Gandzasar tốt hơn
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

Van
Gandzasar

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Van (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Gandzasar (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 0.6 1 0.2 0.8 0.6 1
Bàn thủng lưới/trận 2.5 2.4 2.6 2.2 2 2.4
Tổng bàn thắng/trận 3.1 3.4 2.8 3 2.6 3.4
Tỷ lệ BTTS 50% 80% 20% 40% 20% 60%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 0% 0% 0% 0% 0% 0%
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại Premier League - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Van
  • L K FC Noah 0-2
  • W N BKMA 2-1
  • L K Alashkert 0-4
  • L N Shirak 0-4
  • D N Syunik 1-1
  • L K Ararat-Armenia 0-2
  • L K Pyunik Yerevan 0-3
  • L N Sardarapat 1-4
  • L K Pyunik Yerevan 1-2
  • L N BKMA 1-2
Gandzasar
  • L N FC Urartu 0-3
  • L N Ararat 0-2
  • L K FC Noah 2-3
  • L N BKMA 0-3
  • L K Alashkert 0-3
  • L N Shirak 0-1
  • W N Syunik 3-1
  • L N Ararat-Armenia 3-4
  • L K Ararat-Armenia 0-1
  • D K BKMA 1-1
  • W vs BKMA 2-1
  • L vs Shirak 0-4
  • D vs Syunik 1-1
  • L vs Sardarapat 1-4
  • L vs BKMA 1-2
  • L vs FC Noah 2-3
  • L vs Alashkert 0-3
  • L vs Ararat-Armenia 0-1
  • D vs BKMA 1-1
  • L vs FC Urartu 2-4

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
Van
Gandzasar

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Van (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Gandzasar (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

Premier League

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 FC Noah 8 8 0 0 21:5 +16 24 W W W W W
2 Ararat-Armenia 8 6 1 1 17:8 +9 19 W W W L D
3 Pyunik Yerevan 8 5 3 0 18:8 +10 18 D W W D W
4 Alashkert 8 4 3 1 18:6 +12 15 D D W D W
5 Sardarapat 8 3 3 2 14:12 +2 12 D D L L W
6 FC Urartu 8 3 2 3 12:10 +2 11 W L L D W
7 Shirak 8 3 1 4 11:10 +1 10 L L W W L
8 Ararat 8 3 0 5 6:13 -7 9 W W L L L
9 BKMA 8 2 2 4 8:10 -2 8 D L W W L
10 Van 8 1 1 6 4:21 -17 4 L W L L D
11 Gandzasar 8 1 0 7 8:20 -12 3 L L L L L
12 Syunik 8 0 2 6 3:17 -14 2 L L D L D
  • Promotion - Champions League (Qualification)
  • Promotion - Conference League (Qualification)
  • Relegation - First League
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 FC Noah 5 5 0 0 13:2 +11 15
2 Alashkert 5 4 1 0 16:3 +13 13
3 Ararat-Armenia 4 3 1 0 8:2 +6 10
4 Pyunik Yerevan 3 3 0 0 7:1 +6 9
5 FC Urartu 4 1 2 1 6:6 0 5
6 BKMA 5 1 2 2 4:5 -1 5
7 Sardarapat 3 1 1 1 6:6 0 4
8 Van 4 1 1 2 4:10 -6 4
9 Shirak 4 1 0 3 6:8 -2 3
10 Ararat 4 1 0 3 2:5 -3 3
11 Gandzasar 6 1 0 5 6:14 -8 3
12 Syunik 1 0 1 0 0:0 0 1
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 FC Noah 3 3 0 0 8:3 +5 9
2 Pyunik Yerevan 5 2 3 0 11:7 +4 9
3 Ararat-Armenia 4 3 0 1 9:6 +3 9
4 Sardarapat 5 2 2 1 8:6 +2 8
5 Shirak 4 2 1 1 5:2 +3 7
6 FC Urartu 4 2 0 2 6:4 +2 6
7 Ararat 4 2 0 2 4:8 -4 6
8 BKMA 3 1 0 2 4:5 -1 3
9 Alashkert 3 0 2 1 2:3 -1 2
10 Syunik 7 0 1 6 3:17 -14 1
11 Gandzasar 2 0 0 2 2:6 -4 0
12 Van 4 0 0 4 0:11 -11 0

Đội hình

Đội hình sắp có

Đội hình của hai đội sẽ hiển thị tại đây ngay khi được công bố - thường khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.