Auckland vs Melbourne City: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng và tỷ số trực tiếp

Logo Auckland
Auckland
phong độ sân nhà
W D L D L
A-League
Sân chưa xác định
Logo Melbourne City
Melbourne City
phong độ sân khách
D L W D W

Phân tích trận đấu bằng AI

Auckland
Melbourne City

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

Auckland (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Melbourne City (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
2.10
1.60
2.60
3.30
4.00
2.60
Hệ số Trên 2.5
3.50
4.00
3.00
3.00
4.00
2.00
Hệ số BTTS
3.95
3.60
4.30
3.60
3.60
3.60
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

Auckland (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Melbourne City (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
W L D D L
W D L D L
L D W W D
vs
D W W W W
W L W W W
D L W D W
Phong độ Trên 2.5
O O U O U
O O O O U
O U O O U
vs
U O O U O
O O O O U
U O U U O
Phong độ BTTS
Y Y Y Y N
N Y Y Y N
Y Y N Y Y
vs
Y N Y N Y
Y Y N Y N
Y N N Y Y
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
3.00 3.00 3.00 Auckland (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
2.80 3.00 2.60 Melbourne City (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Auckland +0.20
Ngang nhau
Auckland +0.40
Auckland +0.20
Ngang nhau
Auckland +0.40
Auckland +0.20
Ngang nhau
Auckland +0.40
TB bàn ghi được/trận
1.80 1.60 2.00 Auckland (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.60 2.00 1.20 Melbourne City (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Auckland +0.20
Melbourne City +0.20
Auckland +0.60
Ngang nhau
Melbourne City +0.40
Auckland +0.40
Auckland +0.40
Ngang nhau
Auckland +0.80
TB bàn thủng lưới/trận
1.20 1.40 1.00 Auckland (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.20 1.00 1.40 Melbourne City (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Ngang nhau
Melbourne City tốt hơn
Auckland tốt hơn
Melbourne City tốt hơn
Melbourne City tốt hơn
Ngang nhau
Auckland tốt hơn
Ngang nhau
Auckland tốt hơn
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

Auckland
Melbourne City

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Auckland (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Melbourne City (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 1.8 1.6 2 1.6 2 1.2
Bàn thủng lưới/trận 1.2 1.4 1 1.2 1 1.4
Tổng bàn thắng/trận 3 3 3 2.8 3 2.6
Tỷ lệ BTTS 70% 60% 80% 60% 60% 60%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 20% 20% 20% 30% 40% 20%
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại A-League - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Auckland
  • L N Central Coast Mariners 0-1
  • D N Melbourne Victory 2-2
  • D K Adelaide United 1-1
  • L N Macarthur 1-2
  • W K Newcastle Jets 2-1
  • D N Perth Glory 2-2
  • W N Melbourne City 3-0
  • W K Wellington Phoenix 5-0
  • D K Sydney 1-1
  • W N Sydney 1-0
Melbourne City
  • W K Brisbane Roar 3-2
  • W N Wellington Phoenix 2-0
  • W N Central Coast Mariners 2-1
  • W N Western Sydney Wanderers 3-0
  • D K Perth Glory 1-1
  • W K Sydney 1-0
  • L K Auckland 0-3
  • L N Melbourne Victory 1-3
  • D K Western Sydney Wanderers 1-1
  • D K Wellington Phoenix 2-2
  • L vs Central Coast Mariners 0-1
  • D vs Melbourne Victory 2-2
  • L vs Macarthur 1-2
  • D vs Perth Glory 2-2
  • W vs Melbourne City 3-0
  • W vs Brisbane Roar 3-2
  • D vs Perth Glory 1-1
  • W vs Sydney 1-0
  • L vs Auckland 0-3
  • D vs Western Sydney Wanderers 1-1

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
Auckland
Melbourne City

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Auckland (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Melbourne City (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

A-League

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 Adelaide United 0 0 0 0 0:0 0 0
2 Central Coast Mariners 0 0 0 0 0:0 0 0
3 Newcastle Jets 0 0 0 0 0:0 0 0
4 Perth Glory 0 0 0 0 0:0 0 0
5 Brisbane Roar 0 0 0 0 0:0 0 0
6 Sydney 0 0 0 0 0:0 0 0
7 Wellington Phoenix 0 0 0 0 0:0 0 0
8 Melbourne Victory 0 0 0 0 0:0 0 0
9 Melbourne City 0 0 0 0 0:0 0 0
10 Western Sydney Wanderers 0 0 0 0 0:0 0 0
11 Macarthur 0 0 0 0 0:0 0 0
12 Auckland 0 0 0 0 0:0 0 0
  • Promotion - A-League (Play Offs: Semi-finals)
  • Promotion - A-League (Play Offs: Quarter-finals)
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Adelaide United 0 0 0 0 0:0 0 0
2 Central Coast Mariners 0 0 0 0 0:0 0 0
3 Newcastle Jets 0 0 0 0 0:0 0 0
4 Perth Glory 0 0 0 0 0:0 0 0
5 Brisbane Roar 0 0 0 0 0:0 0 0
6 Sydney 0 0 0 0 0:0 0 0
7 Wellington Phoenix 0 0 0 0 0:0 0 0
8 Melbourne Victory 0 0 0 0 0:0 0 0
9 Melbourne City 0 0 0 0 0:0 0 0
10 Western Sydney Wanderers 0 0 0 0 0:0 0 0
11 Macarthur 0 0 0 0 0:0 0 0
12 Auckland 0 0 0 0 0:0 0 0
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Adelaide United 0 0 0 0 0:0 0 0
2 Central Coast Mariners 0 0 0 0 0:0 0 0
3 Newcastle Jets 0 0 0 0 0:0 0 0
4 Perth Glory 0 0 0 0 0:0 0 0
5 Brisbane Roar 0 0 0 0 0:0 0 0
6 Sydney 0 0 0 0 0:0 0 0
7 Wellington Phoenix 0 0 0 0 0:0 0 0
8 Melbourne Victory 0 0 0 0 0:0 0 0
9 Melbourne City 0 0 0 0 0:0 0 0
10 Western Sydney Wanderers 0 0 0 0 0:0 0 0
11 Macarthur 0 0 0 0 0:0 0 0
12 Auckland 0 0 0 0 0:0 0 0