Macarthur vs Perth Glory: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng và tỷ số trực tiếp

Logo Macarthur
Macarthur
phong độ sân nhà
D L L W W
A-League
Campbelltown Sports Stadium
Logo Perth Glory
Perth Glory
phong độ sân khách
D D L D D

Phân tích trận đấu bằng AI

Macarthur
Perth Glory

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

Macarthur (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Perth Glory (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
1.65
2.30
1.00
2.25
3.30
1.20
Hệ số Trên 2.5
4.50
5.00
4.00
3.00
4.00
2.00
Hệ số BTTS
3.95
3.60
4.30
4.15
5.00
3.30
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

Macarthur (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Perth Glory (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
W W L L W
D L L W W
L L W L L
vs
D D W D W
W L D W W
D D L D D
Phong độ Trên 2.5
O O O O O
O O O O O
U O O O O
vs
U O O U O
O O U O O
U O U O U
Phong độ BTTS
Y Y Y Y N
Y N Y Y N
N Y Y Y Y
vs
Y Y Y N Y
Y Y Y Y Y
Y Y N Y N
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
3.80 4.20 3.40 Macarthur (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
2.80 3.20 2.40 Perth Glory (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Macarthur +1.00
Macarthur +0.60
Macarthur +1.40
Macarthur +1.40
Macarthur +1.00
Macarthur +1.80
Macarthur +0.60
Macarthur +0.20
Macarthur +1.00
TB bàn ghi được/trận
1.50 2.00 1.00 Macarthur (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.40 1.80 1.00 Perth Glory (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Macarthur +0.10
Perth Glory +0.30
Macarthur +0.50
Macarthur +0.60
Macarthur +0.20
Macarthur +1.00
Perth Glory +0.40
Perth Glory +0.80
Ngang nhau
TB bàn thủng lưới/trận
2.30 2.20 2.40 Macarthur (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.40 1.40 1.40 Perth Glory (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Perth Glory tốt hơn
Perth Glory tốt hơn
Perth Glory tốt hơn
Perth Glory tốt hơn
Perth Glory tốt hơn
Perth Glory tốt hơn
Perth Glory tốt hơn
Perth Glory tốt hơn
Perth Glory tốt hơn
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

Macarthur
Perth Glory

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Macarthur (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Perth Glory (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 1.5 2 1 1.4 1.8 1
Bàn thủng lưới/trận 2.3 2.2 2.4 1.4 1.4 1.4
Tổng bàn thắng/trận 3.8 4.2 3.4 2.8 3.2 2.4
Tỷ lệ BTTS 70% 60% 80% 80% 100% 60%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 10% 20% 0% 10% 0% 20%
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại A-League - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Macarthur
  • W N Wellington Phoenix 4-0
  • L K Adelaide United 1-3
  • L K Perth Glory 1-3
  • W N Newcastle Jets 3-2
  • W K Auckland 2-1
  • L K Melbourne Victory 1-4
  • L N Central Coast Mariners 1-3
  • L N Western Sydney Wanderers 0-4
  • L K Newcastle Jets 0-1
  • D N Perth Glory 2-2
Perth Glory
  • W N Brisbane Roar 2-1
  • D K Sydney 0-0
  • W N Macarthur 3-1
  • D K Central Coast Mariners 2-2
  • D N Melbourne City 1-1
  • L K Wellington Phoenix 0-2
  • D K Auckland 2-2
  • D K Brisbane Roar 1-1
  • L K Adelaide United 0-4
  • L N Newcastle Jets 1-3
  • W vs Wellington Phoenix 4-0
  • W vs Newcastle Jets 3-2
  • L vs Central Coast Mariners 1-3
  • L vs Western Sydney Wanderers 0-4
  • D vs Perth Glory 2-2
  • D vs Sydney 0-0
  • D vs Central Coast Mariners 2-2
  • L vs Wellington Phoenix 0-2
  • D vs Auckland 2-2
  • D vs Brisbane Roar 1-1

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
Macarthur
Perth Glory

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Macarthur (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Perth Glory (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

A-League

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 Adelaide United 0 0 0 0 0:0 0 0
2 Central Coast Mariners 0 0 0 0 0:0 0 0
3 Newcastle Jets 0 0 0 0 0:0 0 0
4 Perth Glory 0 0 0 0 0:0 0 0
5 Brisbane Roar 0 0 0 0 0:0 0 0
6 Sydney 0 0 0 0 0:0 0 0
7 Wellington Phoenix 0 0 0 0 0:0 0 0
8 Melbourne Victory 0 0 0 0 0:0 0 0
9 Melbourne City 0 0 0 0 0:0 0 0
10 Western Sydney Wanderers 0 0 0 0 0:0 0 0
11 Macarthur 0 0 0 0 0:0 0 0
12 Auckland 0 0 0 0 0:0 0 0
  • Promotion - A-League (Play Offs: Semi-finals)
  • Promotion - A-League (Play Offs: Quarter-finals)
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Adelaide United 0 0 0 0 0:0 0 0
2 Central Coast Mariners 0 0 0 0 0:0 0 0
3 Newcastle Jets 0 0 0 0 0:0 0 0
4 Perth Glory 0 0 0 0 0:0 0 0
5 Brisbane Roar 0 0 0 0 0:0 0 0
6 Sydney 0 0 0 0 0:0 0 0
7 Wellington Phoenix 0 0 0 0 0:0 0 0
8 Melbourne Victory 0 0 0 0 0:0 0 0
9 Melbourne City 0 0 0 0 0:0 0 0
10 Western Sydney Wanderers 0 0 0 0 0:0 0 0
11 Macarthur 0 0 0 0 0:0 0 0
12 Auckland 0 0 0 0 0:0 0 0
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Adelaide United 0 0 0 0 0:0 0 0
2 Central Coast Mariners 0 0 0 0 0:0 0 0
3 Newcastle Jets 0 0 0 0 0:0 0 0
4 Perth Glory 0 0 0 0 0:0 0 0
5 Brisbane Roar 0 0 0 0 0:0 0 0
6 Sydney 0 0 0 0 0:0 0 0
7 Wellington Phoenix 0 0 0 0 0:0 0 0
8 Melbourne Victory 0 0 0 0 0:0 0 0
9 Melbourne City 0 0 0 0 0:0 0 0
10 Western Sydney Wanderers 0 0 0 0 0:0 0 0
11 Macarthur 0 0 0 0 0:0 0 0
12 Auckland 0 0 0 0 0:0 0 0