Wellington Phoenix vs Melbourne Victory: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng và tỷ số trực tiếp

Logo Wellington Phoenix
Wellington Phoenix
phong độ sân nhà
L L L W W
A-League
Sân chưa xác định
Logo Melbourne Victory
Melbourne Victory
phong độ sân khách
W W D D W

Phân tích trận đấu bằng AI

Wellington Phoenix
Melbourne Victory

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

Wellington Phoenix (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Melbourne Victory (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
2.15
2.00
2.30
3.10
2.60
3.60
Hệ số Trên 2.5
2.50
3.00
2.00
3.50
3.00
4.00
Hệ số BTTS
2.90
2.90
2.90
4.30
4.30
4.30
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

Wellington Phoenix (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Melbourne Victory (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
W W L W L
L L L W W
D W W L L
vs
W L D D W
D W W L D
W W D D W
Phong độ Trên 2.5
O U U O O
O O U U O
U O U U O
vs
O U O O U
U O O U O
O O O O U
Phong độ BTTS
Y N N Y N
Y N N N Y
Y Y N N N
vs
Y N Y Y N
Y Y Y N Y
Y Y Y Y N
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
2.80 3.20 2.40 Wellington Phoenix (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
3.60 3.40 3.80 Melbourne Victory (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Melbourne Victory +0.80
Melbourne Victory +0.60
Melbourne Victory +1.00
Melbourne Victory +0.40
Melbourne Victory +0.20
Melbourne Victory +0.60
Melbourne Victory +1.20
Melbourne Victory +1.00
Melbourne Victory +1.40
TB bàn ghi được/trận
1.00 1.20 0.80 Wellington Phoenix (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
2.30 2.20 2.40 Melbourne Victory (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Melbourne Victory +1.30
Melbourne Victory +1.20
Melbourne Victory +1.40
Melbourne Victory +1.10
Melbourne Victory +1.00
Melbourne Victory +1.20
Melbourne Victory +1.50
Melbourne Victory +1.40
Melbourne Victory +1.60
TB bàn thủng lưới/trận
1.80 2.00 1.60 Wellington Phoenix (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.30 1.20 1.40 Melbourne Victory (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Melbourne Victory tốt hơn
Melbourne Victory tốt hơn
Melbourne Victory tốt hơn
Melbourne Victory tốt hơn
Melbourne Victory tốt hơn
Melbourne Victory tốt hơn
Melbourne Victory tốt hơn
Melbourne Victory tốt hơn
Melbourne Victory tốt hơn
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

Wellington Phoenix
Melbourne Victory

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Wellington Phoenix (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Melbourne Victory (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 1 1.2 0.8 2.3 2.2 2.4
Bàn thủng lưới/trận 1.8 2 1.6 1.3 1.2 1.4
Tổng bàn thắng/trận 2.8 3.2 2.4 3.6 3.4 3.8
Tỷ lệ BTTS 40% 40% 40% 80% 80% 80%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 20% 20% 20% 10% 0% 20%
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại A-League - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Wellington Phoenix
  • L K Macarthur 0-4
  • W N Western Sydney Wanderers 2-1
  • L K Melbourne City 0-2
  • W K Melbourne Victory 1-0
  • W K Brisbane Roar 2-1
  • W N Perth Glory 2-0
  • D K Adelaide United 1-1
  • L N Sydney 0-1
  • L N Auckland 0-5
  • D K Western Sydney Wanderers 2-2
Melbourne Victory
  • W K Western Sydney Wanderers 2-0
  • D N Newcastle Jets 2-2
  • D K Auckland 2-2
  • L N Wellington Phoenix 0-1
  • W N Central Coast Mariners 4-1
  • W N Macarthur 4-1
  • D K Sydney 2-2
  • D N Adelaide United 1-1
  • W K Melbourne City 3-1
  • D N Brisbane Roar 1-1
  • W vs Western Sydney Wanderers 2-1
  • W vs Perth Glory 2-0
  • L vs Sydney 0-1
  • L vs Auckland 0-5
  • L vs Melbourne Victory 2-3
  • W vs Western Sydney Wanderers 2-0
  • D vs Auckland 2-2
  • D vs Sydney 2-2
  • W vs Melbourne City 3-1
  • W vs Wellington Phoenix 3-2

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
Wellington Phoenix
Melbourne Victory

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Wellington Phoenix (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Melbourne Victory (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

A-League

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 Adelaide United 0 0 0 0 0:0 0 0
2 Central Coast Mariners 0 0 0 0 0:0 0 0
3 Newcastle Jets 0 0 0 0 0:0 0 0
4 Perth Glory 0 0 0 0 0:0 0 0
5 Brisbane Roar 0 0 0 0 0:0 0 0
6 Sydney 0 0 0 0 0:0 0 0
7 Wellington Phoenix 0 0 0 0 0:0 0 0
8 Melbourne Victory 0 0 0 0 0:0 0 0
9 Melbourne City 0 0 0 0 0:0 0 0
10 Western Sydney Wanderers 0 0 0 0 0:0 0 0
11 Macarthur 0 0 0 0 0:0 0 0
12 Auckland 0 0 0 0 0:0 0 0
  • Promotion - A-League (Play Offs: Semi-finals)
  • Promotion - A-League (Play Offs: Quarter-finals)
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Adelaide United 0 0 0 0 0:0 0 0
2 Central Coast Mariners 0 0 0 0 0:0 0 0
3 Newcastle Jets 0 0 0 0 0:0 0 0
4 Perth Glory 0 0 0 0 0:0 0 0
5 Brisbane Roar 0 0 0 0 0:0 0 0
6 Sydney 0 0 0 0 0:0 0 0
7 Wellington Phoenix 0 0 0 0 0:0 0 0
8 Melbourne Victory 0 0 0 0 0:0 0 0
9 Melbourne City 0 0 0 0 0:0 0 0
10 Western Sydney Wanderers 0 0 0 0 0:0 0 0
11 Macarthur 0 0 0 0 0:0 0 0
12 Auckland 0 0 0 0 0:0 0 0
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Adelaide United 0 0 0 0 0:0 0 0
2 Central Coast Mariners 0 0 0 0 0:0 0 0
3 Newcastle Jets 0 0 0 0 0:0 0 0
4 Perth Glory 0 0 0 0 0:0 0 0
5 Brisbane Roar 0 0 0 0 0:0 0 0
6 Sydney 0 0 0 0 0:0 0 0
7 Wellington Phoenix 0 0 0 0 0:0 0 0
8 Melbourne Victory 0 0 0 0 0:0 0 0
9 Melbourne City 0 0 0 0 0:0 0 0
10 Western Sydney Wanderers 0 0 0 0 0:0 0 0
11 Macarthur 0 0 0 0 0:0 0 0
12 Auckland 0 0 0 0 0:0 0 0