Xu hướng bàn thắng
Cả hai đội đều thể hiện hàng công mạnh gần đây, trung bình 2.6 bàn mỗi trận trong các trận của họ.
Xu hướng nhiều bàn

Bundesliga

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu
Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu
Chỉ tính các trận tại Bundesliga - không bao gồm trận cúp và giao hữu.
Grazer AK
Red Bull SalzburgChọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu
Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu
3 dự đoán cho trận này
Bundesliga
| # | Câu lạc bộ | Đđ | T | H | T | Btgđ:Bt | Hsbt | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Rapid Vienna
|
7 | 6 | 0 | 1 | 21:7 | +14 | 18 | W W L W W |
| 2 |
Red Bull Salzburg
|
7 | 5 | 2 | 0 | 18:4 | +14 | 17 | W D W W W |
| 3 |
Lask Linz
|
7 | 5 | 1 | 1 | 19:7 | +12 | 16 | D L W W W |
| 4 |
Sturm Graz
|
7 | 3 | 2 | 2 | 8:9 | -1 | 11 | L W L D W |
| 5 |
Ried
|
7 | 2 | 2 | 3 | 11:12 | -1 | 8 | W D L W L |
| 6 |
TSV Hartberg
|
7 | 2 | 2 | 3 | 10:13 | -3 | 8 | D D W W L |
| 7 |
WSG Wattens
|
7 | 2 | 2 | 3 | 9:12 | -3 | 8 | L D W W L |
| 8 |
Austria Lustenau
|
7 | 2 | 2 | 3 | 8:11 | -3 | 8 | W L L D W |
| 9 |
Grazer AK
|
7 | 2 | 2 | 3 | 6:16 | -10 | 8 | D W D L L |
| 10 |
Austria Vienna
|
7 | 2 | 1 | 4 | 7:13 | -6 | 7 | D W L L W |
| 11 |
Wolfsberger AC
|
7 | 1 | 2 | 4 | 7:13 | -6 | 5 | L L L D L |
| 12 |
SCR Altach
|
7 | 1 | 0 | 6 | 5:12 | -7 | 3 | L L L L L |
| # | Câu lạc bộ | Đđ | T | H | T | Btgđ:Bt | Hsbt | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Rapid Vienna
|
4 | 4 | 0 | 0 | 15:1 | +14 | 12 |
| 2 |
Red Bull Salzburg
|
4 | 4 | 0 | 0 | 13:2 | +11 | 12 |
| 3 |
Lask Linz
|
3 | 3 | 0 | 0 | 10:1 | +9 | 9 |
| 4 |
Ried
|
4 | 2 | 1 | 1 | 7:4 | +3 | 7 |
| 5 |
Sturm Graz
|
3 | 2 | 1 | 0 | 4:2 | +2 | 7 |
| 6 |
Austria Lustenau
|
4 | 2 | 1 | 1 | 5:6 | -1 | 7 |
| 7 |
Grazer AK
|
3 | 1 | 2 | 0 | 4:3 | +1 | 5 |
| 8 |
Wolfsberger AC
|
4 | 1 | 1 | 2 | 5:7 | -2 | 4 |
| 9 |
TSV Hartberg
|
4 | 1 | 1 | 2 | 6:9 | -3 | 4 |
| 10 |
SCR Altach
|
3 | 1 | 0 | 2 | 5:5 | 0 | 3 |
| 11 |
Austria Vienna
|
3 | 1 | 0 | 2 | 2:4 | -2 | 3 |
| 12 |
WSG Wattens
|
3 | 0 | 2 | 1 | 3:6 | -3 | 2 |
| # | Câu lạc bộ | Đđ | T | H | T | Btgđ:Bt | Hsbt | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Lask Linz
|
4 | 2 | 1 | 1 | 9:6 | +3 | 7 |
| 2 |
Rapid Vienna
|
3 | 2 | 0 | 1 | 6:6 | 0 | 6 |
| 3 |
WSG Wattens
|
4 | 2 | 0 | 2 | 6:6 | 0 | 6 |
| 4 |
Red Bull Salzburg
|
3 | 1 | 2 | 0 | 5:2 | +3 | 5 |
| 5 |
TSV Hartberg
|
3 | 1 | 1 | 1 | 4:4 | 0 | 4 |
| 6 |
Sturm Graz
|
4 | 1 | 1 | 2 | 4:7 | -3 | 4 |
| 7 |
Austria Vienna
|
4 | 1 | 1 | 2 | 5:9 | -4 | 4 |
| 8 |
Grazer AK
|
4 | 1 | 0 | 3 | 2:13 | -11 | 3 |
| 9 |
Austria Lustenau
|
3 | 0 | 1 | 2 | 3:5 | -2 | 1 |
| 10 |
Ried
|
3 | 0 | 1 | 2 | 4:8 | -4 | 1 |
| 11 |
Wolfsberger AC
|
3 | 0 | 1 | 2 | 2:6 | -4 | 1 |
| 12 |
SCR Altach
|
4 | 0 | 0 | 4 | 0:7 | -7 | 0 |
Đội hình của hai đội sẽ hiển thị tại đây ngay khi được công bố - thường khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.