Kufstein vs Rheindorf Altach II: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng và tỷ số trực tiếp

Logo Kufstein
Kufstein
phong độ sân nhà
D L D L L
Regionalliga - West
Kufstein-Arena
Logo Rheindorf Altach II
Rheindorf Altach II
phong độ sân khách
D L L D L

Phân tích trận đấu bằng AI

Kufstein
Rheindorf Altach II

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

Kufstein (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Rheindorf Altach II (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
1.10
0.60
1.60
0.95
1.30
0.60
Hệ số Trên 2.5
3.50
4.00
3.00
4.00
4.00
4.00
Hệ số BTTS
4.50
5.00
4.00
4.30
4.30
4.30
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

Kufstein (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Rheindorf Altach II (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
D L L L L
D L D L L
W D D L L
vs
D D L L L
L W D L L
D L L D L
Phong độ Trên 2.5
O O O O O
U O O O O
O U U O O
vs
O U O O O
U O O O O
O O O U O
Phong độ BTTS
Y Y Y Y Y
Y Y Y Y Y
Y Y N Y Y
vs
Y Y Y N Y
N Y Y Y Y
Y Y Y Y N
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
2.90 3.20 2.60 Kufstein (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
4.00 4.20 3.80 Rheindorf Altach II (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Rheindorf Altach II +1.10
Rheindorf Altach II +1.30
Rheindorf Altach II +0.90
Rheindorf Altach II +0.80
Rheindorf Altach II +1.00
Rheindorf Altach II +0.60
Rheindorf Altach II +1.40
Rheindorf Altach II +1.60
Rheindorf Altach II +1.20
TB bàn ghi được/trận
1.20 1.20 1.20 Kufstein (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.50 1.80 1.20 Rheindorf Altach II (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Rheindorf Altach II +0.30
Rheindorf Altach II +0.60
Ngang nhau
Rheindorf Altach II +0.30
Rheindorf Altach II +0.60
Ngang nhau
Rheindorf Altach II +0.30
Rheindorf Altach II +0.60
Ngang nhau
TB bàn thủng lưới/trận
1.70 2.00 1.40 Kufstein (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
2.50 2.40 2.60 Rheindorf Altach II (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Kufstein tốt hơn
Kufstein tốt hơn
Kufstein tốt hơn
Kufstein tốt hơn
Kufstein tốt hơn
Kufstein tốt hơn
Kufstein tốt hơn
Kufstein tốt hơn
Kufstein tốt hơn
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

Kufstein
Rheindorf Altach II

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Kufstein (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Rheindorf Altach II (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 1.2 1.2 1.2 1.5 1.8 1.2
Bàn thủng lưới/trận 1.7 2 1.4 2.5 2.4 2.6
Tổng bàn thắng/trận 2.9 3.2 2.6 4 4.2 3.8
Tỷ lệ BTTS 90% 100% 80% 80% 80% 80%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 10% 0% 20% 0% 0% 0%
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại Regionalliga - West - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Kufstein
  • L N Imst 1-2
  • L K Hohenems 1-3
  • L N Kitzbühel 1-2
  • L K Schwaz 1-2
  • D N Lauterach 2-2
  • D K Röthis 0-0
  • L N Fügen 1-3
  • D K Lustenau 1-1
  • D N Lochau 1-1
  • W K SK St. Johann 3-1
Rheindorf Altach II
  • L N Hohenems 1-2
  • L K Kitzbühel 0-4
  • L N Schwaz 2-4
  • D K Lauterach 1-1
  • D N Röthis 3-3
  • L K Fügen 2-4
  • W N Lustenau 3-1
  • L K Lochau 1-2
  • L N SK St. Johann 0-2
  • D K Wolfurt 2-2
  • L vs Imst 1-2
  • L vs Kitzbühel 1-2
  • D vs Lauterach 2-2
  • L vs Fügen 1-3
  • D vs Lochau 1-1
  • L vs Kitzbühel 0-4
  • D vs Lauterach 1-1
  • L vs Fügen 2-4
  • L vs Lochau 1-2
  • D vs Wolfurt 2-2

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
Kufstein
Rheindorf Altach II

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Kufstein (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Rheindorf Altach II (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

Regionalliga - West · West

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 Hohenems 10 9 0 1 27:9 +18 27 W W W W W
2 Imst 10 7 1 2 17:7 +10 22 W W L D L
3 Schwaz 10 7 1 2 23:16 +7 22 W W W W L
4 Kitzbühel 10 7 0 3 23:12 +11 21 W W W L W
5 Dornbirn 10 6 2 2 23:10 +13 20 L L W D W
6 Swarovski Tirol II 10 6 1 3 29:14 +15 19 W W W W W
7 SK St. Johann 10 5 3 2 18:11 +7 18 W D W D W
8 Röthis 10 4 3 3 19:18 +1 15 W L W D D
9 Fügen 10 4 1 5 20:26 -6 13 L W L D L
10 SVG Reichenau 10 2 3 5 10:18 -8 9 L L L D D
11 Lochau 10 2 2 6 13:26 -13 8 D L L W L
12 Kufstein 10 1 4 5 12:17 -5 7 L L L L D
13 Lustenau 10 1 4 5 9:23 -14 7 D D W L D
14 Lauterach 10 1 3 6 15:24 -9 6 L W L D D
15 Rheindorf Altach II 10 1 3 6 15:25 -10 6 L L L D D
16 Wolfurt 10 1 1 8 12:29 -17 4 L L L L L
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Kitzbühel 7 5 0 2 18:8 +10 15
2 Swarovski Tirol II 5 4 1 0 21:5 +16 13
3 Imst 5 4 1 0 10:1 +9 13
4 Dornbirn 5 4 0 1 15:3 +12 12
5 Hohenems 5 4 0 1 15:4 +11 12
6 Schwaz 5 4 0 1 10:5 +5 12
7 SK St. Johann 6 3 1 2 14:10 +4 10
8 Fügen 5 2 1 2 14:10 +4 7
9 Lochau 5 2 1 2 9:9 0 7
10 Röthis 4 1 2 1 8:8 0 5
11 Lauterach 5 1 2 2 8:8 0 5
12 SVG Reichenau 4 1 1 2 2:4 -2 4
13 Rheindorf Altach II 5 1 1 3 9:12 -3 4
14 Wolfurt 5 1 1 3 6:10 -4 4
15 Kufstein 5 0 2 3 6:10 -4 2
16 Lustenau 4 0 2 2 4:9 -5 2
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Hohenems 5 5 0 0 12:5 +7 15
2 Schwaz 5 3 1 1 13:11 +2 10
3 Röthis 6 3 1 2 11:10 +1 10
4 Imst 5 3 0 2 7:6 +1 9
5 SK St. Johann 4 2 2 0 4:1 +3 8
6 Dornbirn 5 2 2 1 8:7 +1 8
7 Kitzbühel 3 2 0 1 5:4 +1 6
8 Swarovski Tirol II 5 2 0 3 8:9 -1 6
9 Fügen 5 2 0 3 6:16 -10 6
10 Kufstein 5 1 2 2 6:7 -1 5
11 SVG Reichenau 6 1 2 3 8:14 -6 5
12 Lustenau 6 1 2 3 5:14 -9 5
13 Rheindorf Altach II 5 0 2 3 6:13 -7 2
14 Lauterach 5 0 1 4 7:16 -9 1
15 Lochau 5 0 1 4 4:17 -13 1
16 Wolfurt 5 0 0 5 6:19 -13 0