FC Slutsk vs Uni Minsk: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng và tỷ số trực tiếp

Logo FC Slutsk
FC Slutsk
phong độ sân nhà
W D W W W
1. Division
Stadyen Haradski
Logo Uni Minsk
Uni Minsk
phong độ sân khách
D L D W L

Phân tích trận đấu bằng AI

FC Slutsk
Uni Minsk

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

FC Slutsk (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Uni Minsk (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
3.45
4.30
2.60
1.25
0.90
1.60
Hệ số Trên 2.5
3.00
3.00
3.00
2.00
1.00
3.00
Hệ số BTTS
2.95
2.60
3.30
2.45
2.60
2.30
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

FC Slutsk (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Uni Minsk (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
D W W W W
W D W W W
L D D W W
vs
L D L L D
D L D L D
D L D W L
Phong độ Trên 2.5
U U O O O
O U O U O
O U U O O
vs
U O O U U
U U O U U
U O U O O
Phong độ BTTS
Y N N Y Y
N N Y N Y
Y N Y N Y
vs
N Y Y N Y
N N Y N Y
N Y N N Y
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
2.90 3.20 2.60 FC Slutsk (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.90 1.60 2.20 Uni Minsk (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
FC Slutsk +1.00
FC Slutsk +1.30
FC Slutsk +0.70
FC Slutsk +1.30
FC Slutsk +1.60
FC Slutsk +1.00
FC Slutsk +0.70
FC Slutsk +1.00
FC Slutsk +0.40
TB bàn ghi được/trận
2.10 2.40 1.80 FC Slutsk (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
0.90 0.60 1.20 Uni Minsk (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
FC Slutsk +1.20
FC Slutsk +1.50
FC Slutsk +0.90
FC Slutsk +1.50
FC Slutsk +1.80
FC Slutsk +1.20
FC Slutsk +0.90
FC Slutsk +1.20
FC Slutsk +0.60
TB bàn thủng lưới/trận
0.80 0.80 0.80 FC Slutsk (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.00 1.00 1.00 Uni Minsk (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
FC Slutsk tốt hơn
FC Slutsk tốt hơn
FC Slutsk tốt hơn
FC Slutsk tốt hơn
FC Slutsk tốt hơn
FC Slutsk tốt hơn
FC Slutsk tốt hơn
FC Slutsk tốt hơn
FC Slutsk tốt hơn
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

FC Slutsk
Uni Minsk

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

FC Slutsk (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Uni Minsk (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 2.1 2.4 1.8 0.9 0.6 1.2
Bàn thủng lưới/trận 0.8 0.8 0.8 1 1 1
Tổng bàn thắng/trận 2.9 3.2 2.6 1.9 1.6 2.2
Tỷ lệ BTTS 50% 40% 60% 40% 40% 40%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 50% 60% 40% 40% 20% 60%
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại 1. Division - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

FC Slutsk
  • W K Molodechno-DYuSSh 4 4-1
  • W N Gomel II 4-3
  • W K Orsha 3-0
  • W N Volna 1-0
  • D K Smorgon 1-1
  • W N Bumprom 4-1
  • D K Minsk II 0-0
  • D N Osipovichy 0-0
  • L K Lida 1-2
  • L K Niva 1-2
Uni Minsk
  • D N Ostrovets FC 1-1
  • L N Slonim 0-1
  • L K BATE II 1-3
  • D N Shakhter Soligorsk 2-2
  • L N Molodechno-DYuSSh 4 0-1
  • W K Gomel II 4-0
  • D N Orsha 0-0
  • D K Volna 0-0
  • W N Smorgon 2-0
  • D N Bumprom 1-1
  • W vs Gomel II 4-3
  • W vs Volna 1-0
  • W vs Bumprom 4-1
  • D vs Osipovichy 0-0
  • W vs FC Energetik-Bgu Minsk 3-0
  • L vs BATE II 1-3
  • W vs Gomel II 4-0
  • D vs Volna 0-0
  • L vs Minsk II 1-2
  • D vs Lida 0-0

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
FC Slutsk
Uni Minsk

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

FC Slutsk (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Uni Minsk (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

1. Division

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 FC Slutsk 27 17 6 4 56:28 +28 57 W W W W D
2 Niva 27 17 4 6 67:31 +36 55 D W L W W
3 Lida 27 17 3 7 51:43 +8 54 W W L W W
4 FC Energetik-Bgu Minsk 27 16 5 6 56:31 +25 53 W W W L W
5 Slonim 27 14 5 8 49:32 +17 47 D W W D W
6 Molodechno-DYuSSh 4 26 14 3 9 45:40 +5 45 L W D W W
7 Bumprom 27 12 5 10 52:41 +11 41 W D W L L
8 Shakhter Soligorsk 27 11 7 9 52:44 +8 40 D W W W D
9 Dinamo Minsk II 25 10 5 10 42:37 +5 35 W D L W W
10 Ostrovets FC 27 8 11 8 37:39 -2 35 D D L W W
11 Volna 27 10 4 13 40:50 -10 34 L L L L W
12 Smorgon 27 9 6 12 33:36 -3 33 W L W W D
13 Minsk II 27 9 3 15 37:50 -13 30 L L D L L
14 Orsha 27 7 6 14 28:51 -23 27 D L L D L
15 Uni Minsk 26 6 8 12 25:35 -10 26 D L L D L
16 BATE II 27 5 7 15 36:61 -25 22 D L L W L
17 Gomel II 27 5 6 16 36:55 -19 21 L L L L L
18 Osipovichy 27 5 4 18 29:67 -38 19 L D D L L
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 FC Slutsk 13 10 3 0 28:11 +17 33
2 Niva 13 10 2 1 39:9 +30 32
3 FC Energetik-Bgu Minsk 13 8 3 2 28:16 +12 27
4 Lida 13 8 2 3 22:20 +2 26
5 Slonim 15 7 4 4 25:18 +7 25
6 Shakhter Soligorsk 13 7 3 3 25:15 +10 24
7 Molodechno-DYuSSh 4 14 7 2 5 27:20 +7 23
8 Bumprom 14 7 1 6 28:19 +9 22
9 Volna 13 6 3 4 19:19 0 21
10 Smorgon 14 6 2 6 17:18 -1 20
11 Dinamo Minsk II 12 5 2 5 20:21 -1 17
12 Ostrovets FC 13 4 4 5 18:19 -1 16
13 Uni Minsk 13 3 5 5 10:13 -3 14
14 Osipovichy 13 4 2 7 18:34 -16 14
15 BATE II 14 3 3 8 25:34 -9 12
16 Gomel II 14 3 2 9 19:31 -12 11
17 Minsk II 13 2 3 8 13:30 -17 9
18 Orsha 14 2 3 9 13:30 -17 9
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Lida 14 9 1 4 29:23 +6 28
2 FC Energetik-Bgu Minsk 14 8 2 4 28:15 +13 26
3 FC Slutsk 14 7 3 4 28:17 +11 24
4 Niva 14 7 2 5 28:22 +6 23
5 Slonim 12 7 1 4 24:14 +10 22
6 Molodechno-DYuSSh 4 12 7 1 4 18:20 -2 22
7 Minsk II 14 7 0 7 24:20 +4 21
8 Bumprom 13 5 4 4 24:22 +2 19
9 Ostrovets FC 14 4 7 3 19:20 -1 19
10 Dinamo Minsk II 13 5 3 5 22:16 +6 18
11 Orsha 13 5 3 5 15:21 -6 18
12 Shakhter Soligorsk 14 4 4 6 27:29 -2 16
13 Smorgon 13 3 4 6 16:18 -2 13
14 Volna 14 4 1 9 21:31 -10 13
15 Uni Minsk 13 3 3 7 15:22 -7 12
16 Gomel II 13 2 4 7 17:24 -7 10
17 BATE II 13 2 4 7 11:27 -16 10
18 Osipovichy 14 1 2 11 11:33 -22 5

Đội hình

Đội hình sắp có

Đội hình của hai đội sẽ hiển thị tại đây ngay khi được công bố - thường khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.