Neman vs Baranovichi: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng và tỷ số trực tiếp

Logo Neman
Neman
phong độ sân nhà
L L W W W
Premier League
Stadion Neman
Logo Baranovichi
Baranovichi
phong độ sân khách
L D L W D

Phân tích trận đấu bằng AI

Neman
Baranovichi

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

Neman (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Baranovichi (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
2.80
3.00
2.60
1.60
1.60
1.60
Hệ số Trên 2.5
2.00
2.00
2.00
1.50
3.00
0.00
Hệ số BTTS
3.25
2.90
3.60
3.10
4.30
1.90
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

Neman (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Baranovichi (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
W W D W W
L L W W W
D L W D W
vs
D W W D L
L D D W L
L D L W D
Phong độ Trên 2.5
U U O U O
O U O U U
U U U O O
vs
U U O U U
O O U O U
U U U U U
Phong độ BTTS
N N Y N Y
Y N Y N N
Y N N Y Y
vs
Y N Y N N
Y Y Y Y N
N Y N N N
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
2.20 2.00 2.40 Neman (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
2.40 3.60 1.20 Baranovichi (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Baranovichi +0.20
Baranovichi +1.40
Neman +1.00
Baranovichi +0.40
Baranovichi +1.60
Neman +0.80
Ngang nhau
Baranovichi +1.20
Neman +1.20
TB bàn ghi được/trận
1.20 1.00 1.40 Neman (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.00 1.60 0.40 Baranovichi (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Neman +0.20
Baranovichi +0.40
Neman +0.80
Ngang nhau
Baranovichi +0.60
Neman +0.60
Neman +0.40
Baranovichi +0.20
Neman +1.00
TB bàn thủng lưới/trận
1.00 1.00 1.00 Neman (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.40 2.00 0.80 Baranovichi (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Neman tốt hơn
Neman tốt hơn
Baranovichi tốt hơn
Neman tốt hơn
Neman tốt hơn
Baranovichi tốt hơn
Neman tốt hơn
Neman tốt hơn
Baranovichi tốt hơn
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

Neman
Baranovichi

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Neman (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Baranovichi (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 1.2 1 1.4 1 1.6 0.4
Bàn thủng lưới/trận 1 1 1 1.4 2 0.8
Tổng bàn thắng/trận 2.2 2 2.4 2.4 3.6 1.2
Tỷ lệ BTTS 50% 40% 60% 50% 80% 20%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 30% 40% 20% 20% 0% 40%
TB phạt góc/trận
Thẻ vàng/trận
Thẻ đỏ/trận
Việt vị/trận
Phạm lỗi/trận
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Phân tích bổ sung

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại Premier League - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Neman
  • W K FC Isloch Minsk R. 2-1
  • W N Torpedo Zhodino 1-0
  • D K Belshina 2-2
  • W N Slavia Mozyr 1-0
  • W K Naftan 2-0
  • W N FC Minsk 2-1
  • L K FC Vitebsk 0-1
  • D K FC Gomel 1-1
  • L N Arsenal 0-1
  • L K FC Dnepr Mogilev 0-2
Baranovichi
  • L N FC Gomel 0-2
  • D K Arsenal 0-0
  • W N FC Dnepr Mogilev 2-1
  • W K Dinamo Minsk 1-0
  • D N Dinamo Brest 1-1
  • L K MKK-Dnepr 0-2
  • D N Bate Borisov 2-2
  • L N FC Isloch Minsk R. 3-4
  • W N Torpedo Zhodino 1-0
  • D K Belshina 1-1
  • W vs Torpedo Zhodino 1-0
  • W vs Slavia Mozyr 1-0
  • W vs FC Minsk 2-1
  • L vs Arsenal 0-1
  • L vs Dinamo Minsk 1-3
  • D vs Arsenal 0-0
  • W vs Dinamo Minsk 1-0
  • L vs MKK-Dnepr 0-2
  • D vs Belshina 1-1
  • L vs Naftan 0-1

Thống kê lối chơi

Đăng ký để xem
Neman
Baranovichi

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Neman (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Baranovichi (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Phạt góc

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Việt vị

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Thẻ vàng

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Thẻ đỏ

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Lỗi

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
Neman
Baranovichi

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Neman (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Baranovichi (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

Premier League

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 FC Isloch Minsk R. 22 13 6 3 37:18 +19 45 L W D W D
2 ML Vitebsk 21 12 8 1 42:17 +25 44 W D D D W
3 Dinamo Minsk 21 13 4 4 37:16 +21 43 W L D W L
4 Dinamo Brest 23 12 4 7 38:23 +15 40 W W W L D
5 FC Gomel 23 11 6 6 33:18 +15 39 W L W W D
6 Neman 22 11 4 7 26:20 +6 37 W W D W W
7 FC Vitebsk 23 10 6 7 28:21 +7 36 W D L W W
8 FC Minsk 23 10 4 9 30:28 +2 34 L W W L L
9 Torpedo Zhodino 22 7 6 9 28:29 -1 27 L L L W D
10 Slavia Mozyr 22 6 7 9 23:26 -3 25 L L W L D
11 Baranovichi 23 6 7 10 24:38 -14 25 L D W W D
12 Arsenal 23 5 8 10 24:41 -17 23 L D D L L
13 Belshina 22 5 6 11 22:36 -14 21 W D D D L
14 Bate Borisov 22 3 9 10 16:27 -11 18 L D L L W
15 FC Dnepr Mogilev 23 2 10 11 20:36 -16 16 L D L D D
16 Naftan 23 3 5 15 20:54 -34 14 W D L L L
  • Promotion - Champions League (Qualification)
  • Promotion - Conference League (Qualification)
  • Vysshaya Liga (Relegation)
  • Relegation - Pershaya Liga
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 FC Isloch Minsk R. 11 8 1 2 21:7 +14 25
2 FC Vitebsk 11 6 3 2 18:7 +11 21
3 Dinamo Minsk 11 6 2 3 22:10 +12 20
4 FC Gomel 11 6 2 3 20:9 +11 20
5 Dinamo Brest 12 6 1 5 23:15 +8 19
6 Neman 11 6 1 4 13:10 +3 19
7 ML Vitebsk 11 4 6 1 17:7 +10 18
8 FC Minsk 11 5 3 3 17:12 +5 18
9 Belshina 11 5 3 3 16:11 +5 18
10 Torpedo Zhodino 12 3 4 5 13:12 +1 13
11 Slavia Mozyr 12 3 4 5 14:14 0 13
12 Baranovichi 12 3 4 5 16:22 -6 13
13 Bate Borisov 10 3 3 4 12:13 -1 12
14 FC Dnepr Mogilev 11 1 7 3 11:12 -1 10
15 Arsenal 11 2 3 6 11:19 -8 9
16 Naftan 11 2 3 6 7:17 -10 9
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 ML Vitebsk 10 8 2 0 25:10 +15 26
2 Dinamo Minsk 10 7 2 1 15:6 +9 23
3 Dinamo Brest 11 6 3 2 15:8 +7 21
4 FC Isloch Minsk R. 11 5 5 1 16:11 +5 20
5 FC Gomel 12 5 4 3 13:9 +4 19
6 Neman 11 5 3 3 13:10 +3 18
7 FC Minsk 12 5 1 6 13:16 -3 16
8 FC Vitebsk 12 4 3 5 10:14 -4 15
9 Torpedo Zhodino 10 4 2 4 15:17 -2 14
10 Arsenal 12 3 5 4 13:22 -9 14
11 Slavia Mozyr 10 3 3 4 9:12 -3 12
12 Baranovichi 11 3 3 5 8:16 -8 12
13 Bate Borisov 12 0 6 6 4:14 -10 6
14 FC Dnepr Mogilev 12 1 3 8 9:24 -15 6
15 Naftan 12 1 2 9 13:37 -24 5
16 Belshina 11 0 3 8 6:25 -19 3

Đội hình

Đội hình sắp có

Đội hình của hai đội sẽ hiển thị tại đây ngay khi được công bố - thường khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.