Houtvenne vs Knokke: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng và tỷ số trực tiếp

Logo Houtvenne
Houtvenne
phong độ sân nhà
D L W W W
First Amateur Division
Stadion Oosterzonen
Logo Knokke
Knokke
phong độ sân khách
L W L L D

Phân tích trận đấu bằng AI

Houtvenne
Knokke

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

Houtvenne (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Knokke (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
3.15
3.30
3.00
3.15
5.00
1.30
Hệ số Trên 2.5
4.00
3.00
5.00
3.00
3.00
3.00
Hệ số BTTS
3.60
3.60
3.60
2.75
2.90
2.60
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

Houtvenne (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Knokke (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
W W W W L
D L W W W
W L W W L
vs
L L W D W
W W W W W
L W L L D
Phong độ Trên 2.5
O O O O O
U U O O O
O O O O O
vs
U O O U O
U U O O O
O O U O U
Phong độ BTTS
Y N N Y N
Y N Y N Y
Y Y Y N N
vs
N Y Y N Y
N N N Y Y
Y N N Y N
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
3.50 3.00 4.00 Houtvenne (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
3.20 3.20 3.20 Knokke (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Houtvenne +0.30
Houtvenne +0.30
Houtvenne +0.30
Knokke +0.20
Knokke +0.20
Knokke +0.20
Houtvenne +0.80
Houtvenne +0.80
Houtvenne +0.80
TB bàn ghi được/trận
2.20 2.20 2.20 Houtvenne (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
2.00 2.40 1.60 Knokke (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Houtvenne +0.20
Knokke +0.20
Houtvenne +0.60
Houtvenne +0.20
Knokke +0.20
Houtvenne +0.60
Houtvenne +0.20
Knokke +0.20
Houtvenne +0.60
TB bàn thủng lưới/trận
1.30 0.80 1.80 Houtvenne (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.20 0.80 1.60 Knokke (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Knokke tốt hơn
Knokke tốt hơn
Houtvenne tốt hơn
Houtvenne tốt hơn
Ngang nhau
Houtvenne tốt hơn
Knokke tốt hơn
Knokke tốt hơn
Knokke tốt hơn
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

Houtvenne
Knokke

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Houtvenne (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Knokke (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 2.2 2.2 2.2 2 2.4 1.6
Bàn thủng lưới/trận 1.3 0.8 1.8 1.2 0.8 1.6
Tổng bàn thắng/trận 3.5 3 4 3.2 3.2 3.2
Tỷ lệ BTTS 60% 60% 60% 40% 40% 40%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 20% 20% 20% 50% 60% 40%
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại First Amateur Division - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Houtvenne
  • L K Hoogstraten 0-3
  • W N Mandel United 2-1
  • W K Zelzate 3-0
  • W N Dessel Sport 5-0
  • W K Spouwen-Mopertingen 4-3
  • W N Oud-Heverlee Leuven II 3-1
  • L N Sporting Hasselt 0-1
  • L K Merelbeke 1-2
  • D N Cercle Brugge II 1-1
  • W K Ninove 3-1
Knokke
  • W N Oud-Heverlee Leuven II 3-2
  • D K Zelzate 0-0
  • W N Spouwen-Mopertingen 3-2
  • L K Cercle Brugge II 1-2
  • L K Thes Sport 0-2
  • W N Heist 3-0
  • W N Tienen 2-0
  • W K Ninove 4-0
  • W N Lyra-Lierse Berlaar 1-0
  • L K Dessel Sport 3-4
  • W vs Mandel United 2-1
  • W vs Dessel Sport 5-0
  • W vs Oud-Heverlee Leuven II 3-1
  • L vs Sporting Hasselt 0-1
  • D vs Cercle Brugge II 1-1
  • D vs Zelzate 0-0
  • L vs Cercle Brugge II 1-2
  • L vs Thes Sport 0-2
  • W vs Ninove 4-0
  • L vs Dessel Sport 3-4

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
Houtvenne
Knokke

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Houtvenne (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Knokke (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Dự đoán trận đấu

1 dự đoán cho trận này

Belgium - First Amateur Division
2026-10-10 19:00:00
Houtvenne logo
Houtvenne
versus
Knokke logo
Knokke
Đăng ký để xem
Tỷ lệ cược 1.38
Độ tin cậy: 85%

Bảng xếp hạng

First Amateur Division · National Division 1

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 Meux 7 5 1 1 15:5 +10 16 D W L W W
2 RWDM 7 5 1 1 11:6 +5 16 L D W W W
3 Rochefort 7 4 2 1 14:7 +7 14 W D D L W
4 Tubize 7 4 2 1 10:8 +2 14 W D W D L
5 Union Saint-Gilloise II 7 3 2 2 10:8 +2 11 W D W D W
6 Albert Quévy-Mons 7 3 1 3 16:13 +3 10 L W W D W
7 Sporting Charleroi II 7 2 3 2 8:7 +1 9 W D D L D
8 Olympic Charleroi 7 2 2 3 9:16 -7 8 D W L D L
9 Standard Liège II 7 2 1 4 8:6 +2 7 W L L D L
10 Onhaye 7 2 0 5 9:16 -7 6 L L L W L
11 Habay-la-Neuve 7 1 2 4 5:10 -5 5 L D W D L
12 Flénu 7 0 1 6 8:21 -13 1 L L L L D
  • Promotion - National Division 1 - ACFF (Promotion Group)
  • National Division 1 - ACFF (Relegation Group)
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Union Saint-Gilloise II 4 3 0 1 7:4 +3 9
2 RWDM 3 2 1 0 5:1 +4 7
3 Albert Quévy-Mons 4 2 1 1 9:7 +2 7
4 Rochefort 4 2 1 1 7:5 +2 7
5 Tubize 4 2 1 1 4:5 -1 7
6 Meux 3 2 0 1 4:3 +1 6
7 Sporting Charleroi II 3 1 2 0 3:2 +1 5
8 Habay-la-Neuve 3 1 1 1 3:3 0 4
9 Standard Liège II 3 1 0 2 3:4 -1 3
10 Olympic Charleroi 4 0 2 2 3:10 -7 2
11 Flénu 3 0 0 3 5:10 -5 0
12 Onhaye 4 0 0 4 4:12 -8 0
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Meux 4 3 1 0 11:2 +9 10
2 RWDM 4 3 0 1 6:5 +1 9
3 Rochefort 3 2 1 0 7:2 +5 7
4 Tubize 3 2 1 0 6:3 +3 7
5 Onhaye 3 2 0 1 5:4 +1 6
6 Olympic Charleroi 3 2 0 1 6:6 0 6
7 Standard Liège II 4 1 1 2 5:2 +3 4
8 Sporting Charleroi II 4 1 1 2 5:5 0 4
9 Albert Quévy-Mons 3 1 0 2 7:6 +1 3
10 Union Saint-Gilloise II 3 0 2 1 3:4 -1 2
11 Habay-la-Neuve 4 0 1 3 2:7 -5 1
12 Flénu 4 0 1 3 3:11 -8 1

Đội hình

Đội hình sắp có

Đội hình của hai đội sẽ hiển thị tại đây ngay khi được công bố - thường khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.