Meux vs Rochefort: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng và tỷ số trực tiếp

Logo Meux
Meux
phong độ sân nhà
L W W L W
First Amateur Division
Stade des Vert et Blanc
Logo Rochefort
Rochefort
phong độ sân khách
L L W W D

Phân tích trận đấu bằng AI

Meux
Rochefort

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

Meux (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Rochefort (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
2.80
3.00
2.60
2.80
3.30
2.30
Hệ số Trên 2.5
2.50
4.00
1.00
3.00
3.00
3.00
Hệ số BTTS
3.10
3.60
2.60
3.95
4.30
3.60
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

Meux (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Rochefort (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
W W L W D
L W W L W
L D W W D
vs
W L D D W
W W L D W
L L W W D
Phong độ Trên 2.5
U O U O U
O O O U O
U U U O U
vs
O O U U U
O O O U U
O O U O U
Phong độ BTTS
N Y N Y Y
Y N Y N Y
N N N Y Y
vs
Y Y Y Y N
Y Y Y Y N
Y N N Y Y
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
2.70 3.40 2.00 Meux (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
3.20 3.40 3.00 Rochefort (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Rochefort +0.50
Rochefort +0.70
Rochefort +0.30
Meux +0.20
Ngang nhau
Meux +0.40
Rochefort +1.20
Rochefort +1.40
Rochefort +1.00
TB bàn ghi được/trận
1.60 2.00 1.20 Meux (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.90 2.20 1.60 Rochefort (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Rochefort +0.30
Rochefort +0.60
Ngang nhau
Meux +0.10
Rochefort +0.20
Meux +0.40
Rochefort +0.70
Rochefort +1.00
Rochefort +0.40
TB bàn thủng lưới/trận
1.10 1.40 0.80 Meux (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.30 1.20 1.40 Rochefort (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Meux tốt hơn
Meux tốt hơn
Meux tốt hơn
Rochefort tốt hơn
Rochefort tốt hơn
Ngang nhau
Meux tốt hơn
Meux tốt hơn
Meux tốt hơn
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

Meux
Rochefort

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Meux (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Rochefort (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 1.6 2 1.2 1.9 2.2 1.6
Bàn thủng lưới/trận 1.1 1.4 0.8 1.3 1.2 1.4
Tổng bàn thắng/trận 2.7 3.4 2 3.2 3.4 3
Tỷ lệ BTTS 50% 60% 40% 70% 80% 60%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 30% 20% 40% 20% 20% 20%
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại First Amateur Division - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Meux
  • D K Olympic Charleroi 1-1
  • W N Onhaye 2-1
  • L N RWDM 0-1
  • W K Flénu 4-1
  • W K Standard Liège II 1-0
  • W N Union Saint-Gilloise II 2-1
  • D K Albert Quévy-Mons 0-0
  • L K Excelsior Virton 0-2
  • W N Rochefort 3-0
  • W K Habay-la-Neuve 2-1
Rochefort
  • W N Standard Liège II 1-0
  • D K RWDM 1-1
  • D N Sporting Charleroi II 1-1
  • L N Onhaye 1-2
  • W K Tubize 4-1
  • W N Habay-la-Neuve 4-2
  • W K Union Saint-Gilloise II 2-0
  • W N Habay-la-Neuve 4-1
  • L K Meux 0-3
  • L N Albert Quévy-Mons 1-3
  • W vs Onhaye 2-1
  • L vs RWDM 0-1
  • W vs Union Saint-Gilloise II 2-1
  • W vs Rochefort 3-0
  • L vs Albert Quévy-Mons 3-4
  • D vs RWDM 1-1
  • W vs Tubize 4-1
  • W vs Union Saint-Gilloise II 2-0
  • L vs Meux 0-3
  • L vs Excelsior Virton 1-2

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
Meux
Rochefort

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Meux (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Rochefort (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

First Amateur Division · National Division 1

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 Meux 7 5 1 1 15:5 +10 16 D W L W W
2 RWDM 7 5 1 1 11:6 +5 16 L D W W W
3 Rochefort 7 4 2 1 14:7 +7 14 W D D L W
4 Tubize 7 4 2 1 10:8 +2 14 W D W D L
5 Union Saint-Gilloise II 7 3 2 2 10:8 +2 11 W D W D W
6 Albert Quévy-Mons 7 3 1 3 16:13 +3 10 L W W D W
7 Sporting Charleroi II 7 2 3 2 8:7 +1 9 W D D L D
8 Olympic Charleroi 7 2 2 3 9:16 -7 8 D W L D L
9 Standard Liège II 7 2 1 4 8:6 +2 7 W L L D L
10 Onhaye 7 2 0 5 9:16 -7 6 L L L W L
11 Habay-la-Neuve 7 1 2 4 5:10 -5 5 L D W D L
12 Flénu 7 0 1 6 8:21 -13 1 L L L L D
  • Promotion - National Division 1 - ACFF (Promotion Group)
  • National Division 1 - ACFF (Relegation Group)
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Union Saint-Gilloise II 4 3 0 1 7:4 +3 9
2 RWDM 3 2 1 0 5:1 +4 7
3 Albert Quévy-Mons 4 2 1 1 9:7 +2 7
4 Rochefort 4 2 1 1 7:5 +2 7
5 Tubize 4 2 1 1 4:5 -1 7
6 Meux 3 2 0 1 4:3 +1 6
7 Sporting Charleroi II 3 1 2 0 3:2 +1 5
8 Habay-la-Neuve 3 1 1 1 3:3 0 4
9 Standard Liège II 3 1 0 2 3:4 -1 3
10 Olympic Charleroi 4 0 2 2 3:10 -7 2
11 Flénu 3 0 0 3 5:10 -5 0
12 Onhaye 4 0 0 4 4:12 -8 0
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Meux 4 3 1 0 11:2 +9 10
2 RWDM 4 3 0 1 6:5 +1 9
3 Rochefort 3 2 1 0 7:2 +5 7
4 Tubize 3 2 1 0 6:3 +3 7
5 Onhaye 3 2 0 1 5:4 +1 6
6 Olympic Charleroi 3 2 0 1 6:6 0 6
7 Standard Liège II 4 1 1 2 5:2 +3 4
8 Sporting Charleroi II 4 1 1 2 5:5 0 4
9 Albert Quévy-Mons 3 1 0 2 7:6 +1 3
10 Union Saint-Gilloise II 3 0 2 1 3:4 -1 2
11 Habay-la-Neuve 4 0 1 3 2:7 -5 1
12 Flénu 4 0 1 3 3:11 -8 1

Đội hình

Đội hình sắp có

Đội hình của hai đội sẽ hiển thị tại đây ngay khi được công bố - thường khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.