Wilstermann Cooperativa vs Virginia: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng và tỷ số trực tiếp

Logo Wilstermann Cooperativa
Wilstermann Cooperativa
phong độ sân nhà
W L W
Nacional B
Estadio Víctor Agustín Ugarte
Logo Virginia
Virginia
phong độ sân khách
D W W

Phân tích trận đấu bằng AI

Wilstermann Cooperativa
Virginia

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

Wilstermann Cooperativa (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Virginia (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
2.75
3.33
2.17
3.83
3.83
3.83
Hệ số Trên 2.5
4.17
3.33
5.00
0.83
0.00
1.67
Hệ số BTTS
3.83
3.83
3.83
3.25
2.67
3.83
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

Wilstermann Cooperativa (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Virginia (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
W L W L W
W L W
D W L
vs
W W W W D
W W D
D W W
Phong độ Trên 2.5
O U O O O
O U O
O O O
vs
U U O U U
U U U
U U O
Phong độ BTTS
Y N N Y Y
Y N Y
Y N Y
vs
N N Y N Y
N N Y
Y N Y
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
4.50 4.33 4.67 Wilstermann Cooperativa (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
2.17 1.67 2.67 Virginia (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Wilstermann Cooperativa +2.33
Wilstermann Cooperativa +2.83
Wilstermann Cooperativa +1.83
Wilstermann Cooperativa +2.16
Wilstermann Cooperativa +2.66
Wilstermann Cooperativa +1.66
Wilstermann Cooperativa +2.50
Wilstermann Cooperativa +3.00
Wilstermann Cooperativa +2.00
TB bàn ghi được/trận
2.50 2.33 2.67 Wilstermann Cooperativa (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.67 1.33 2.00 Virginia (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Wilstermann Cooperativa +0.83
Wilstermann Cooperativa +1.17
Wilstermann Cooperativa +0.50
Wilstermann Cooperativa +0.66
Wilstermann Cooperativa +1.00
Wilstermann Cooperativa +0.33
Wilstermann Cooperativa +1.00
Wilstermann Cooperativa +1.34
Wilstermann Cooperativa +0.67
TB bàn thủng lưới/trận
2.00 2.00 2.00 Wilstermann Cooperativa (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
0.50 0.33 0.67 Virginia (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Virginia tốt hơn
Virginia tốt hơn
Virginia tốt hơn
Virginia tốt hơn
Virginia tốt hơn
Virginia tốt hơn
Virginia tốt hơn
Virginia tốt hơn
Virginia tốt hơn
6 trận gần nhất 3 trận sân nhà gần nhất 3 trận sân khách gần nhất | 6 trận gần nhất 3 trận sân nhà gần nhất 3 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

Wilstermann Cooperativa
Virginia

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Wilstermann Cooperativa (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Virginia (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 2.5 2.33 2.67 1.67 1.33 2
Bàn thủng lưới/trận 2 2 2 0.5 0.33 0.67
Tổng bàn thắng/trận 4.5 4.33 4.67 2.17 1.67 2.67
Tỷ lệ BTTS 67% 67% 67% 50% 33% 67%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 17% 0% 33% 50% 67% 33%
6 trận gần nhất 3 trận sân nhà gần nhất 3 trận sân khách gần nhất | 6 trận gần nhất 3 trận sân nhà gần nhất 3 trận sân khách gần nhất

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại Nacional B - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Wilstermann Cooperativa
  • W N Mineros Potosi 2-1
  • L K Independiente CBBA 2-3
  • W K Atletico Juniors 3-0
  • L N Independiente CBBA 0-1
  • W N Atletico Juniors 5-4
  • D K Mineros Potosi 3-3
Virginia
  • D N Municipal Tiquipaya 1-1
  • W N San Martin de Yacuiba 1-0
  • W K Universitario Beni 4-1
  • W K San Martin de Yacuiba 1-0
  • W N Universitario Beni 2-0
  • D K Municipal Tiquipaya 1-1
  • W vs Mineros Potosi 2-1
  • L vs Independiente CBBA 0-1
  • W vs Atletico Juniors 5-4
  • W vs Universitario Beni 4-1
  • W vs San Martin de Yacuiba 1-0
  • D vs Municipal Tiquipaya 1-1

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
Wilstermann Cooperativa
Virginia

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Wilstermann Cooperativa (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Virginia (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
6 trận gần nhất 3 trận sân nhà gần nhất 3 trận sân khách gần nhất | 6 trận gần nhất 3 trận sân nhà gần nhất 3 trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

Nacional B

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 EM Huanuni 6 4 2 0 13:4 +9 14 W W W D W
1 26 de Febrero 6 5 0 1 14:6 +8 15 W W W W L
1 Independiente CBBA 6 5 0 1 12:6 +6 15 W W L W W
1 Virginia 6 4 2 0 10:3 +7 14 D W W W W
1 CD IN San Juan FC 6 4 1 1 12:4 +8 13 W L W W D
1 Primero Mayo 6 4 0 2 11:10 +1 12 L W L W W
1 Wilstermann Cooperativa 6 3 1 2 15:12 +3 10 W L W L W
2 Deportivo FATIC 6 3 1 2 13:7 +6 10 L W W L W
2 Chaco 6 3 0 3 19:15 +4 9 W W L L W
2 Mineros Potosi 6 3 1 2 20:8 +12 10 L W W W L
2 Municipal Tiquipaya 6 3 2 1 15:4 +11 11 D W W W L
2 Deportivo Tigres 6 2 2 2 9:5 +4 8 L W W D D
2 Ciudad Nueva Santa Cruz 6 3 2 1 10:7 +3 11 W W D W D
2 Atletico Sucre 6 3 0 3 15:8 +7 9 W L L W L
3 Atletico Sucre 6 3 0 3 15:8 +7 9 W L L W L
3 Hiska Nacional 6 2 1 3 10:15 -5 7 L L D W W
3 Wilstermann Cooperativa 6 3 1 2 15:12 +3 10 W L W L W
3 San Martin de Yacuiba 6 3 0 3 6:8 -2 9 W L L L W
3 Club Universitario 6 2 2 2 8:8 0 8 W L L D D
3 Unión Tarija 6 3 0 3 9:7 +2 9 W L W L L
3 Unión Tarija 6 3 0 3 9:7 +2 9 W L W L L
4 Libertad FC 6 0 1 5 0:22 -22 1 L L L D L
4 Ingenieros 6 1 1 4 10:17 -7 4 L L D L L
4 Atletico Juniors 6 0 0 6 5:26 -21 0 L L L L L
4 Universitario Beni 6 0 0 6 3:19 -16 0 L L L L L
4 Universitario Tarija 6 1 1 4 5:17 -12 4 L W L L D
4 CD Guadalajara 6 0 2 4 5:11 -6 2 L L D L D
4 San Martin de Yacuiba 6 3 0 3 6:8 -2 9 W L L L W
5 Club Universitario 6 2 2 2 8:8 0 8 W L L D D
6 Hiska Nacional 6 2 1 3 10:15 -5 7 L L D W W
  • Promotion - Copa Simon Bolivar (Play Offs)
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Chaco 3 3 0 0 14:4 +10 9
2 EM Huanuni 3 3 0 0 10:2 +8 9
3 CD IN San Juan FC 3 3 0 0 8:0 +8 9
4 26 de Febrero 3 3 0 0 9:3 +6 9
5 Independiente CBBA 3 3 0 0 8:2 +6 9
6 Municipal Tiquipaya 3 2 1 0 12:1 +11 7
7 Deportivo FATIC 3 2 1 0 11:3 +8 7
8 Mineros Potosi 3 2 1 0 12:5 +7 7
9 Virginia 3 2 1 0 4:1 +3 7
10 Atletico Sucre 3 2 0 1 10:2 +8 6
11 Unión Tarija 3 2 0 1 6:1 +5 6
12 Primero Mayo 3 2 0 1 6:3 +3 6
13 San Martin de Yacuiba 3 2 0 1 5:2 +3 6
14 Hiska Nacional 3 2 0 1 7:6 +1 6
15 Wilstermann Cooperativa 3 2 0 1 7:6 +1 6
16 Wilstermann Cooperativa 3 2 0 1 7:6 +1 6
17 Ingenieros 3 1 1 1 6:4 +2 4
18 Ciudad Nueva Santa Cruz 3 1 1 1 5:4 +1 4
19 Club Universitario 3 1 1 1 5:5 0 4
20 Universitario Tarija 3 1 0 2 4:7 -3 3
21 Deportivo Tigres 3 0 2 1 2:3 -1 2
22 CD Guadalajara 3 0 1 2 4:6 -2 1
23 Libertad FC 3 0 1 2 0:3 -3 1
24 Atletico Sucre : 0 0
25 Unión Tarija : 0 0
26 San Martin de Yacuiba : 0 0
27 Club Universitario : 0 0
28 Hiska Nacional : 0 0
29 Universitario Beni 3 0 0 3 2:7 -5 0
30 Atletico Juniors 3 0 0 3 0:12 -12 0
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Virginia 3 2 1 0 6:2 +4 7
2 Ciudad Nueva Santa Cruz 3 2 1 0 5:3 +2 7
3 Deportivo Tigres 3 2 0 1 7:2 +5 6
4 26 de Febrero 3 2 0 1 5:3 +2 6
5 Independiente CBBA 3 2 0 1 4:4 0 6
6 Primero Mayo 3 2 0 1 5:7 -2 6
7 EM Huanuni 3 1 2 0 3:2 +1 5
8 Wilstermann Cooperativa 3 1 1 1 8:6 +2 4
9 Wilstermann Cooperativa 3 1 1 1 8:6 +2 4
10 CD IN San Juan FC 3 1 1 1 4:4 0 4
11 Municipal Tiquipaya 3 1 1 1 3:3 0 4
12 Club Universitario 3 1 1 1 3:3 0 4
13 Mineros Potosi 3 1 0 2 8:3 +5 3
14 Atletico Sucre 3 1 0 2 5:6 -1 3
15 Deportivo FATIC 3 1 0 2 2:4 -2 3
16 Unión Tarija 3 1 0 2 3:6 -3 3
17 San Martin de Yacuiba 3 1 0 2 1:6 -5 3
18 CD Guadalajara 3 0 1 2 1:5 -4 1
19 Hiska Nacional 3 0 1 2 3:9 -6 1
20 Universitario Tarija 3 0 1 2 1:10 -9 1
21 Atletico Sucre : 0 0
22 Unión Tarija : 0 0
23 San Martin de Yacuiba : 0 0
24 Club Universitario : 0 0
25 Hiska Nacional : 0 0
26 Chaco 3 0 0 3 5:11 -6 0
27 Atletico Juniors 3 0 0 3 5:14 -9 0
28 Ingenieros 3 0 0 3 4:13 -9 0
29 Universitario Beni 3 0 0 3 1:12 -11 0
30 Libertad FC 3 0 0 3 0:19 -19 0