Blooming vs Independiente Petrolero: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng, đội hình và tỷ số trực tiếp

Logo Blooming
Blooming
phong độ sân nhà
D W D W D
Primera División
Estadio Ramón Aguilera Costas
Logo Independiente Petrolero
Independiente Petrolero
phong độ sân khách
L W W L L

Phân tích trận đấu bằng AI

Blooming
Independiente Petrolero

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

Blooming (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Independiente Petrolero (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
2.10
2.90
1.30
2.15
2.30
2.00
Hệ số Trên 2.5
1.50
2.00
1.00
4.00
3.00
5.00
Hệ số BTTS
3.10
3.30
2.90
3.60
3.60
3.60
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

Blooming (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Independiente Petrolero (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
D D L W D
D W D W D
W L L D L
vs
L W L L L
D W W L L
L W W L L
Phong độ Trên 2.5
U U O O U
U O U O U
U U U U O
vs
O O O O O
U U O O O
O O O O O
Phong độ BTTS
Y Y Y Y N
N N Y Y Y
N N Y Y N
vs
N Y N Y Y
Y N Y N Y
Y N Y N Y
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
2.40 2.80 2.00 Blooming (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
3.20 3.00 3.40 Independiente Petrolero (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Independiente Petrolero +0.80
Independiente Petrolero +0.60
Independiente Petrolero +1.00
Independiente Petrolero +0.40
Independiente Petrolero +0.20
Independiente Petrolero +0.60
Independiente Petrolero +1.20
Independiente Petrolero +1.00
Independiente Petrolero +1.40
TB bàn ghi được/trận
1.40 2.20 0.60 Blooming (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.30 1.20 1.40 Independiente Petrolero (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Blooming +0.10
Blooming +0.20
Ngang nhau
Blooming +0.90
Blooming +1.00
Blooming +0.80
Independiente Petrolero +0.70
Independiente Petrolero +0.60
Independiente Petrolero +0.80
TB bàn thủng lưới/trận
1.00 0.60 1.40 Blooming (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.90 1.80 2.00 Independiente Petrolero (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Blooming tốt hơn
Blooming tốt hơn
Blooming tốt hơn
Blooming tốt hơn
Blooming tốt hơn
Blooming tốt hơn
Blooming tốt hơn
Blooming tốt hơn
Blooming tốt hơn
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

Blooming
Independiente Petrolero

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Blooming (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Independiente Petrolero (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 1.4 2.2 0.6 1.3 1.2 1.4
Bàn thủng lưới/trận 1 0.6 1.4 1.9 1.8 2
Tổng bàn thắng/trận 2.4 2.8 2 3.2 3 3.4
Tỷ lệ BTTS 50% 60% 40% 60% 60% 60%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 30% 40% 20% 20% 20% 20%
TB phạt góc/trận
Thẻ vàng/trận
Thẻ đỏ/trận
Việt vị/trận
Phạm lỗi/trận
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Phân tích bổ sung

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại Primera División - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Blooming
  • L K Bolívar 0-1
  • D N Universitario de Vinto 1-1
  • W N ABB 6-1
  • L K Nacional Potosí 1-2
  • D N Real Oruro 1-1
  • D K Guabirá 1-1
  • W N Aurora 3-0
  • L K Real Potosí 0-2
  • D N Always Ready 0-0
  • L K San Antonio Bulo Bulo 0-2
Independiente Petrolero
  • L N San Antonio Bulo Bulo 1-3
  • L K Universitario de Vinto 1-3
  • L N Bolívar 0-4
  • W N Guabirá 3-1
  • L K Nacional Potosí 0-3
  • W N Gualberto Villarroel SJ 1-0
  • W K The Strongest 2-1
  • D N Aurora 1-1
  • W K Real Oruro 3-0
  • L N Oriente Petrolero 1-2
  • D vs Universitario de Vinto 1-1
  • W vs ABB 6-1
  • D vs Real Oruro 1-1
  • W vs Aurora 3-0
  • D vs Always Ready 0-0
  • L vs Universitario de Vinto 1-3
  • L vs Nacional Potosí 0-3
  • W vs The Strongest 2-1
  • W vs Real Oruro 3-0
  • L vs ABB 1-3

Thống kê lối chơi

Đăng ký để xem
Blooming
Independiente Petrolero

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Blooming (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Independiente Petrolero (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Phạt góc

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Việt vị

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Thẻ vàng

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Thẻ đỏ

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Lỗi

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
Blooming
Independiente Petrolero

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Blooming (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Independiente Petrolero (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

Primera División

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 Always Ready 20 13 6 1 47:13 +34 45 W W W D D
2 Bolívar 20 14 3 3 54:22 +32 45 W W W W W
3 The Strongest 21 12 6 3 39:23 +16 42 L W W W W
4 Real Potosí 21 9 8 4 28:14 +14 35 W W W D L
5 Oriente Petrolero 21 10 3 8 37:27 +10 33 W W L L D
6 Aurora 20 7 9 4 31:27 +4 30 L W W D D
7 Guabirá 20 8 5 7 32:39 -7 29 W L D L D
8 Blooming 20 6 9 5 30:22 +8 27 D W L D D
9 Nacional Potosí 20 8 3 9 30:28 +2 27 L W W L W
10 Independiente Petrolero 20 7 4 9 27:35 -8 25 L L L W L
11 Real Oruro 21 7 3 11 35:51 -16 24 W L L W D
12 San Antonio Bulo Bulo 21 6 3 12 21:40 -19 21 D W L L L
13 ABB 21 6 2 13 31:46 -15 20 L L L W L
14 Universitario de Vinto 21 5 3 13 27:42 -15 18 L D W L W
15 Real Tomayapo 21 4 5 12 15:39 -24 17 D L L L W
16 Gualberto Villarroel SJ 20 2 8 10 21:37 -16 14 L L L D D
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Bolívar 10 8 1 1 33:11 +22 25
2 Always Ready 10 7 2 1 25:6 +19 23
3 Oriente Petrolero 10 7 1 2 21:7 +14 22
4 Blooming 11 5 6 0 21:6 +15 21
5 Guabirá 10 6 3 1 23:10 +13 21
6 Real Potosí 11 6 3 2 18:6 +12 21
7 The Strongest 10 6 3 1 23:12 +11 21
8 Nacional Potosí 10 6 1 3 18:14 +4 19
9 San Antonio Bulo Bulo 11 5 2 4 13:14 -1 17
10 Aurora 9 4 4 1 19:13 +6 16
11 ABB 10 5 1 4 19:15 +4 16
12 Universitario de Vinto 11 4 2 5 18:17 +1 14
13 Independiente Petrolero 11 4 2 5 13:18 -5 14
14 Gualberto Villarroel SJ 10 2 4 4 13:17 -4 10
15 Real Tomayapo 10 2 4 4 8:12 -4 10
16 Real Oruro 10 3 1 6 17:25 -8 10
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Always Ready 10 6 4 0 22:7 +15 22
2 The Strongest 11 6 3 2 16:11 +5 21
3 Bolívar 10 6 2 2 21:11 +10 20
4 Real Potosí 10 3 5 2 10:8 +2 14
5 Aurora 11 3 5 3 12:14 -2 14
6 Real Oruro 11 4 2 5 18:26 -8 14
7 Independiente Petrolero 9 3 2 4 14:17 -3 11
8 Oriente Petrolero 11 3 2 6 16:20 -4 11
9 Nacional Potosí 10 2 2 6 12:14 -2 8
10 Guabirá 10 2 2 6 9:29 -20 8
11 Real Tomayapo 11 2 1 8 7:27 -20 7
12 Blooming 9 1 3 5 9:16 -7 6
13 Gualberto Villarroel SJ 10 0 4 6 8:20 -12 4
14 Universitario de Vinto 10 1 1 8 9:25 -16 4
15 San Antonio Bulo Bulo 10 1 1 8 8:26 -18 4
16 ABB 11 1 1 9 12:31 -19 4

Đội hình

Đang hiển thị đội hình dự kiến - đội hình chính thức thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.

Blooming

Huấn luyện viên: C. Paulucci

4-2-3-1
71 G. Almada
18 juan gonzales
44 M. Enoumba
22 J. Vila
24 Eduardo Justiniano Vaca
19 F. Ramos
8 Moisés Villarroel
6 R. Spenhay
10 R. Hinojosa
88 G. Bazan
29 B. Garcés

Dự bị

  • 4D. DuránD
  • 2M. CabralF
  • 55J. CarrascoD
  • 79G. CuasaceF
  • 77S. EspinozaM
  • 25Roberto Melgar SimoesM
  • 14J. MercadoD
  • 33A. OliverosM
  • 1B. UraezañaG
  • 7Miguel VillarroelF
  • 28E. ÁlvarezD

Independiente Petrolero

Đội hình của đội này sẽ hiển thị tại đây khi được công bố.